Kết quả bóng đá trận Brann vs Bodo Glimt, 00:15 ngày 21/09/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:15 ngày 21/09/2026
Brann 2 Kết thúc HT 1-1 1
Bodo Glimt
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Brann | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Helmersen A. (Kiến tạo: Jens Petter Hauge) | |
| Gudmundsson E. (Kiến tạo: Niklas Castro) 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| 24' | ||
| Kasanwirjo N. | 24' | |
| 40' | Helmersen A. | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 1-1 | ||
| Ingason K. (Kiến tạo: Noah Jean Holm) 2 - 3 ⚽ | 57' | |
| Ingason K. | 66' | |
| Ingason K. 📺 VAR | 67' | |
| Ingason K. | 68' | |
| ▲ Eriksen K. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Soltvedt J. ▼ | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Brynhildsen O. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Saltnes U. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Dybvik Maatta I. ▼ | |
| ▲ Jonas Tviberg Torsvik ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Kjartansson K. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 18 | 28 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 23 |
Chủ = Brann · Khách = Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brann | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (39%) | Thắng/Thắng | 22 (76%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
Brann
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 2 | 8 | 36 | 27 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 19 | 14 | 11 | 5 |
Bodo Glimt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 14 | 2 | 2 | 47 | 14 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 0 | 1 | 28 | 4 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 10 | 20 | 1 |
Đội hình
Brann
Bodo Glimt
12Nilsen S.3Knudsen F.20Dragsnes V.21Kasanwirjo N.23Pedersen Thore B.10Ingason K.18Sorensen J.19Gudmundsson E.9Castro N.22Magnusson S. A.29Holm N.1Faye Lund J.4Bjortuft O. L.5Aleesami H.15Bjorkan F.20Sjovold F.7Berg P.8Auklend S.10Hauge J. P.19Fet S.11Blomberg O.21Helmersen A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Knudsen F.
- 9Castro N.🎯 Kiến tạo 19'
- 10Ingason K.⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 66' · 🟥 Thẻ đỏ 68'
- 12Nilsen S.
- 18Sorensen J.
- 19Gudmundsson E.⚽ Ghi bàn 19'
- 20Dragsnes V.
- 21Kasanwirjo N.🟨 Thẻ vàng 24'
- 22Magnusson S. A.
- 23Pedersen Thore B.
- 29Holm N.🎯 Kiến tạo 57'
Khách · 442
- 1Faye Lund J.
- 4Bjortuft O. L.
- 5Aleesami H.
- 7Berg P.
- 8Auklend S.
- 10Hauge J. P.🎯 Kiến tạo 14'
- 11Blomberg O.
- 15Bjorkan F.
- 19Fet S.
- 20Sjovold F.
- 21Helmersen A.⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 40'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
21
Sút bóng
617
Sút cầu môn
28
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
340560
TL chuyền bóng thành công
73%83%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
32
Cứu thua
71
Quả ném biên
1620
Chuyền dài
2738
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brann (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bodo Glimt (30 trận)
Ghi 2.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brann | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-9-26 | Thành lập | 1916-9-19 |
| Brann Stadion | Sân nhà | Aspmyra stadium |
| 20000 | Sức chứa | 8000 |
| Freyr Alexandersson | HLV | Kjetil Knutsen |
| Bergen | Khu vực | Bodo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.91 | 4.55 | 1.55 | 0.83 | 3.50 | 0.89 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 4.15 ↑ | 4.80 ↑ | 1.48 ↓ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.60 | 1.68 | 0.87 | 3.50 | 0.92 | 0.97 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.62 | 0.91 | 3.50 | 0.94 | 1.01 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 4.25 | 1.66 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 103.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 4.20 | 1.77 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 75.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 4.25 | 1.66 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 91.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 4.60 | 1.70 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 1.01 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.86 | 4.05 | 1.62 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.65 ↑ | 19.50 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.54 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.65 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.10 | 1.72 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 500.00 ↑ | 4.48 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 4.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.50 | 4.12 | 1.93 | 0.93 | 3.50 | 0.90 | 1.64 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.65 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brann | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Bodo Glimt | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).