Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs Hafnarfjordur (W), 01:00 ngày 24/10/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 01:00 ngày 24/10/2026
Breidablik (W)
6 Kết thúc HT 4-1 2
Hafnarfjordur (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 2°C

Diễn biến trận đấu

Breidablik (W) Phút Hafnarfjordur (W)
1 - 0 ⚽12'
Halldorsdottir H. 2 - 0 ⚽12'
3 - 0 ⚽18'
Halldorsdottir H. 4 - 0 ⚽18'
5 - 0 ⚽37'
6 - 0 ⚽42'
HT 4-1
FT 6-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 00 11
Bại 02 36
Ghi bàn 127 2315
Mất bàn 610 1822
Điểm 93 1910

Chủ = Breidablik (W) · Khách = Hafnarfjordur (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Breidablik (W) (30)Hiệp 1 / Cả trậnHafnarfjordur (W) (28)
15 (50%)Thắng/Thắng11 (39%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (11%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (7%)
4 (13%)Hòa/Thắng3 (11%)
1 (3%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Breidablik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712054520361
Sân nhà96031811181
Sân khách8602279181

Hafnarfjordur (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710435431342
Sân nhà85122614163
Sân khách95312817182

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Sút bóng
12
4
Sút cầu môn
8
1
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Hafnarfjordur (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Breidablik (W) Thông tin Hafnarfjordur (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Asmundur Arnarsson HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.904.003.000.773.751.010.960.500.81
Live1.10 ↓8.50 ↑13.00 ↑0.776.251.010.94 ↓0.250.83 ↑
VcbetSớm1.803.502.800.613.500.73---
Live1.803.60 ↑2.75 ↓0.66 ↑3.750.67 ↓---
InterwettenSớm1.604.404.400.833.500.83---
Live1.95 ↑4.00 ↓3.05 ↓0.60 ↓3.501.10 ↑---
LadbrokesSớm1.853.903.100.302.502.20---
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑0.28 ↓2.502.20---
18BetSớm1.683.903.450.763.500.760.710.750.81
Live1.01 ↓23.00 ↑18.00 ↑1.05 ↑7.500.63 ↓0.80 ↑0.250.85 ↑
1xBetSớm1.474.505.320.853.500.851.101.500.64
Live1.03 ↓17.00 ↑26.00 ↑0.83 ↓7.250.98 ↑0.90 ↓0.250.90 ↑
Bet 365Sớm1.704.003.600.833.500.980.930.750.88
Live1.10 ↓8.50 ↑13.00 ↑0.837.250.980.90 ↓0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.