Kết quả bóng đá trận Bragantino (W) vs Vitoria BA (W), 03:00 ngày 16/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 03:00 ngày 16/08/2026
Bragantino (W) 6 Kết thúc HT 4-1 2
Vitoria BA (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Bragantino (W) | Phút | |
| Yasmin 0 - 1 ⚽ | 6' | |
| 9' | Yasmin | |
| Martina Del Trecco 1 - 1 ⚽ | 19' | |
| Ana Carla 2 - 1 ⚽ | 24' | |
| Ana Carla 3 - 1 ⚽ | 29' | |
| 45+4' | ⚽ 3 - 2 Iana | |
| HT 4-1 | ||
| Gaby Santos | 65' | |
| 66' | Larisse | |
| Rafa Mineira 4 - 2 ⚽ | 68' | |
| 70' | Barbara | |
| 75' | ⚽ 4 - 3 | |
| Lurdinha 5 - 3 ⚽ | 80' | |
| 88' | ⚽ 5 - 4 Katyelle | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 9 | 26 |
| Điểm | 7 | 1 | 18 | 8 |
Chủ = Bragantino (W) · Khách = Vitoria BA (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bragantino (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Bragantino (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 30 | 26 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Vitoria BA (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 4 | 12 | 15 | 45 | 7 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 17 | 6 | 15 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 5 | 28 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Bragantino (W)
HBBHTTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Bragantino (W) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 10/08/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Fluminense RJ (W) | 2-1 (1-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 29/07/26 | Bragantino (W) | 1-1 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Bragantino (W) | 2-0 (2-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Botafogo RJ(W) | 0-2 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Mirassol (W) | 1-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Sao Jose dos Campos (W) | 1-4 (0-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Bragantino (W) | 1-2 (1-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Santos (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Bragantino (W) | 0-6 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Bragantino (W) | 0-3 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Taubate(W) | 1-1 (1-0) | Bragantino (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Botafogo RJ(W) | 0-3 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Bragantino (W) | 2-2 (1-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 5-1 (4-1) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vitoria BA (W)
HBBTBHBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (2-2) | Internacional(W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Vitoria BA (W) | 1-3 (0-3) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Vitoria BA (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 3-1 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (1-1) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | EC Juventude (W) | 2-3 (1-2) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 3-1 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gremio (W) | 3-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Palmeiras SP (W) | 6-0 (5-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (0-2) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 27/10/25 | Vitoria BA (W) | 3-0 (1-0) | Atletico Alagoinhas (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Atletico Alagoinhas (W) | 0-1 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Vitoria BA (W) | 2-0 (1-0) | CFFB BA (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
127
Tấn công
14388
Tấn công nguy hiểm
11161
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
88
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
87
Việt vị
01
Quả ném biên
3328
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bragantino (W) (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Vitoria BA (W) (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bragantino (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 4.80 | 9.00 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.13 | 4.80 | 9.50 ↑ | 0.60 | 3.00 | 0.74 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 5.75 | 12.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 12.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 5.40 | 9.80 | 0.82 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↑ | 5.20 ↓ | 10.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.45 | 11.90 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.17 | 5.40 ↓ | 12.80 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 10.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.75 | 11.00 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.15 | 5.75 | 11.00 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.64 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 12.50 ↑ | 0.66 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.12 | 6.76 | 14.09 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.19 ↑ | 5.87 ↓ | 11.80 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.10 | 6.50 | 14.00 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 6.50 | 14.00 | 1.12 | 3.50 | 0.64 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.20 | 5.75 | 10.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 5.75 | 11.50 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.70 | 10.90 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 12.20 ↑ | 0.99 ↓ | 3.25 | 0.72 ↑ | 0.69 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.25 | 10.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.20 | 6.25 | 10.00 | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.98 | 2.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.50 ↓ | 11.00 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bragantino (W) | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Vitoria BA (W) | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).