Kết quả bóng đá trận Brattvag vs Traff, 19:00 ngày 31/10/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 31/10/2026
Brattvag 4 Kết thúc HT 2-1 5
Traff
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 8°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 23 | 28 |
| Điểm | 3 | 5 | 16 | 12 |
Chủ = Brattvag · Khách = Traff
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brattvag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Brattvag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 36 | 20 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 13 | 16 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 7 | 17 | 3 |
Traff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 31 | 27 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 21 | 15 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | 11 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brattvag (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Traff (29 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brattvag | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 5.80 | 8.00 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 1.01 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 2.90 ↑ | 1.50 ↓ | 15.00 ↑ | 1.47 ↑ | 8.50 | 0.50 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 7.75 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.75 | 7.75 | 0.82 | 3.75 | 0.91 | 0.95 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.52 ↓ | 16.00 ↑ | 1.33 ↑ | 8.50 | 0.56 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.40 | 7.75 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 5.01 ↑ | 1.22 ↓ | 20.00 ↑ | 3.03 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 2.06 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.