Kết quả bóng đá trận Brasil de Pelotas U20 vs EC Pelotas U20, 01:00 ngày 27/07/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 27/07/2026
Brasil de Pelotas U20 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
EC Pelotas U20
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Brasil de Pelotas U20 | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 8 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 4 | 6 |
Chủ = Brasil de Pelotas U20 · Khách = EC Pelotas U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brasil de Pelotas U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Brasil de Pelotas U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)EC Pelotas U20 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | EC Pelotas U20 | 3-1 (1-0) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brasil de Pelotas U20
THBBHBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | CF Com Vida Saf U20 | 2-3 (2-1) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | T |
| 07/07/26 | Brasil de Pelotas U20 | 0-0 (0-0) | CF Com Vida Saf U20 | - | - | H |
| 22/06/26 | EC Pelotas U20 | 3-1 (1-0) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | B |
| 18/05/26 | Aimore RS U20 | 3-1 (1-1) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | B |
| 21/05/25 | Brasil de Pelotas U20 | 2-2 (0-1) | CE Bento Goncalves RS U20 | - | - | H |
| 12/05/25 | Novo Hamburgo RS U20 | 3-1 (2-1) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | B |
| 05/05/25 | Brasil de Pelotas U20 | 0-3 (0-2) | Internacional RS U20 | - | - | B |
| 16/12/24 | Brasil de Pelotas U20 | 1-1 (0-0) | SC Ivoti U20 | - | - | H |
| 09/12/24 | SC Ivoti U20 | 1-1 (0-1) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | H |
| 13/10/24 | Cruzeiro RS U20 | 1-2 (1-1) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | T |
| 10/10/22 | Palmeiras (Youth) | 2-1 (0-0) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | B |
| 04/10/22 | Brasil de Pelotas U20 | 0-3 (0-0) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 29/09/22 | Avai (Youth) | 2-2 (1-1) | Brasil de Pelotas U20 | -1.5 | 3 | H |
| 26/06/22 | Brasil de Pelotas U20 | 2-1 (0-1) | Tres Passos U20 | - | - | T |
| 12/06/22 | SC Rio Grande U20 | 0-2 (0-1) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | T |
| 28/05/22 | Brasil de Pelotas U20 | 3-0 (2-0) | Guaiba U20 | - | - | T |
| 16/05/22 | Aimore RS U20 | 0-1 (0-0) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | T |
| 08/05/22 | Brasil de Pelotas U20 | 4-0 (4-0) | Gremio Atletico Farroupilha U20 | - | - | T |
| 17/04/22 | Internacional RS U20 | 4-1 (2-0) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | B |
| 17/12/21 | Internacional RS U20 | 2-1 (0-0) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Pelotas U20
BTTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 7/7 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Aimore RS U20 | 2-1 (2-1) | EC Pelotas U20 | - | - | B |
| 22/06/26 | EC Pelotas U20 | 3-1 (1-0) | Brasil de Pelotas U20 | - | - | T |
| 15/06/26 | Aimore RS U20 | 1-2 (1-1) | EC Pelotas U20 | - | - | T |
| 01/06/26 | CF Com Vida Saf U20 | 3-1 (2-0) | EC Pelotas U20 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
22
Tấn công
1721
Tấn công nguy hiểm
1210
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brasil de Pelotas U20 (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
EC Pelotas U20 (4 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brasil de Pelotas U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.38 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.41 | 3.20 | 2.38 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 4.65 ↑ | 3.30 ↑ | 1.58 ↓ | 0.97 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.36 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.30 ↓ | 1.56 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.51 | 2.44 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 4.74 ↑ | 3.48 ↓ | 1.62 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.83 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.39 | 2.59 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 4.84 ↑ | 3.53 ↑ | 1.59 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.68 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 4.82 ↑ | 4.06 ↑ | 1.59 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.50 ↑ | 1.53 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.