Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs Njardvik Grindavik (W), 02:15 ngày 13/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 13/08/2026
Breidablik (W)
1 Kết thúc HT 1-0 0
Njardvik Grindavik (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1

Diễn biến trận đấu

Breidablik (W) Phút Njardvik Grindavik (W)
Duong K. (Assist:Hrafnhildur Halldorsdottir)(Assists:Hrafnhildur Halldorsdottir) (Kiến tạo: Hrafnhildur Halldorsdottir) 1 - 0 9'
HT 1-0
64' Sigridur Jonsdottir
78' Santa Sanija Vuskane
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 00 22
Bại 12 24
Ghi bàn 104 2617
Mất bàn 34 916
Điểm 63 2014

Chủ = Breidablik (W) · Khách = Njardvik Grindavik (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Breidablik (W) (29)Hiệp 1 / Cả trậnNjardvik Grindavik (W) (25)
15 (52%)Thắng/Thắng8 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (12%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (14%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (3%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (14%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

Breidablik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712054520361
Sân nhà96031811181
Sân khách8602279181
6 gần6321188--

Njardvik Grindavik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176472429226
Sân nhà84221718146
Sân khách922571187
6 gần63121211--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Breidablik (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Njardvik Grindavik (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--T

Thành tích gần đây — Breidablik (W)

HHTTTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC07/08/26Breidablik (W)2-2 (0-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)9-4-0.253.25H
UEFA WUC04/08/26Breidablik (W)1-1 (1-1)ZHFK Aktobe (W)7-1+1.253H
ICE WPR30/07/26Breidablik (W)2-0 (1-0)Thor KA Akureyri (W)7-4+2.254T
ICE WPR22/07/26Valur (W)1-7 (0-6)Breidablik (W)3-7+1.53.5T
ICE WPR16/07/26Breidablik (W)4-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-5+24T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10+2.754.25B
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7+1.753.75T
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--B
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6+0.753.5B
ICE WPR21/05/26Thor KA Akureyri (W)1-3 (0-0)Breidablik (W)4-12+1.753.75T
ICE WC16/05/26Trottur Reykjavik (W)3-2 (1-0)Breidablik (W)3-7--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2+2.54T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7+13.5T
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2+3.754.75T
ICE WPR25/04/26Breidablik (W)2-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-5+1.53.5T
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0+1.754T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--T
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---T
ICE WLC17/03/26Fram Reykjavik (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-11--T

Thành tích gần đây — Njardvik Grindavik (W)

THTTBBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR08/08/26Njardvik Grindavik (W)4-2 (4-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-4--T
ICE WPR29/07/26Stjarnan Gardabaer (W)0-0 (0-0)Njardvik Grindavik (W)3-3-13.25H
ICE WC26/07/26Fram Reykjavik (W)0-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)9-4--T
ICE WPR21/07/26Njardvik Grindavik (W)4-2 (1-1)Trottur Reykjavik (W)3-403T
ICE WPR17/07/26Njardvik Grindavik (W)1-6 (1-2)Hafnarfjordur (W)3-11--B
ICE WPR10/07/26Thor KA Akureyri (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)1-4-0.53.25B
ICE WPR24/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-3+14H
ICE WC19/06/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (0-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-7-0.52.75H
ICE WPR13/06/26Fram Reykjavik (W)0-2 (0-1)Njardvik Grindavik (W)4-7--T
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Njardvik Grindavik (W)1-1 (1-0)Stjarnan Gardabaer (W)6-8-0.52.75H
ICE WC16/05/26Valur (W)2-3 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-4--T
ICE WPR12/05/26Trottur Reykjavik (W)1-2 (0-2)Njardvik Grindavik (W)6-2-13T
ICE WPR07/05/26Hafnarfjordur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)10-3-13.25B
ICE WPR01/05/26Njardvik Grindavik (W)2-1 (0-1)Thor KA Akureyri (W)4-703T
ICE WPR25/04/26Valur (W)2-1 (1-1)Njardvik Grindavik (W)2-5--B
ICE WLC07/03/26Trottur Reykjavik (W)5-3 (2-0)Njardvik Grindavik (W)13-6--B
ICE WLC04/03/26Njardvik Grindavik (W)2-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)---H
ICE WLC26/02/26Hafnarfjordur (W)0-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
102
80
Tấn công nguy hiểm
52
25
Sút ngoài cầu môn
8
3
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Njardvik Grindavik (W) (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Breidablik (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Njardvik Grindavik (W) (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 2 (20%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
05
1 Bàn
52
2 Bàn
30
3 Bàn
31
4+ Bàn
177
B.thắng H1
176
B.thắng H2
Breidablik (W)Njardvik Grindavik (W)

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
02
T/H
10
T/B
31
H/T
02
H/H
11
H/B
11
B/T
00
B/H
02
B/B
Breidablik (W)Njardvik Grindavik (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

134
Thắng 2+
14
Thắng 1
26
Hòa
33
Thua 1
13
Thua 2+
Breidablik (W)Njardvik Grindavik (W)

Thông tin đội bóng

Breidablik (W) Thông tin Njardvik Grindavik (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Asmundur Arnarsson HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.385.005.800.814.250.970.971.750.81
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.70 ↑1.500.02 ↓0.12 ↓0.003.30 ↑
VcbetSớm1.294.505.000.644.250.690.631.500.71
Live1.01 ↓5.50 ↑41.00 ↑2.05 ↑1.500.13 ↓1.73 ↑0.250.20 ↓
Mansion88Sớm1.454.355.000.993.750.770.911.250.85
Live1.01 ↓6.50 ↑150.00 ↑6.25 ↑1.500.03 ↓2.70 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm1.305.757.500.703.500.950.881.500.85
Live1.01 ↓16.00 ↑70.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓0.881.500.85
10BETSớm1.254.906.400.863.750.74---
Live1.01 ↓18.76 ↑100.00 ↑3.10 ↑1.500.16 ↓---
12betSớm1.454.355.000.993.750.770.911.250.85
Live1.36 ↓4.30 ↓5.50 ↑0.83 ↓4.750.93 ↑0.97 ↑1.500.79 ↓
CrownSớm1.384.905.200.913.750.790.781.250.92
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑3.12 ↑1.500.12 ↓0.25 ↓0.002.32 ↑
SbobetSớm1.384.224.751.033.750.750.901.250.88
Live1.01 ↓6.50 ↑145.00 ↑3.33 ↑1.500.16 ↓0.17 ↓0.002.70 ↑
WewbetSớm1.414.895.350.883.750.880.831.250.95
Live1.01 ↓5.45 ↑30.00 ↑3.33 ↑1.500.04 ↓0.12 ↓0.002.63 ↑
LadbrokesSớm1.404.805.000.282.502.30---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.116.7511.500.713.750.810.641.750.90
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑5.93 ↑1.500.05 ↓0.19 ↓0.002.89 ↑
PinnacleSớm1.316.205.370.833.750.910.851.500.89
Live1.13 ↓6.77 ↑30.24 ↑2.96 ↑1.500.23 ↓2.33 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.414.805.000.733.500.98---
Live1.01 ↓34.00 ↑276.00 ↑6.50 ↑1.500.06 ↓---
1xBetSớm1.147.0012.000.222.503.001.302.500.55
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑4.82 ↑1.500.14 ↓0.22 ↓0.003.29 ↑
Bet 365Sớm1.147.0012.000.903.750.900.881.500.93
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑5.60 ↑1.500.11 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.364.805.500.703.501.00---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Breidablik (W)+1 1/2100
Njardvik Grindavik (W)-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).