Kết quả bóng đá trận Brann U19 vs Asane Fotball U19, 00:30 ngày 21/08/2026
Cúp Trẻ Na Uy · 00:30 ngày 21/08/2026
Brann U19 2 Kết thúc HT 1-0 1
Asane Fotball U19
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Brann U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 85' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 25 | 39 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 24 |
Chủ = Brann U19 · Khách = Asane Fotball U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Brann U19 1 (100%)Hòa 0 (0%)Asane Fotball U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | Brann U19 | 2-0 (0-0) | Asane Fotball U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brann U19
BTHBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Brann U19 | 0-1 (0-1) | Valerenga U19 | +1.25 | 4.25 | B |
| 21/07/26 | Valerenga U19 | 1-4 (1-2) | Brann U19 | +0.25 | 4 | T |
| 15/04/26 | Bryne FK U19 | 3-3 (2-1) | Brann U19 | +2 | 4.75 | H |
| 17/03/26 | Brann U19 | 2-3 (0-1) | Haugesund U19 | +1.5 | 3.75 | B |
| 11/03/26 | Molde U19 | 2-5 (0-5) | Brann U19 | - | - | T |
| 25/02/26 | Brann U19 | 3-2 (0-2) | Viking U19 | +0.25 | 3.75 | T |
| 11/02/26 | Brann U19 | 2-0 (0-0) | Asane Fotball U19 | - | - | T |
| 03/02/26 | Valerenga U19 | 3-4 (1-1) | Brann U19 | +0.5 | 3.75 | T |
| 29/11/25 | Brann U19 | 5-1 (1-1) | Aalborg BK U19 | - | - | T |
| 27/11/25 | Hacken U19 | 2-1 (0-0) | Brann U19 | - | - | B |
| 24/11/25 | Odense BK U19 | 2-3 (1-0) | Brann U19 | - | - | T |
| 05/11/25 | Puskas Akademia Fehervar U19 | 0-0 (0-0) | Brann U19 | -0.75 | 3.25 | H |
| 30/10/25 | Stabaek U19 | 1-2 (1-1) | Brann U19 | - | - | T |
| 22/10/25 | Brann U19 | 1-1 (1-0) | Puskas Akademia Fehervar U19 | +0.5 | 4 | H |
| 09/10/25 | Brann U19 | 2-1 (0-1) | Lillestrom U19 | +0.75 | 4.5 | T |
| 25/09/25 | Lillestrom U19 | 3-2 (2-1) | Brann U19 | 0 | 3.75 | B |
| 03/09/25 | Brann U19 | 4-3 (0-2) | Tromso U19 | - | - | T |
| 21/08/25 | Tromso U19 | 1-2 (1-1) | Brann U19 | - | - | T |
| 07/05/25 | Stromsgodset U19 | 3-1 (2-1) | Brann U19 | - | - | B |
| 15/04/25 | Valerenga U19 | 1-0 (1-0) | Brann U19 | +0.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Asane Fotball U19
TTTTTTTBHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 38/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Sandefjord U19 | 2-4 (2-2) | Asane Fotball U19 | -0.25 | 4 | T |
| 29/07/26 | Asane Fotball U19 | 5-1 (1-1) | Sandefjord U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 21/05/26 | Varegg U19 | 0-5 (0-2) | Asane Fotball U19 | - | - | T |
| 29/04/26 | Asane Fotball U19 | 4-0 (2-0) | Sogndal U19 | - | - | T |
| 27/03/26 | Asane Fotball U19 | 2-1 (1-1) | Sogndal U19 | +1.75 | 5.25 | T |
| 21/03/26 | Sandnes UlfU19 | 0-5 (0-4) | Asane Fotball U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Asane Fotball U19 | 6-3 (1-2) | Bryne FK U19 | - | - | T |
| 01/03/26 | Haugesund U19 | 5-4 (2-2) | Asane Fotball U19 | - | - | B |
| 21/02/26 | Asane Fotball U19 | 3-3 (3-1) | Molde U19 | - | - | H |
| 11/02/26 | Brann U19 | 2-0 (0-0) | Asane Fotball U19 | - | - | B |
| 28/05/24 | Varegg U19 | 1-2 (0-0) | Asane Fotball U19 | - | - | T |
| 10/11/21 | Asane Fotball U19 | 1-2 (1-0) | Fredrikstad U19 | - | - | B |
| 03/11/21 | Asane Fotball U19 | 2-1 (2-1) | Haugesund U19 | - | - | T |
| 28/10/21 | Asane Fotball U19 | 4-3 (1-0) | Sandefjord U19 | - | - | T |
| 21/10/21 | Aalesund FKU19 | 5-2 (1-1) | Asane Fotball U19 | - | - | B |
| 03/08/21 | Bryne FK U19 | 6-0 (3-0) | Asane Fotball U19 | - | - | B |
| 04/11/20 | Fana U19 | 2-0 (1-0) | Asane Fotball U19 | - | - | B |
| 23/10/20 | Os Turnforening U19 | 1-1 (0-0) | Asane Fotball U19 | - | - | H |
| 14/10/20 | Asane Fotball U19 | 6-1 (3-0) | Arna-Bjornar U19 | - | - | T |
| 02/09/20 | Asane Fotball U19 | 2-5 (1-2) | Bergen Nord U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
229
Sút cầu môn
107
Tấn công
9466
Tấn công nguy hiểm
5140
Sút ngoài cầu môn
122
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann U19 (14 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Asane Fotball U19 (12 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brann U19 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Asane Fotball U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brann U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.50 | 5.50 | 0.90 | 4.25 | 0.87 | 0.84 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.75 | 6.50 | 0.93 | 4.50 | 0.86 | 0.82 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 5.20 | 5.50 | 0.93 | 4.50 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 5.20 | 5.50 | 0.93 | 4.50 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 5.20 | 5.30 | 0.96 | 4.50 | 0.84 | 0.93 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 130.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.35 | 6.15 | 0.92 | 4.25 | 0.78 | 0.83 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.11 ↑ | 30.86 ↑ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 2.07 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.25 | 0.88 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 71.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.21 | 1.00 | 4.25 | 0.73 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 45.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.50 | 0.73 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.