Kết quả bóng đá trận Brentford vs Eintracht Frankfurt, 21:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Brentford
7 Kết thúc HT 3-0 0
Eintracht Frankfurt
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Gtech Community Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

BrentfordEintracht Frankfurt
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Schade 1-0, kiến tạo: Nathan Collins
2'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — vào lưới
2'
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân trái) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
12'
⚽ BÀN THẮNG - Mamadou Sangare 2-0
12'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — vào lưới
12'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — chệch khung thành
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Elias Baum (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — bị chặn
32'
32'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
36'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Thiago 3-0, kiến tạo: Kevin Schade
40'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — vào lưới
40'
45'
🔁 Thay người: vào Jeremiaha Maluze, ra Robin Koch
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ayoube Amaimouni-Echghouyab, ra Ritsu Doan
46'
🔁 Thay người: vào Arthur Theate, ra Otávio Manoel Galdino Fernandes
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — vào lưới
52'
⚽ BÀN THẮNG - Dango Ouattara 4-0, kiến tạo: Michael Kayode
52'
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Jeremiaha Maluze (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) Post
56'
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Keane Lewis-Potter 5-0, kiến tạo: Kevin Schade
58'
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân trái) — vào lưới
58'
60'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Aaron Hickey, ra Michael Kayode
62'
62'
🔁 Thay người: vào Jean Matteo Bahoya, ra Keita Kosugi
63'
🔁 Thay người: vào Fares Chaibi, ra Younes Ebnoutalib
63'
🔁 Thay người: vào Ansgar Knauff, ra Oscar Hojlund
66'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
68'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Thiago 6-0, kiến tạo: Mathias Jensen
68'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — vào lưới
68'
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Schade 7-0, kiến tạo: Igor Thiago
70'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân trái) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Callum Wilson, ra Igor Thiago
71'
🔁 Thay người: vào Mikkel Damsgaard, ra Kevin Schade
71'
🔁 Thay người: vào Ethan Pinnock, ra Kristoffer Ajer
71'
🔁 Thay người: vào Jaidon Anthony, ra Mamadou Sangare
71'
🔁 Thay người: vào Yegor Yarmolyuk, ra Mathias Jensen
71'
72'
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Aaron Hickey (chân phải) — bị cản phá
75'
76'
🔁 Thay người: vào Love Arrhov, ra Jonathan Michael Burkardt
78'
🎯 Dứt điểm - Ansgar Knauff (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rico Henry, ra Keane Lewis-Potter
79'
79'
🎯 Dứt điểm - Jeremiaha Maluze (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (7-0)

Diễn biến trận đấu

Brentford Phút Eintracht Frankfurt
Kevin Schade(Assists:Nathan Collins) (Kiến tạo: Nathan Collins) 1 - 0 ⚽2'
Mamadou Sangare 2 - 0 ⚽12'
Igor Thiago(Assists:Kevin Schade) (Kiến tạo: Kevin Schade) 3 - 0 ⚽40'
45' ⇄▲ Jeremiaha Maluze ▼ Robin Koch
HT 3-0
46' ⇄▲ Ayoube Amaimouni-Echghouyab ▼ Ritsu Doan
46' ⇄▲ Arthur Theate ▼ Otávio Manoel Galdino Fernandes
Dango Ouattara(Assists:Michael Kayode) (Kiến tạo: Michael Kayode) 4 - 0 ⚽52'
Keane Lewis-Potter(Assists:Kevin Schade) (Kiến tạo: Kevin Schade) 5 - 0 ⚽57'
▲ Aaron Hickey ▼ Michael Kayode62' ⇄
62' ⇄▲ Jean Matteo Bahoya ▼ Keita Kosugi
63' ⇄▲ Fares Chaibi ▼ Younes Ebnoutalib
63' ⇄▲ Ansgar Knauff ▼ Oscar Hojlund
Igor Thiago(Assists:Mathias Jensen) (Kiến tạo: Mathias Jensen) 6 - 0 ⚽68'
Kevin Schade(Assists:Igor Thiago) (Kiến tạo: Igor Thiago) 7 - 0 ⚽70'
▲ Callum Wilson ▼ Igor Thiago71' ⇄
▲ Mikkel Damsgaard ▼ Kevin Schade71' ⇄
▲ Ethan Pinnock ▼ Kristoffer Ajer71' ⇄
▲ Jaidon Anthony ▼ Mamadou Sangare71' ⇄
▲ Yegor Yarmolyuk ▼ Mathias Jensen71' ⇄
76' ⇄▲ Love Arrhov ▼ Jonathan Michael Burkardt
▲ Rico Henry ▼ Keane Lewis-Potter79' ⇄
FT 7-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 11 42
Bại 00 02
Ghi bàn 79 3132
Mất bàn 33 1018
Điểm 77 2220

Chủ = Brentford · Khách = Eintracht Frankfurt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brentford (8)Hiệp 1 / Cả trậnEintracht Frankfurt (13)
4 (50%)Thắng/Thắng7 (54%)
1 (13%)Thắng/Hòa2 (15%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích gần đây — Brentford

THHBTBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Rennes2-4 (0-2)Brentford6-9-0.252.75T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2-0.753H
ENG PR17/05/26Brentford2-2 (1-1)Crystal Palace9-4+0.752.75H
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2-1.53.25B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6+0.52.75T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8-0.753B
ENG PR18/04/26Brentford0-0 (0-0)Fulham9-3+0.252.75H
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3+0.252.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5+12.75H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4+0.252.75H
ENG PR04/03/26AFC Bournemouth0-0 (0-0)Brentford4-3-0.252.75H
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8+0.52.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4+0.252.75B
ENG FAC17/02/26Macclesfield Town0-1 (0-0)Brentford2-9+1.753T
ENG PR13/02/26Brentford1-1 (0-0)Arsenal6-4-0.752.5H
ENG PR08/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Brentford9-3-0.752.75T
ENG PR01/02/26Aston Villa0-1 (0-1)Brentford12-1-0.52.75T
ENG PR25/01/26Brentford0-2 (0-1)Nottingham Forest6-5+0.252.5B
ENG PR17/01/26Chelsea2-0 (1-0)Brentford3-9-12.75B

Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt

TTTTTHTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26FSV Frankfurt1-5 (0-3)Eintracht Frankfurt1-20+2.254.5T
INT CF08/08/26Eintracht Frankfurt2-0 (1-0)Hull City1-0+0.53.75T
INT CF01/08/26SV Waldhof Mannheim0-1 (0-0)Eintracht Frankfurt5-6+1.253.5T
INT CF26/07/26Trabzonspor0-3 (0-2)Eintracht Frankfurt1-8+0.253T
INT CF18/07/26FC Giessen1-7 (0-4)Eintracht Frankfurt3-5--T
INT CF21/05/26SV Sandhausen3-3 (1-1)Eintracht Frankfurt7-8--H
INT CF19/05/26Rot-Weiss Frankfurt0-7 (0-1)Eintracht Frankfurt---T
GER D116/05/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-2)VfB Stuttgart6-6-0.53.75H
GER D109/05/26Borussia Dortmund3-2 (2-1)Eintracht Frankfurt6-2-1.253.5B
GER D102/05/26Eintracht Frankfurt1-2 (0-0)Hamburger SV9-4+0.753B
GER D125/04/26Augsburg1-1 (1-0)Eintracht Frankfurt9-7-0.253H
GER D118/04/26Eintracht Frankfurt1-3 (1-1)RB Leipzig4-6-0.253.25B
GER D111/04/26VfL Wolfsburg1-2 (0-2)Eintracht Frankfurt7-703T
GER D105/04/26Eintracht Frankfurt2-2 (0-0)FC Koln8-0+0.53H
GER D122/03/26FSV Mainz 052-1 (1-1)Eintracht Frankfurt5-3-0.52.75B
GER D114/03/26Eintracht Frankfurt1-0 (0-0)Heidenheimer5-4+13T
GER D108/03/26St. Pauli0-0 (0-0)Eintracht Frankfurt6-502.5H
GER D101/03/26Eintracht Frankfurt2-0 (0-0)SC Freiburg5-6+0.252.75T
GER D121/02/26Bayern Munchen3-2 (2-0)Eintracht Frankfurt8-2-2.254B
GER D114/02/26Eintracht Frankfurt3-0 (2-0)Borussia Monchengladbach2-8+0.52.75T

Đội hình

BrentfordEintracht Frankfurt
1Caoimhin Kelleher20Kristoffer Ajer22CNathan Collins23Keane Lewis-Potter33Michael Kayode8Mathias Jensen18Mamadou Sangare27Vitaly Janelt7Kevin Schade9Igor Thiago11Dango Ouattara40Kaua Santos2Elias Baum4CRobin Koch5Otávio Manoel Galdino Fernandes26Keita Kosugi6Oscar Hojlund25Raphael Onyedika11Younes Ebnoutalib20Ritsu Doan42Can Yilmaz Uzun9Jonathan Michael Burkardt

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
5
0
Sút bóng
18
13
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
72
75
Tấn công nguy hiểm
59
30
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
13
5
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
386
353
TL chuyền bóng thành công
82%
82%
Phạm lỗi
5
13
Việt vị
0
1
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
17
10
Cắt bóng
3
8
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
33
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.66
0.46
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brentford (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
12
4+ Bàn
210
B.thắng H1
28
B.thắng H2
BrentfordEintracht Frankfurt

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BrentfordEintracht Frankfurt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
43
Thắng 1
95
Hòa
14
Thua 1
41
Thua 2+
BrentfordEintracht Frankfurt

Brentford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Igor Thiago
Trung phong
9.2213/211/152
22Nathan Collins
Trung vệ
8.810/053/561
23Keane Lewis-Potter
Tiền vệ trái
8.712/135/381
11Dango Ouattara
Tiền đạo cánh phải
8.715/215/223
18Mamadou Sangare
Tiền vệ trung tâm
8.612/119/272
1Caoimhin Kelleher
Thủ môn
7.50/028/400
8Mathias Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.310/025/310
33Michael Kayode
Hậu vệ phải
7.212/014/190
20Kristoffer Ajer
Trung vệ
7.10/020/242
27Vitaly Janelt
Tiền vệ phòng ngự
70/034/361
7Kevin Schade
Tiền đạo cánh trái
10223/213/182
5Ethan Pinnock (dự bị)
Trung vệ
7.10/016/160
6Yegor Yarmolyuk (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
70/010/100
2Aaron Hickey (dự bị)
Hậu vệ phải
6.91/112/141
24Mikkel Damsgaard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/05/110
19Jaidon Anthony (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/02/32
13Callum Wilson (dự bị)
Trung phong
6.60/02/20
3Rico Henry (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/04/40

Eintracht Frankfurt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Jonathan Michael Burkardt
Trung phong
6.71/011/120
25Raphael Onyedika
Tiền vệ phòng ngự
6.30/028/311
6Oscar Hojlund
Tiền vệ trung tâm
6.20/025/272
5Otávio Manoel Galdino Fernandes
Trung vệ
6.20/021/281
42Can Yilmaz Uzun
Tiền vệ tấn công
6.14/226/321
11Younes Ebnoutalib
Trung phong
6.11/07/102
20Ritsu Doan
Tiền đạo cánh phải
5.90/04/62
4Robin Koch
Trung vệ
5.80/033/352
26Keita Kosugi
Hậu vệ trái
50/013/172
2Elias Baum
Hậu vệ phải
4.91/131/392
40Kaua Santos
Thủ môn
4.20/016/270
31Love Arrhov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/05/50
37Jeremiaha Maluze (dự bị)
Tiền vệ
6.62/017/245
29Ayoube Amaimouni-Echghouyab (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/19/101
8Fares Chaibi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/15/70
19Jean Matteo Bahoya (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/100
7Ansgar Knauff (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.11/011/142
3Arthur Theate (dự bị)
Trung vệ
5.80/018/191

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brentford Thông tin Eintracht Frankfurt
1889/10/9 Thành lập 1899-3-8
Brentford Community Stadium Sân nhà Deutsche Bank Park
12763 Sức chứa 51500
Keith Andrews HLV Adolf Hutter
Brentford Khu vực Frankfurt
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.732.750.883.250.840.800.250.98
Live1.88 ↓3.733.06 ↑0.883.250.840.88 ↑0.500.90 ↓
EasybetsSớm2.053.803.200.933.250.830.780.250.98
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.80 ↑7.500.06 ↓0.79 ↑0.001.04 ↑
VcbetSớm2.103.802.800.813.250.860.870.250.83
Live1.01 ↓12.00 ↑41.00 ↑2.65 ↑7.500.24 ↓0.65 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm2.063.602.810.923.250.900.820.251.02
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.69 ↑7.500.05 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
InterwettenSớm2.153.502.851.103.500.601.100.500.60
Live1.07 ↓9.00 ↑25.00 ↑1.20 ↑7.500.57 ↓0.90 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.183.702.950.963.250.75---
Live1.01 ↓14.44 ↑100.00 ↑1.91 ↑7.500.40 ↓---
12betSớm2.063.602.810.923.250.900.820.251.02
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑7.69 ↑7.500.05 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
CrownSớm2.113.752.640.923.250.880.900.250.92
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑4.00 ↑7.500.13 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm2.003.462.760.903.250.900.870.250.95
Live1.08 ↓9.20 ↑16.00 ↑2.85 ↑7.500.25 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.093.772.770.903.250.860.890.250.89
Live1.09 ↓8.20 ↑23.00 ↑4.00 ↑7.500.13 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm2.103.602.750.442.501.62---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm2.053.902.900.813.250.920.590.001.28
Live1.01 ↓34.00 ↑67.00 ↑6.86 ↑7.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.133.622.900.883.250.900.880.250.90
Live1.08 ↓10.30 ↑25.26 ↑2.76 ↑7.500.26 ↓0.69 ↓0.001.15 ↑
HK Jockey ClubSớm1.693.803.550.983.250.731.020.750.76
Live1.74 ↑3.803.35 ↓0.94 ↓3.250.76 ↑1.06 ↑0.750.70 ↓
BwinSớm2.103.602.751.053.500.68---
Live1.01 ↓71.00 ↑176.00 ↑0.71 ↓7.500.95 ↑---
1xBetSớm1.864.232.990.773.500.900.490.001.37
Live1.01 ↓23.00 ↑29.00 ↑0.93 ↑7.250.87 ↓0.72 ↑0.001.13 ↓
Bet 365Sớm2.103.602.750.853.250.950.930.250.88
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.00 ↑7.500.17 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.053.502.901.053.500.67---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑0.75 ↓7.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.