Brazil vs Na Uy 1-2 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 06/07/2026 03:00 · Kết thúc
Brazil 1 FT HT 0-0 2
Na Uy
🟨 1-0 🟥 0-0 ⛳ 5-5
New York/New Jersey Stadium Light Rain 27℃~28℃
Đội hình ra sân 442 - 433
BrazilNa Uy
1Alisson Becker3Gabriel Dos Santos Magalhaes4CMarcos Aoas Correa Marquinhos13Danilo Luiz da Silva16Douglas Santos5Carlos Henrique Casimiro8Bruno Guimaraes Rodriguez Moura22Gabriel Teodoro Martinelli Silva26Rayan Vitor7Vinícius Júnior9Matheus Cunha1Orjan Haskjold Nyland3Kristoffer Ajer5David Moller Wolfe17Torbjorn Heggem26Julian Ryerson6Patrick Berg8Sander Berge10CMartin Odegaard7Alexander Sorloth9Erling Haaland20Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
BrazilNa Uy
| FT 1-2 | ||
| Neymar da Silva Santos Junior 1 - 2 ⚽ | 90+10' | |
| Neymar da Silva Santos Junior | 90+6' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Leo Skiri Ostigard ▼ David Moller Wolfe | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Erling Haaland(Assists:Andreas Schjelderup) (Kiến tạo: Andreas Schjelderup) | |
| ▲ Ederson Jose dos Santos ▼ Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | 79' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Erling Haaland(Assists:Andreas Schjelderup) (Kiến tạo: Andreas Schjelderup) | |
| ▲ Neymar da Silva Santos Junior ▼ Gabriel Teodoro Martinelli Silva | 67' ⇄ | |
| ▲ Danilo Dos Santos De Oliveira ▼ Rayan Vitor | 67' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Fredrik Aursnes ▼ Julian Ryerson | |
| ▲ Endrick Felipe Moreira de Sousa ▼ Matheus Cunha | 58' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Oscar Bobb ▼ Alexander Sorloth | |
| 46' ⇄ | ▲ Andreas Schjelderup ▼ Antonio Eromonsele Nordby Nusa | |
| HT 0-0 | ||
| Bruno Guimaraes Rodriguez Moura ❌ Đá hỏng penalty | 14' | |
| Matheus Cunha(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 12' | |
Tường thuật trực tiếp
BrazilNa Uy
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danilo Luiz da Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Martin Odegaard (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Andreas Schjelderup (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Neymar da Silva Santos Junior (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Erling Haaland (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ederson Jose dos Santos (chân phải) — bị chặn
🥅 Phạt đền
79'
⚽ BÀN THẮNG - Erling Haaland 0-1, kiến tạo: Andreas Schjelderup
90'
⚽ BÀN THẮNG - Erling Haaland 0-2, kiến tạo: Andreas Schjelderup
🟨 Thẻ vàng - Neymar da Silva Santos Junior
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Neymar da Silva Santos Junior 1-2
🔁 Thay người: vào Neymar da Silva Santos Junior, ra Gabriel Teodoro Martinelli Silva
🔁 Thay người: vào Danilo Dos Santos De Oliveira, ra Rayan Vitor
90+5'
🔁 Thay người: vào Leo Skiri Ostigard, ra David Moller Wolfe
' ⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
88'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ederson Jose dos Santos, ra Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
63'
🔁 Thay người: vào Fredrik Aursnes, ra Julian Ryerson
66'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Endrick Felipe Moreira de Sousa, ra Matheus Cunha
⛳ Phạt góc
46'
🔁 Thay người: vào Oscar Bobb, ra Alexander Sorloth
46'
🔁 Thay người: vào Andreas Schjelderup, ra Antonio Eromonsele Nordby Nusa
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
45+2'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Matheus Cunha
6'
⛳ Phạt góc
3'
🚩 Việt vị
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismail Elfath
Thống kê kỹ thuật
55
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
149
Sút bóng
45
Sút cầu môn
74124
Tấn công
5865
Tấn công nguy hiểm
63
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
34%%66%%
TL kiểm soát bóng
35%%65%%
TL kiểm soát bóng (HT)
331681
Chuyền bóng
84%%91%%
TL chuyền bóng thành công
76
Phạm lỗi
11
Việt vị
34
Cứu thua
911
Tắc bóng
1314
Quả ném biên
116
Cắt bóng
11
Tạt bóng thành công
1729
Chuyền dài
2.611.05
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
53
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 442 vs 433
Chủ nhà
- 1 Alisson Becker
- 3 Gabriel Dos Santos Magalhaes
- 4 Marcos Aoas Correa Marquinhos C
- 5 Carlos Henrique Casimiro
- 7 Vinícius Júnior
- 8 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
- 9 Matheus Cunha
- 13 Danilo Luiz da Silva
- 16 Douglas Santos
- 22 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
- 26 Rayan Vitor
- 2 Ederson Jose dos Santos dự bị
- 6 Alex Sandro Lobo Silva dự bị
- 10 Neymar da Silva Santos Junior dự bị
- 11 Raphael Dias Belloli dự bị
- 12 Weverton Pereira da Silva dự bị
- 14 Gleison Bremer Silva Nascimento dự bị
- 15 Leo Pereira dự bị
- 17 Fabio Henrique Tavares dự bị
- 18 Danilo Dos Santos De Oliveira dự bị
- 19 Endrick Felipe Moreira de Sousa dự bị
- 21 Luiz Henrique dự bị
- 23 Ederson Santana de Moraes dự bị
- 24 Roger Ibanez Da Silva dự bị
- 25 Igor Thiago dự bị
Khách
- 1 Orjan Haskjold Nyland
- 3 Kristoffer Ajer
- 5 David Moller Wolfe
- 6 Patrick Berg
- 7 Alexander Sorloth
- 8 Sander Berge
- 9 Erling Haaland
- 10 Martin Odegaard C
- 17 Torbjorn Heggem
- 20 Antonio Eromonsele Nordby Nusa
- 26 Julian Ryerson
- 2 Morten Thorsby dự bị
- 4 Leo Skiri Ostigard dự bị
- 11 Jorgen Strand Larsen dự bị
- 12 Sander Tangvik dự bị
- 13 Egil Selvik dự bị
- 14 Fredrik Aursnes dự bị
- 15 Fredrik Andre Bjorkan dự bị
- 18 Kristian Thorstvedt dự bị
- 19 Thelo Aasgaard dự bị
- 21 Andreas Schjelderup dự bị
- 22 Oscar Bobb dự bị
- 23 Jens Petter Hauge dự bị
- 24 Sondre Klingen Langas dự bị
- 25 Henrik Falchener dự bị
Brazil
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 Vinícius Júnior Left Winger | 7.3 | 2/1 | 19/23 | 1 | |||
| 22 Gabriel Teodoro Martinelli Silva Left Winger | 7.3 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 5 Carlos Henrique Casimiro Defensive Midfield | 7.1 | 1/0 | 35/38 | 3 | |||
| 26 Rayan Vitor Right Winger | 7 | 2/1 | 21/23 | 1 | |||
| 1 Alisson Becker Goalkeeper | 6.9 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 16 Douglas Santos Left-Back | 6.9 | 0/0 | 32/38 | 8 | |||
| 9 Matheus Cunha Centre Forward | 6.9 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 13 Danilo Luiz da Silva Centre Back | 6.7 | 1/0 | 32/39 | 6 | |||
| 4 Marcos Aoas Correa Marquinhos Centre Back | 6.3 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 3 Gabriel Dos Santos Magalhaes Centre Back | 6.3 | 0/0 | 30/32 | 3 | |||
| 8 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura Central Midfield | 6.1 | 2/1 | 22/27 | 2 | |||
| 18 Danilo Dos Santos De Oliveira (dự bị) Central Midfield | 6.9 | 0/0 | 17/19 | 5 | |||
| 10 Neymar da Silva Santos Junior (dự bị) Attacking Midfield | 6.8 | 1 | 2/1 | 9/12 | 0 | 🟨 | |
| 19 Endrick Felipe Moreira de Sousa (dự bị) Centre Forward | 6.4 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 2 Ederson Jose dos Santos (dự bị) Central Midfield | 6.2 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Na Uy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 Erling Haaland Centre Forward | 9.1 | 2 | 4/3 | 12/13 | 1 | ||
| 1 Orjan Haskjold Nyland Goalkeeper | 7.9 | 0/0 | 26/41 | 1 | |||
| 8 Sander Berge Defensive Midfield | 7.3 | 0/0 | 117/119 | 2 | |||
| 5 David Moller Wolfe Left-Back | 7.2 | 0/0 | 33/38 | 2 | |||
| 6 Patrick Berg Defensive Midfield | 7.1 | 1/0 | 25/27 | 3 | |||
| 26 Julian Ryerson Right-Back | 6.8 | 0/0 | 56/60 | 2 | |||
| 17 Torbjorn Heggem Centre Back | 6.8 | 0/0 | 74/80 | 2 | |||
| 3 Kristoffer Ajer Centre Back | 6.7 | 0/0 | 73/79 | 2 | |||
| 20 Antonio Eromonsele Nordby Nusa Left Winger | 6.4 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 10 Martin Odegaard Attacking Midfield | 6.3 | 3/1 | 101/109 | 0 | |||
| 7 Alexander Sorloth Centre Forward | 6.3 | 0/0 | 26/29 | 0 | |||
| 21 Andreas Schjelderup (dự bị) Left Winger | 7.2 | 2 | 1/1 | 25/27 | 2 | ||
| 22 Oscar Bobb (dự bị) Right Winger | 6.7 | 0/0 | 23/24 | 1 | |||
| 14 Fredrik Aursnes (dự bị) Central Midfield | 6.6 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 4 Leo Skiri Ostigard (dự bị) Centre Back | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Julian Ryerson — Injured Doubtful
- Lucas Tolentino Coelho de Lima — Hamstring Injury
- Raphael Dias Belloli — Hamstring Injury
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brazil (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Na Uy (25 trận)
Ghi 2.72 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thông tin đội bóng
| Brazil | Thông tin | Na Uy |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1902 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | Ullevaal Stadion |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlo Ancelotti | HLV | Stale Solbakken |
| Rio de Janeiro | Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.