Kết quả bóng đá trận Bragantino vs Gremio (RS), 02:00 ngày 24/08/2026

Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
Bragantino
Sắp đá --:--:--
Gremio (RS)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Nabi Abi Chedid Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 20 52
Bại 11 25
Ghi bàn 33 1012
Mất bàn 44 915
Điểm 26 1411

Chủ = Bragantino · Khách = Gremio (RS)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bragantino (45)Hiệp 1 / Cả trậnGremio (RS) (49)
9 (20%)Thắng/Thắng10 (20%)
4 (9%)Thắng/Hòa3 (6%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (20%)Hòa/Thắng8 (16%)
7 (16%)Hòa/Hòa8 (16%)
7 (16%)Hòa/Bại7 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (4%)Bại/Hòa3 (6%)
6 (13%)Bại/Bại8 (16%)

Bảng xếp hạng

Bragantino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8440142161
Sân nhà4310121101
Sân khách41302162
6 gần613246--

Gremio (RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312146103
Sân nhà31116243
Sân khách32018461
6 gần622257--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Bragantino 5 (45%)Hòa 4 (36%)Gremio (RS) 2 (18%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D113/03/26Gremio (RS)1-1 (1-0)Bragantino4-6-0.252.5H
BRA D105/10/25Bragantino1-0 (0-0)Gremio (RS)6-2+0.252.25T
BRA D111/05/25Gremio (RS)1-1 (0-0)Bragantino6-4-0.252.25H
BRA D116/09/24Bragantino2-2 (1-1)Gremio (RS)6-7+0.252.25H
BRA D102/06/24Gremio (RS)0-2 (0-1)Bragantino6-0-0.252.5T
BRA D115/09/23Bragantino2-0 (2-0)Gremio (RS)5-1+0.52.5T
BRA D108/05/23Gremio (RS)3-3 (1-1)Bragantino4-7-0.752.5H
BRA D117/11/21Gremio (RS)3-0 (3-0)Bragantino11-1-0.252B
BRA D101/08/21Bragantino1-0 (0-0)Gremio (RS)4-5+0.52.25T
BRA D126/02/21Bragantino1-0 (0-0)Gremio (RS)3-7+0.52.25T
BRA D103/11/20Gremio (RS)2-1 (0-0)Bragantino3-4-0.752.25B

Thành tích gần đây — Bragantino

HHBBTHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA20/08/26Atletico Mineiro2-2 (0-1)Bragantino5-10-0.252.25H
BRA D116/08/26Atletico Paranaense1-1 (0-0)Bragantino8-5-0.252.25H
CON CSA13/08/26Bragantino0-1 (0-0)Atletico Mineiro7-3+0.52.25B
BRA D110/08/26Bragantino0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)3-2+0.52.25B
CON CSA30/07/26Bragantino1-0 (0-0)Sporting Cristal11-0+1.53T
BRA D127/07/26Bragantino0-0 (0-0)Coritiba PR8-1+0.752.5H
CON CSA23/07/26Sporting Cristal0-0 (0-0)Bragantino5-2+0.252.25H
BRA D118/07/26Fluminense RJ1-1 (0-1)Bragantino11-4-0.52.25H
INT CF11/07/26Bragantino2-1 (1-1)Atletico Paranaense9-2+0.252.5T
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1+0.252.25T
CON CSA28/05/26Bragantino2-0 (0-0)Carabobo FC4-5+1.52.5T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6-0.52.25T
CON CSA21/05/26River Plate1-1 (0-1)Bragantino3-5-0.52.25H
BRA D118/05/26Bragantino2-0 (1-0)Vitoria BA7-6+0.752.25T
Copa do Brasil14/05/26Mirassol2-1 (1-1)Bragantino2-4-0.252.25B
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3-0.252.25B
CON CSA08/05/26Blooming0-6 (0-3)Bragantino2-3+0.52.5T
BRA D104/05/26Chapecoense SC1-2 (1-1)Bragantino5-2+0.252.25T
CON CSA01/05/26Bragantino0-1 (0-0)River Plate5-602B
BRA D127/04/26Bragantino0-1 (0-1)Palmeiras9-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Gremio (RS)

BTTHBHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/08/26Atletico Mineiro3-0 (1-0)Gremio (RS)8-6-0.752.5B
BRA D109/08/26Gremio (RS)2-1 (0-1)Sao Paulo7-7+0.252.25T
Copa do Brasil06/08/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Mirassol1-6+0.52T
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2-0.252.25H
CON CSA31/07/26Gremio (RS)0-1 (0-1)Bolivar11-1+1.252.75B
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6-0.752.75B
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---T
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3+12.5B
INT CF28/06/26Cascavel PR1-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+1.52.25T
BRA D131/05/26Gremio (RS)1-3 (1-1)Corinthians Paulista (SP)4-8+0.252B
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5+12.5H
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5+0.252.25T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10+1.252.5T
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
Copa do Brasil15/05/26Confianca SE0-3 (0-1)Gremio (RS)3-2+0.752.25T
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75T
BRA D103/05/26Atletico Paranaense0-0 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B2
T2 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bragantino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bragantino (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Gremio (RS) (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

67
0 Bàn
1010
1 Bàn
23
2 Bàn
31
3 Bàn
11
4+ Bàn
158
B.thắng H1
1216
B.thắng H2
BragantinoGremio (RS)

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
21
T/H
10
T/B
42
H/T
26
H/H
44
H/B
02
B/T
10
B/H
35
B/B
BragantinoGremio (RS)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
34
Thắng 1
65
Hòa
45
Thua 1
22
Thua 2+
BragantinoGremio (RS)

Thông tin đội bóng

Bragantino Thông tin Gremio (RS)
1928 Thành lập 1903-9-15
Estadio Nabi Abi Chedid Sân nhà Estadio Olimpico Monumental
25000 Sức chứa 51081
Vagner Mancini HLV Luis Manuel Ribeiro de Castro
Bragança Paulista Khu vực Porto Alegre
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.683.553.980.832.500.890.930.750.85
Live1.683.553.980.832.500.890.930.750.85
EasybetsSớm1.703.604.800.862.500.900.940.750.82
Live1.703.80 ↑5.00 ↑0.92 ↑2.500.91 ↑0.940.750.88 ↑
VcbetSớm1.733.704.500.882.500.930.980.750.86
Live1.70 ↓3.75 ↑4.80 ↑0.90 ↑2.500.91 ↓0.92 ↓0.750.91 ↑
Mansion88Sớm1.793.654.050.892.500.950.980.750.88
Live1.72 ↓3.70 ↑4.40 ↑0.92 ↑2.500.950.95 ↓0.750.94 ↑
InterwettenSớm1.753.654.500.852.500.850.700.501.05
Live1.73 ↓3.70 ↑4.60 ↑0.852.500.850.700.501.05
10BETSớm1.823.404.000.882.500.79---
Live1.71 ↓3.70 ↑4.70 ↑0.86 ↓2.500.84 ↑---
12betSớm1.773.654.150.892.500.950.980.750.88
Live1.72 ↓3.70 ↑4.40 ↑0.92 ↑2.500.950.95 ↓0.750.94 ↑
CrownSớm1.763.704.150.912.500.960.980.750.90
Live1.72 ↓3.75 ↑4.30 ↑0.912.500.960.91 ↓0.750.97 ↑
SbobetSớm1.703.534.340.932.500.951.000.750.90
Live1.75 ↑3.42 ↓4.22 ↓0.932.500.950.98 ↓0.750.92 ↑
WewbetSớm1.823.273.830.972.500.870.820.501.04
Live1.73 ↓3.59 ↑4.56 ↑0.93 ↓2.500.95 ↑0.94 ↑0.750.96 ↓
LadbrokesSớm1.913.504.000.912.500.83---
Live1.73 ↓3.80 ↑4.60 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm1.813.504.000.872.500.870.820.500.93
Live1.72 ↓3.80 ↑4.60 ↑0.88 ↑2.500.90 ↑0.88 ↑0.750.91 ↓
PinnacleSớm1.803.824.480.852.500.961.010.750.82
Live1.71 ↓3.94 ↑4.94 ↑0.93 ↑2.500.93 ↓0.93 ↓0.750.95 ↑
HK Jockey ClubSớm1.613.454.500.932.500.77---
Live1.613.454.500.932.500.77---
BwinSớm1.883.504.000.872.500.80---
Live1.73 ↓3.80 ↑4.60 ↑0.83 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm1.903.604.210.972.500.870.400.002.07
Live1.74 ↓3.83 ↑4.88 ↑0.92 ↓2.500.93 ↑0.83 ↑0.750.83 ↓
SNAISớm1.753.404.75------
Live1.70 ↓3.75 ↑4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.853.404.000.952.500.900.900.500.95
Live1.70 ↓3.75 ↑5.00 ↑0.90 ↓2.500.95 ↑0.93 ↑0.750.93 ↓
William HillSớm1.853.303.900.912.500.800.850.500.85
Live1.73 ↓3.50 ↑4.40 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑0.89 ↑0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.