Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs Hafnarfjordur (W), 01:00 ngày 24/10/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 01:00 ngày 24/10/2026
Breidablik (W) 6 Kết thúc HT 4-1 2
Hafnarfjordur (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 2°C
Diễn biến trận đấu
| Breidablik (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Halldorsdottir H. 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| Halldorsdottir H. 4 - 0 ⚽ | 18' | |
| 5 - 0 ⚽ | 37' | |
| 6 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 4-1 | ||
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 7 | 23 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 18 | 22 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 10 |
Chủ = Breidablik (W) · Khách = Hafnarfjordur (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breidablik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Breidablik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 0 | 5 | 45 | 20 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 11 | 18 | 1 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 27 | 9 | 18 | 1 |
Hafnarfjordur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 4 | 3 | 54 | 31 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 26 | 14 | 16 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 28 | 17 | 18 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Sút bóng
124
Sút cầu môn
81
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Hafnarfjordur (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Breidablik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Asmundur Arnarsson | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.00 | 0.77 | 3.75 | 1.01 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.77 | 6.25 | 1.01 | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 2.80 | 0.61 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.60 ↑ | 2.75 ↓ | 0.66 ↑ | 3.75 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.40 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 4.00 ↓ | 3.05 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.10 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.45 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.05 ↑ | 7.50 | 0.63 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.32 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.83 ↓ | 7.25 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.83 | 7.25 | 0.98 | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.