Kết quả bóng đá trận Brasilis FC U20 vs Cosmopolitano SP Youth, 01:00 ngày 25/07/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 25/07/2026
Brasilis FC U20 0 Kết thúc HT 0-2 2
Cosmopolitano SP Youth
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Brasilis FC U20 | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 59' | ||
| 62' | ||
| 63' | ||
| 74' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 5 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 6 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 6 | 7 |
Chủ = Brasilis FC U20 · Khách = Cosmopolitano SP Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brasilis FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Brasilis FC U20 1 (50%)Hòa 1 (50%)Cosmopolitano SP Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Cosmopolitano SP Youth | 0-1 (0-1) | Brasilis FC U20 | - | - | T |
| 25/04/25 | Brasilis FC U20 | 3-3 (1-1) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brasilis FC U20
TTBTBBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Independente FC Limeira Youth | 2-4 (2-1) | Brasilis FC U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Cosmopolitano SP Youth | 0-1 (0-1) | Brasilis FC U20 | - | - | T |
| 07/06/26 | Rio Branco SP U20 | 2-0 (1-0) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 06/07/25 | Paulinia SP (Youth) | 1-2 (0-0) | Brasilis FC U20 | - | - | T |
| 21/06/25 | Sao Carlos (Youth) | 2-1 (2-0) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 14/06/25 | Brasilis FC U20 | 0-3 (0-2) | SC Paulinense U20 | - | - | B |
| 07/06/25 | Rio Branco EC/SP Youth | 2-2 (1-1) | Brasilis FC U20 | - | - | H |
| 02/05/25 | Brasilis FC U20 | 5-0 (3-0) | Comercial EC U20 | - | - | T |
| 25/04/25 | Brasilis FC U20 | 3-3 (1-1) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
| 15/06/24 | Brasilis FC U20 | 0-0 (0-0) | SC Aguai SP Youth | - | - | H |
| 08/06/24 | Itapirense Youth | 1-2 (0-2) | Brasilis FC U20 | - | - | T |
| 01/06/24 | Brasilis FC U20 | 2-0 (1-0) | CA Guacuano U20 | - | - | T |
| 25/05/24 | Brasilis FC U20 | 0-0 (0-0) | Porto Ferreira U20 | - | - | H |
| 18/05/24 | Ponte Preta (Youth) | 2-1 (1-1) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 11/05/24 | SC Aguai SP Youth | 0-1 (0-0) | Brasilis FC U20 | - | - | T |
| 04/05/24 | Brasilis FC U20 | 3-2 (0-1) | Itapirense Youth | - | - | T |
| 27/04/24 | CA Guacuano U20 | 4-2 (2-1) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 20/04/24 | Porto Ferreira U20 | 4-0 (2-0) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 13/04/24 | Brasilis FC U20 | 1-5 (0-1) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 17/06/23 | Mogi Mirim (Youth) | 2-2 (0-0) | Brasilis FC U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Cosmopolitano SP Youth
TBBBBHBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Rio Claro (Youth) | 1-2 (0-2) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | T |
| 20/06/26 | Cosmopolitano SP Youth | 0-1 (0-1) | Brasilis FC U20 | - | - | B |
| 09/04/26 | SC Paulinense U20 | 3-1 (0-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | B |
| 11/01/26 | Cosmopolitano SP Youth | 1-3 (1-1) | Figueirense SC (Youth) | - | - | B |
| 07/01/26 | Cosmopolitano SP Youth | 1-4 (1-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 04/01/26 | Cosmopolitano SP Youth | 0-0 (0-0) | Sao Luis MA Youth | - | - | H |
| 02/08/25 | Cosmopolitano SP Youth | 0-1 (0-1) | Nacional AC U20 | - | - | B |
| 05/07/25 | Cosmopolitano SP Youth | 2-1 (0-1) | Sao Carlos (Youth) | - | - | T |
| 21/06/25 | SC Paulinense U20 | 1-0 (1-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | B |
| 14/06/25 | Cosmopolitano SP Youth | 2-2 (2-0) | Rio Branco SP U20 | - | - | H |
| 31/05/25 | Sao Carlos (Youth) | 0-0 (0-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
| 25/04/25 | Brasilis FC U20 | 3-3 (1-1) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
| 15/06/24 | Inter de Limeira (Youth) | 1-1 (1-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
| 08/06/24 | Cosmopolitano SP Youth | 0-1 (0-1) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | B |
| 01/06/24 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-1 (0-0) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | H |
| 25/05/24 | Rio Branco EC/SP Youth | 2-1 (0-1) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | B |
| 18/05/24 | Cosmopolitano SP Youth | 2-0 (1-0) | Independente SP Youth | - | - | T |
| 11/05/24 | Cosmopolitano SP Youth | 1-2 (0-0) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | B |
| 04/05/24 | XV de Piracicaba (Youth) | 0-1 (0-1) | Cosmopolitano SP Youth | - | - | T |
| 27/04/24 | Cosmopolitano SP Youth | 1-0 (1-0) | Uniao Sao Joao (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
13
Sút bóng
818
Sút cầu môn
49
Tấn công
9599
Tấn công nguy hiểm
5571
Sút ngoài cầu môn
49
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brasilis FC U20 (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Cosmopolitano SP Youth (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brasilis FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.90 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 1.75 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.66 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.67 | 3.35 | 1.86 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 60.57 ↑ | 9.86 ↑ | 1.01 ↓ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.64 | 3.31 | 1.92 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.84 | 0.67 | 2.25 | 0.91 | 0.77 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.82 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.89 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.58 ↓ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.