Kết quả bóng đá trận Brann 2 vs Os Turn Fotball, 23:00 ngày 17/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 23:00 ngày 17/08/2026
Brann 2 1 Kết thúc HT 0-1 3
Os Turn Fotball
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Brann 2 | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Robin Vindenes | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 2 Daniel Kvalvagnes | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 Henrik Tysse Sperrevik | |
| 80' | ||
| Elias Storksen 1 - 3 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 23 | 38 |
| Mất bàn | 12 | 2 | 25 | 15 |
| Điểm | 1 | 9 | 13 | 27 |
Chủ = Brann 2 · Khách = Os Turn Fotball
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann 2 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 13 (65%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Brann 2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 36 | 34 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 22 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 17 | - | - |
Os Turn Fotball
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 14 | 0 | 3 | 65 | 30 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 8 | 0 | 0 | 41 | 10 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 0 | 3 | 24 | 20 | 18 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 27 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Brann 2 2 (33%)Hòa 1 (17%)Os Turn Fotball 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Os Turn Fotball | 5-2 (4-1) | Brann 2 | - | - | B |
| 13/03/25 | Os Turn Fotball | 2-3 (2-0) | Brann 2 | - | - | T |
| 18/10/21 | Brann 2 | 2-1 (1-0) | Os Turn Fotball | - | - | T |
| 27/08/19 | Os Turn Fotball | 1-0 (1-0) | Brann 2 | -0.25 | 3.75 | B |
| 08/06/19 | Brann 2 | 2-2 (1-2) | Os Turn Fotball | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/09/17 | Brann 2 | 0-1 (0-0) | Os Turn Fotball | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brann 2
BHTTBHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/23 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Forde | 7-0 (3-0) | Brann 2 | - | - | B |
| 04/08/26 | Brann 2 | 1-1 (0-1) | Stord IL | - | - | H |
| 27/07/26 | Gneist | 0-3 (0-1) | Brann 2 | +0.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Brann 2 | 3-2 (3-0) | Fana | - | - | T |
| 20/06/26 | Os Turn Fotball | 5-2 (4-1) | Brann 2 | - | - | B |
| 14/06/26 | Austevoll | 2-2 (1-0) | Brann 2 | - | - | H |
| 01/06/26 | Brann 2 | 7-1 (4-1) | Askoy FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Fyllingsdalen | 2-2 (0-1) | Brann 2 | - | - | H |
| 19/05/26 | Brann 2 | 2-0 (1-0) | Sogndal B | 0 | 3.5 | T |
| 12/05/26 | Vard Haugesund | 3-0 (2-0) | Brann 2 | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Brann 2 | 2-1 (0-1) | Asane Fotball B | - | - | T |
| 26/04/26 | Stord IL | 0-0 (0-0) | Brann 2 | - | - | H |
| 19/04/26 | Brann 2 | 4-0 (1-0) | Forde | - | - | T |
| 12/04/26 | Brann 2 | 2-4 (1-2) | Djerv 1919 | - | - | B |
| 08/04/26 | Varegg | 1-3 (1-3) | Brann 2 | - | - | T |
| 28/03/26 | Brann 2 | 3-1 (0-0) | Fana | - | - | T |
| 01/02/26 | Brann 2 | 0-3 (0-1) | Lysekloster | -0.75 | 3.75 | B |
| 25/10/25 | Brann 2 | 1-2 (1-0) | Traff | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/10/25 | Flekkeroy IL | 1-1 (1-0) | Brann 2 | +0.75 | 3.75 | H |
| 12/10/25 | Pors Grenland | 2-1 (0-1) | Brann 2 | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Os Turn Fotball
TTTTTBTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 44/19 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Os Turn Fotball | 8-2 (3-1) | Stord IL | - | - | T |
| 01/08/26 | Austevoll | 1-5 (0-1) | Os Turn Fotball | - | - | T |
| 26/07/26 | Os Turn Fotball | 4-0 (1-0) | Varegg | - | - | T |
| 25/06/26 | Asane Fotball B | 3-5 (1-2) | Os Turn Fotball | +1.5 | 4 | T |
| 20/06/26 | Os Turn Fotball | 5-2 (4-1) | Brann 2 | - | - | T |
| 13/06/26 | Askoy FK | 3-0 (2-0) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 30/05/26 | Os Turn Fotball | 4-2 (2-0) | Austevoll | - | - | T |
| 23/05/26 | Forde | 2-1 (1-1) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 14/05/26 | Os Turn Fotball | 6-0 (3-0) | Fyllingsdalen | - | - | T |
| 09/05/26 | Stord IL | 4-6 (2-4) | Os Turn Fotball | - | - | T |
| 02/05/26 | Os Turn Fotball | 6-0 (2-0) | Vard Haugesund | - | - | T |
| 25/04/26 | Os Turn Fotball | 5-3 (3-1) | Fana | - | - | T |
| 18/04/26 | Djerv 1919 | 0-1 (0-0) | Os Turn Fotball | - | - | T |
| 11/04/26 | Os Turn Fotball | 3-1 (0-0) | Gneist | - | - | T |
| 06/04/26 | Sogndal B | 5-1 (2-0) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 28/03/26 | Lysekloster | 5-1 (1-0) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 14/03/26 | Sotra | 3-1 (0-0) | Os Turn Fotball | - | - | B |
| 26/10/25 | Gneist | 1-3 (0-2) | Os Turn Fotball | - | - | T |
| 19/10/25 | Os Turn Fotball | 3-1 (0-0) | FC Lyn Oslo B | - | - | T |
| 11/10/25 | Lyngbo | 2-2 (2-1) | Os Turn Fotball | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
517
Sút cầu môn
36
Tấn công
100106
Tấn công nguy hiểm
4244
Sút ngoài cầu môn
211
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann 2 (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Os Turn Fotball (20 trận)
Ghi 3.45 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann 2 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Os Turn Fotball (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brann 2 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 5.80 | 1.45 | 1.02 | 5.00 | 0.82 | 0.99 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.85 | 1.44 | 0.87 | 4.50 | 0.89 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 75.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.55 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.52 | 0.80 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 42.34 ↑ | 9.51 ↑ | 1.02 ↓ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.50 | 4.85 | 1.44 | 0.87 | 4.50 | 0.89 | 0.93 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 75.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 4.40 | 1.58 | 0.91 | 4.25 | 0.79 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.43 | 4.76 | 1.39 | 0.81 | 4.50 | 0.95 | 0.95 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.17 | 4.48 | 1.53 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.92 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.02 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↑ | 3.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 4.35 | 1.81 | 0.81 | 4.00 | 0.90 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 30.43 ↑ | 12.18 ↑ | 1.03 ↓ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.33 | 1.53 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.34 | 4.75 | 1.51 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.75 | 1.50 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 4.20 | 1.75 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brann 2 | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Os Turn Fotball | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).