Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs ZHFK Aktobe (W), 21:00 ngày 04/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 04/08/2026
Breidablik (W) Sắp đá --:--:--
ZHFK Aktobe (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 13 | 8 | 31 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 6 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 3 |
Chủ = Breidablik (W) · Khách = ZHFK Aktobe (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breidablik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (45%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Breidablik (W) (29 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
ZHFK Aktobe (W) (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Breidablik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Asmundur Arnarsson | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.75 | 0.88 | 3.00 | 0.89 | 0.99 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.44 | 4.33 | 5.75 | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.99 | 1.25 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.40 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.40 | 5.40 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.34 | 5.35 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.03 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.47 | 4.34 | 5.35 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.03 | 1.25 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.33 ↑ | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.25 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.66 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.43 | 4.30 ↑ | 5.25 | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.60 ↑ | 5.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.24 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.28 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.33 ↓ | 5.86 ↑ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | 1.17 ↓ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.20 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.44 | 4.40 | 5.20 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.03 | 1.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.