Kết quả bóng đá trận Bregalnica Stip vs KF Arsimi, 00:00 ngày 09/08/2026
First Football League (Bắc Macedonia) · 00:00 ngày 09/08/2026
Bregalnica Stip 4 Kết thúc HT 2-0 0
KF Arsimi
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Bregalnica Stip | Phút | |
| Martin Stojanov 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Metodi Maksimov 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 45+2' | Mateo Sofijanoski | |
| HT 2-0 | ||
| Martin Stojanov 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| 59' | Ibrahim Olaosebikan | |
| 63' | Arlind Aliti | |
| 67' | Salvatore Ribaudo | |
| Darijan Tasev 4 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 28 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 13 | 20 |
| Điểm | 3 | 7 | 18 | 14 |
Chủ = Bregalnica Stip · Khách = KF Arsimi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bregalnica Stip | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Bregalnica Stip
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 10 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | - | - |
KF Arsimi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 9 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Bregalnica Stip 2 (67%)Hòa 0 (0%)KF Arsimi 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/25 | KF Arsimi | 2-1 (1-0) | Bregalnica Stip | - | - | B |
| 10/11/24 | Bregalnica Stip | 2-1 (0-1) | KF Arsimi | - | - | T |
| 10/08/24 | KF Arsimi | 2-3 (2-2) | Bregalnica Stip | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bregalnica Stip
BTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/5 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-0 (1-0) | Bregalnica Stip | - | - | B |
| 23/05/26 | Bregalnica Stip | 7-0 (2-0) | Pobeda Prilep | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Osogovo | 0-3 (0-2) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 10/05/26 | Bregalnica Stip | 1-1 (0-1) | Shkendija Haracine | - | - | H |
| 02/05/26 | Belasica Strumica | 0-1 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 25/04/26 | Bregalnica Stip | 4-1 (2-1) | FK Sloga 1934 Vinica | - | - | T |
| 18/04/26 | Detonit Plachkovica | 0-1 (0-1) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 11/04/26 | Bregalnica Stip | 6-1 (4-0) | Golemo Konjari | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Skopje | 0-1 (0-1) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 29/03/26 | Bregalnica Stip | 1-0 (1-0) | FK Ohrid 2004 | - | - | T |
| 21/03/26 | Prespa | 0-3 (0-1) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 14/03/26 | Bregalnica Stip | 3-1 (2-1) | Kamenica-Sasa | - | - | T |
| 07/03/26 | FK Novaci | 1-3 (0-2) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 03/03/26 | FK Teteks Tetovo | 0-0 (0-0) | Bregalnica Stip | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bregalnica Stip | 7-1 (3-0) | Vardar Negotino | - | - | T |
| 21/02/26 | FK Kozuv | 2-0 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | B |
| 14/02/26 | Vardar Negotino | 1-9 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 07/02/26 | Bregalnica Stip | 3-0 (3-0) | Kamenica-Sasa | - | - | T |
| 04/02/26 | Kamenica-Sasa | 0-3 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 31/01/26 | Bregalnica Stip | 5-1 (3-0) | Pobeda Valandovo | - | - | T |
Thành tích gần đây — KF Arsimi
TBBHTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | KF Arsimi | 4-1 (2-0) | FK Teteks Tetovo | - | - | T |
| 24/07/26 | FK Tikves Kavadarci | 5-1 (4-1) | KF Arsimi | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | FC Struga Trim Lum | 6-0 (1-0) | KF Arsimi | - | - | B |
| 04/07/26 | Shkendija Haracine | 1-1 (0-0) | KF Arsimi | - | - | H |
| 23/05/26 | KF Arsimi | 1-0 (0-0) | FC Struga Trim Lum | - | - | T |
| 15/05/26 | Sileks | 0-1 (0-0) | KF Arsimi | - | - | T |
| 10/05/26 | KF Arsimi | 1-1 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | H |
| 03/05/26 | FK Tikves Kavadarci | 1-1 (1-1) | KF Arsimi | - | - | H |
| 24/04/26 | KF Arsimi | 5-1 (2-0) | FK Shkupi | - | - | T |
| 19/04/26 | Rabotnicki Skopje | 2-0 (0-0) | KF Arsimi | - | - | B |
| 14/04/26 | KF Arsimi | 1-0 (1-0) | Pelister Bitola | 0 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 0-1 (0-1) | KF Arsimi | - | - | T |
| 03/04/26 | Academy Pandev | 2-1 (1-1) | KF Arsimi | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | KF Arsimi | 1-0 (1-0) | FC Vardar Skopje | - | - | T |
| 15/03/26 | FK Shkendija 79 | 1-0 (1-0) | KF Arsimi | - | - | B |
| 10/03/26 | Rabotnicki Skopje | 1-0 (0-0) | KF Arsimi | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | KF Arsimi | 0-5 (0-3) | FK Tikves Kavadarci | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | KF Arsimi | 1-1 (1-1) | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | - | H |
| 22/02/26 | FK Shkupi | 0-3 (0-2) | KF Arsimi | - | - | T |
| 16/02/26 | KF Arsimi | 0-2 (0-1) | Academy Pandev | +0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
04
Sút bóng
819
Sút cầu môn
55
Tấn công
8194
Tấn công nguy hiểm
3849
Sút ngoài cầu môn
314
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
912
Việt vị
13
Quả ném biên
1831
So Sánh Sức Mạnh
70 30
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bregalnica Stip (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
KF Arsimi (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
KF Arsimi (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bregalnica Stip | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 | 3.30 ↓ | 2.88 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.95 | 0.25 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.35 ↓ | 2.80 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↑ | 3.40 ↓ | 2.75 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.11 | 2.51 | 0.80 | 2.75 | 0.78 | 0.86 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.02 ↓ | 2.51 | 0.72 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.70 | 0.79 | 2.75 | 0.73 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.45 ↑ | 2.75 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.75 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.78 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.21 ↓ | 3.44 ↓ | 2.80 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.