Kết quả bóng đá trận Breitenrain vs Bulle, 20:30 ngày 08/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 20:30 ngày 08/08/2026
Breitenrain 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-2 2
Bulle
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Breitenrain | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 1 Andi Ukmata | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Exauce Mafoumbi MBadinga | |
| Kevin Krasniqi 1 - 2 ⚽ | 45+3' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 19 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 21 |
Chủ = Breitenrain · Khách = Bulle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breitenrain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Breitenrain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 10 | - | - |
Bulle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Breitenrain 5 (56%)Hòa 2 (22%)Bulle 2 (22%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Bulle | 1-0 (0-0) | Breitenrain | -0.25 | 3 | B |
| 01/11/25 | Breitenrain | 2-1 (2-0) | Bulle | - | - | T |
| 08/02/25 | Breitenrain | 1-1 (0-0) | Bulle | - | - | H |
| 28/11/24 | Bulle | 0-1 (0-0) | Breitenrain | 0 | 2.75 | T |
| 03/08/24 | Breitenrain | 3-2 (1-1) | Bulle | - | - | T |
| 06/04/24 | Bulle | 3-1 (2-1) | Breitenrain | - | - | B |
| 30/09/23 | Breitenrain | 3-1 (2-0) | Bulle | - | - | T |
| 30/03/23 | Bulle | 2-2 (0-1) | Breitenrain | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/09/22 | Breitenrain | 4-0 (1-0) | Bulle | - | - | T |
Thành tích gần đây — Breitenrain
BBHTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Cham | 2-1 (1-1) | Breitenrain | - | - | B |
| 23/07/26 | Breitenrain | 2-3 (1-2) | solothurn | +1.25 | 3.5 | B |
| 20/07/26 | Biel Bienne | 2-2 (0-1) | Breitenrain | -1 | 3 | H |
| 13/07/26 | Breitenrain | 3-1 (2-0) | FC Besa Biel | - | - | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 2-1 (0-1) | Breitenrain | - | - | B |
| 09/07/26 | Breitenrain | 6-0 (2-0) | Stade Payerne | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Breitenrain | 3-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Paradiso | 4-0 (1-0) | Breitenrain | - | - | B |
| 16/05/26 | Breitenrain | 1-0 (1-0) | Basuli B team | - | - | T |
| 09/05/26 | Bulle | 1-0 (0-0) | Breitenrain | -0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Breitenrain | 3-1 (1-0) | Zurich B team | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Luzern U21 | 2-3 (0-3) | Breitenrain | - | - | T |
| 18/04/26 | Breitenrain | 1-3 (1-2) | Bruhl SG | - | - | B |
| 16/04/26 | Vevey Sports | 2-2 (0-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 11/04/26 | Grand Saconnex | 1-1 (0-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 02/04/26 | Breitenrain | 0-2 (0-0) | Kriens | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | SC Cham | 2-2 (1-0) | Breitenrain | - | - | H |
| 21/03/26 | Breitenrain | 2-0 (1-0) | Kreuzlingen | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | Lausanne SportsU21 | 3-1 (1-1) | Breitenrain | - | - | B |
| 07/03/26 | Breitenrain | 1-2 (0-1) | Schaffhausen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bulle
TTHBHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/17 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Lugano U21 | 1-4 (1-2) | Bulle | - | - | T |
| 18/07/26 | Bulle | 2-0 (1-0) | Portalban/Gletterens | +1.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Bulle | 4-4 (2-3) | Stade Nyonnais | - | - | H |
| 08/07/26 | Bulle | 1-2 (0-2) | FC Prishtina Bern | +1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Bulle | 3-3 (0-0) | Chenois | - | - | H |
| 30/05/26 | FC Luzern U21 | 2-3 (2-1) | Bulle | - | - | T |
| 23/05/26 | Bulle | 3-1 (1-1) | Bruhl SG | - | - | T |
| 16/05/26 | Vevey Sports | 2-3 (0-1) | Bulle | - | - | T |
| 09/05/26 | Bulle | 1-0 (0-0) | Breitenrain | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Kriens | 2-2 (0-1) | Bulle | - | - | H |
| 25/04/26 | Bulle | 2-4 (1-3) | SC Cham | - | - | B |
| 19/04/26 | Kreuzlingen | 1-1 (0-0) | Bulle | - | - | H |
| 16/04/26 | Bulle | 5-1 (2-0) | Lausanne SportsU21 | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Schaffhausen | 1-2 (1-1) | Bulle | - | - | T |
| 02/04/26 | Bulle | 2-0 (0-0) | Lugano U21 | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Biel Bienne | 4-1 (0-1) | Bulle | -1.25 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Bulle | 3-0 (2-0) | Bavois | - | - | T |
| 14/03/26 | Young Boys U21 | 4-1 (1-1) | Bulle | - | - | B |
| 12/03/26 | Bulle | 4-2 (1-1) | FC Luzern U21 | 0 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Bulle | 2-1 (0-0) | FC Paradiso | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
36
Sút cầu môn
15
Tấn công
5561
Tấn công nguy hiểm
2744
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B2T2 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Breitenrain (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Bulle (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Breitenrain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.85 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.43 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.70 | 2.35 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.52 ↑ | 4.10 ↑ | 1.40 ↓ | 0.76 ↓ | 4.75 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.66 | 2.34 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.02 ↑ | 1.47 ↓ | 0.79 ↓ | 4.75 | 0.99 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.35 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.70 ↑ | 2.40 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.44 | 2.48 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.50 ↑ | 2.51 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.40 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.37 | 3.40 | 2.40 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.38 | 0.84 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 6.55 ↑ | 4.36 ↑ | 1.46 ↓ | 0.80 ↓ | 4.75 | 1.01 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.35 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.33 ↑ | 1.44 ↓ | 0.80 ↓ | 4.75 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.40 ↓ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Breitenrain | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bulle | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).