Kết quả bóng đá trận Breidablik vs Stjarnan Gardabaer, 02:15 ngày 01/09/2026
Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 01/09/2026
Breidablik Sắp đá --:--:--
Stjarnan Gardabaer
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kopavogsvollur Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 17 | 21 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = Breidablik · Khách = Stjarnan Gardabaer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breidablik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Breidablik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 6 | 6 | 42 | 37 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 19 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 18 | 11 | 6 |
Stjarnan Gardabaer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 38 | 48 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 21 | 22 | 13 | 7 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 26 | 11 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Breidablik (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Stjarnan Gardabaer (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Breidablik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kopavogsvollur Stadium | Sân nhà | Samsung Vollurinn Garoabaer Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Olafur Skulason | HLV | Jokull Elisabetarson |
| Kópavogur | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.80 | 2.82 | 0.81 | 3.75 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.99 | 3.80 | 2.82 | 0.81 | 3.75 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 4.00 | 3.05 | 0.92 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.94 | 4.00 | 3.05 | 0.92 | 4.00 | 0.76 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.80 | 2.82 | 0.81 | 3.75 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.99 | 3.80 | 2.82 | 0.81 | 3.75 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.85 | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 4.20 | 2.77 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.99 | 4.20 | 2.77 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.83 | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.97 | 2.78 | 1.01 | 4.00 | 0.81 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.92 ↓ | 2.77 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 1.01 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.10 | 3.00 | 0.93 | 4.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 4.10 | 3.00 | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.93 | 0.50 | 0.80 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 4.13 | 3.14 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.94 ↑ | 4.19 ↑ | 3.17 ↑ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.81 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 4.30 | 3.18 | 0.65 | 3.50 | 1.20 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.95 | 4.10 ↓ | 3.16 ↓ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.98 ↓ | 0.71 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.00 | 0.62 | 3.50 | 1.20 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.80 | 3.00 | 0.62 | 3.50 | 1.20 | 0.91 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Breidablik | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stjarnan Gardabaer | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).