Kết quả bóng đá trận Bray Wanderers vs Finn Harps, 01:45 ngày 08/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 08/08/2026
Bray Wanderers 5 Kết thúc HT 2-0 0
Finn Harps
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 0
Địa điểm: Carlisle Grounds Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Bray Wanderers | Phút | |
| John Bilili Sesay 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 34' | Benny | |
| 37' | Max Hutchison | |
| Ben Mccormack 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 2-0 | ||
| 68' | Max Hutchison | |
| 75' | ||
| Tyreik Sammy 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| Dean O Shea 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| Tyreik Sammy 5 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 20 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 15 | 26 |
| Điểm | 1 | 0 | 14 | 3 |
Chủ = Bray Wanderers · Khách = Finn Harps
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bray Wanderers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 11 (33%) |
Bảng xếp hạng
Bray Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 12 | 7 | 10 | 57 | 43 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 38 | 16 | 31 | 2 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 19 | 27 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Finn Harps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 5 | 7 | 17 | 26 | 61 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 23 | 16 | 10 |
| Sân khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 13 | 38 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bray Wanderers 7 (35%)Hòa 7 (35%)Finn Harps 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | +0.5 | 3 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/09/25 | Bray Wanderers | 3-2 (1-2) | Finn Harps | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/25 | Finn Harps | 3-1 (3-1) | Bray Wanderers | +0.25 | 3 | B |
| 04/08/25 | Finn Harps | 2-2 (1-0) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/05/25 | Bray Wanderers | 3-1 (2-1) | Finn Harps | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/25 | Finn Harps | 5-0 (3-0) | Bray Wanderers | 0 | 2 | B |
| 12/10/24 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/24 | Finn Harps | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.5 | T |
| 06/05/24 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Finn Harps | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/04/24 | Finn Harps | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 21/10/23 | Bray Wanderers | 1-1 (0-1) | Finn Harps | +1 | 3 | H |
| 08/07/23 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/23 | Bray Wanderers | 2-0 (1-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/03/23 | Finn Harps | 1-1 (1-1) | Bray Wanderers | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/08/20 | Bray Wanderers | 0-2 (0-2) | Finn Harps | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/18 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Finn Harps | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/17 | Bray Wanderers | 2-3 (0-2) | Finn Harps | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/17 | Finn Harps | 0-3 (0-2) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Bray Wanderers
BBTTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-1) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Bray Wanderers | 0-4 (0-1) | Kerry FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Bray Wanderers | 6-0 (2-0) | UC Dublin | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Kerry FC | 2-2 (0-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Finglas United | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Athlone Town | 2-1 (1-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Finn Harps
BBBBBTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Longford Town | 5-0 (1-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Finn Harps | 0-3 (0-0) | Cork City | -1.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Kerry FC | 2-1 (2-1) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | -0.5 | 3 | B |
| 11/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-1) | Treaty United | 0 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Wexford (Youth) | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Athlone Town | 1-1 (1-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cobh Ramblers | 3-1 (0-1) | Finn Harps | -1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Finn Harps | 0-5 (0-3) | UC Dublin | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Cork City | 4-0 (1-0) | Finn Harps | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Treaty United | 3-0 (2-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Finn Harps | 1-0 (0-0) | Kerry FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Wexford (Youth) | 2-0 (0-0) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Finn Harps | 1-2 (0-0) | Athlone Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | UC Dublin | 2-1 (1-0) | Finn Harps | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Finn Harps | 0-2 (0-0) | Cobh Ramblers | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Finn Harps | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Finn Harps | 0-0 (0-0) | Cork City | -1.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
13
Sút bóng
273
Sút cầu môn
90
Tấn công
114126
Tấn công nguy hiểm
7937
Sút ngoài cầu môn
183
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bray Wanderers (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Finn Harps (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bray Wanderers (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Finn Harps (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 3 (12%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bray Wanderers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1954 |
| Carlisle Grounds | Sân nhà | Finn Park |
| 7500 | Sức chứa | 8400 |
| Ian Ryan | HLV | Ollie Horgan |
| Bray | Khu vực | Donegal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.30 | 8.10 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 4.40 | 6.50 | 0.72 | 3.25 | 0.62 | 0.59 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.10 | 7.40 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 45.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.20 | 0.88 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.48 ↑ | 30.87 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.10 | 7.40 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.78 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.30 | 7.90 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.76 | 6.60 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 29.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.30 | 9.55 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.45 ↑ | 38.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.50 ↑ | 7.00 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.00 | 9.00 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 5.29 | 6.93 | 0.79 | 3.25 | 0.98 | 0.92 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.32 ↑ | 14.33 ↑ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.87 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.17 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.67 | 1.50 | 1.07 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.50 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 9.50 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.92 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bray Wanderers | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Finn Harps | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).