Kết quả bóng đá trận Bragantino (W) vs Santos (W), 05:00 ngày 29/07/2026

Paulista League Nữ (Brazil) · 05:00 ngày 29/07/2026
Bragantino (W)
Sắp đá --:--:--
Santos (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 53
Hòa 11 23
Bại 00 34
Ghi bàn 53 138
Mất bàn 11 1412
Điểm 77 1712

Chủ = Bragantino (W) · Khách = Santos (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bragantino (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnSantos (W) (18)
4 (21%)Thắng/Thắng2 (11%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (6%)
5 (26%)Hòa/Thắng3 (17%)
1 (5%)Hòa/Hòa7 (39%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (11%)
2 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (32%)Bại/Bại3 (17%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Bragantino (W) 7 (64%)Hòa 2 (18%)Santos (W) 2 (18%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt18/05/26Santos (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)8-4--T
BP C W01/12/25Santos (W)2-3 (0-3)Bragantino (W)4-2--T
BRA SPWL17/11/25Bragantino (W)3-2 (2-2)Santos (W)2-7--T
BRA SPWL03/10/25Santos (W)0-1 (0-1)Bragantino (W)6-2--T
BRA SPWL10/11/24Santos (W)3-0 (3-0)Bragantino (W)10-3--B
BRA SPWL06/11/24Bragantino (W)4-1 (2-0)Santos (W)4-4--T
BRA SPWL13/06/24Santos (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)5-1--T
Brazil W L30/03/24Santos (W)0-2 (0-1)Bragantino (W)6-1--T
BRA SPWL31/08/23Bragantino (W)1-1 (0-0)Santos (W)4-5-0.752.75H
BRA SPWL03/11/22Santos (W)3-1 (2-1)Bragantino (W)7-4-0.753.25B
Brazil W L19/06/22Santos (W)1-1 (0-1)Bragantino (W)11-4-1.253.25H

Thành tích gần đây — Bragantino (W)

TTHTBTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt26/07/26Bragantino (W)2-0 (2-0)Atletico Mineiro (W)1-7--T
BRA WCUP23/07/26Botafogo RJ(W)0-2 (0-0)Bragantino (W)2-7--T
BRA SPWL17/07/26Mirassol (W)1-1 (0-0)Bragantino (W)8-6--H
BRA WCUP28/05/26Sao Jose dos Campos (W)1-4 (0-1)Bragantino (W)2-7--T
BR W Tmt25/05/26Bragantino (W)1-2 (1-2)Palmeiras SP (W)5-6--B
BRA SPWL22/05/26Sao Paulo/SP (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)4-5--T
BR W Tmt18/05/26Santos (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)8-4--T
BRA SPWL15/05/26Bragantino (W)0-6 (0-3)SC Corinthians Paulista (W)8-5--B
BR W Tmt11/05/26Bragantino (W)0-3 (0-1)Gremio (W)7-4--B
BRA SPWL07/05/26Taubate(W)1-1 (1-0)Bragantino (W)4-10--H
BR W Tmt04/05/26Botafogo RJ(W)0-3 (0-0)Bragantino (W)0-6--T
BR W Tmt26/04/26Bragantino (W)2-2 (1-2)Cruzeiro MG (W)5-6--H
BR W Tmt21/04/26Bragantino (W)3-1 (2-1)Mixto EC (W)3-3--T
BR W Tmt04/04/26SC Corinthians Paulista (W)5-1 (4-1)Bragantino (W)4-6--B
BR W Tmt29/03/26Bragantino (W)1-2 (0-1)EC Bahia (W)5-7--B
BR W Tmt23/03/26Bragantino (W)2-0 (0-0)EC Juventude (W)7-1--T
BR W Tmt15/03/26Internacional(W)1-1 (0-1)Bragantino (W)2-5--H
BR W Tmt21/02/26Flamengo/RJ (W)4-2 (3-1)Bragantino (W)10-4--B
BR W Tmt16/02/26Bragantino (W)2-0 (1-0)Ferroviaria SP (W)7-1--T
BP C W01/12/25Santos (W)2-3 (0-3)Bragantino (W)4-2--T

Thành tích gần đây — Santos (W)

TTHBHBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BR W Tmt25/07/26America Mineiro (W)0-1 (0-0)Santos (W)1-7--T
BRA SPWL18/07/26Santos (W)1-0 (1-0)Taubate(W)7-1--T
BRA WCUP29/05/26CA Piauiense(W)1-1 (0-0)Santos (W)6-4--H
BR W Tmt26/05/26Sao Paulo/SP (W)3-0 (2-0)Santos (W)5-0--B
BRA SPWL22/05/26SC Corinthians Paulista (W)2-2 (1-1)Santos (W)7-4--H
BR W Tmt18/05/26Santos (W)0-1 (0-0)Bragantino (W)8-4--B
BRA SPWL15/05/26Santos (W)0-0 (0-0)Palmeiras SP (W)2-3--H
BR W Tmt10/05/26Fluminense RJ (W)0-2 (0-0)Santos (W)4-0--T
BRA SPWL07/05/26Ferroviaria SP (W)2-1 (1-0)Santos (W)6-6--B
BR W Tmt02/05/26Santos (W)0-3 (0-3)Internacional(W)9-3--B
BR W Tmt28/04/26Palmeiras SP (W)0-0 (0-0)Santos (W)7-1--H
BR W Tmt21/04/26Santos (W)1-1 (1-0)Atletico Mineiro (W)4-6--H
BR W Tmt04/04/26Botafogo RJ(W)1-1 (1-1)Santos (W)6-5--H
BR W Tmt28/03/26Santos (W)1-1 (1-1)Ferroviaria SP (W)2-6--H
BR W Tmt22/03/26EC Bahia (W)3-1 (0-0)Santos (W)3-9--B
BR W Tmt15/03/26Santos (W)3-0 (0-0)Mixto EC (W)10-4--T
BR W Tmt24/02/26Cruzeiro MG (W)1-1 (0-0)Santos (W)3-5--H
BR W Tmt17/02/26Santos (W)2-1 (2-0)Gremio (W)5-6--T
BP C W01/12/25Santos (W)2-3 (0-3)Bragantino (W)4-2--B
BP C W27/11/25Santos (W)2-1 (1-1)Taubate(W)9-0--T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bragantino (W) (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Santos (W) (18 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Bragantino (W)Santos (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bragantino (W)Santos (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
34
Thắng 1
48
Hòa
23
Thua 1
43
Thua 2+
Bragantino (W)Santos (W)

Thông tin đội bóng

Bragantino (W) Thông tin Santos (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.103.303.150.832.500.83---
Live2.15 ↑3.10 ↓3.20 ↑0.95 ↑2.500.70 ↓---
10BETSớm2.043.303.100.822.500.82---
Live2.13 ↑3.15 ↓3.15 ↑0.74 ↓2.250.94 ↑---
WewbetSớm2.083.243.040.872.500.870.810.250.93
Live2.11 ↑3.08 ↓3.11 ↑0.85 ↓2.250.93 ↑0.85 ↑0.250.93
LadbrokesSớm2.053.303.100.852.500.85---
Live2.15 ↑3.10 ↓3.101.00 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm1.953.253.150.712.500.810.640.250.90
Live2.15 ↑3.20 ↓3.150.80 ↑2.250.84 ↑0.82 ↑0.250.82 ↓
PinnacleSớm2.153.063.000.962.500.760.880.250.83
Live2.13 ↓2.87 ↓2.94 ↓0.83 ↓2.250.81 ↑0.85 ↓0.250.79 ↓
BwinSớm2.053.303.100.852.500.83---
Live2.10 ↑3.10 ↓3.101.00 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm2.053.343.190.832.500.850.790.250.89
Live2.15 ↑3.18 ↓3.11 ↓0.80 ↓2.250.88 ↑0.85 ↑0.250.83 ↓
Bet 365Sớm2.003.303.200.902.500.900.800.251.00
Live2.003.303.200.85 ↓2.250.95 ↑0.800.251.00
William HillSớm2.053.103.100.952.500.75---
Live2.15 ↑3.00 ↓3.00 ↓1.05 ↑2.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.