Kết quả bóng đá trận Brentford vs Tottenham Hotspur, 23:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Anh · 23:30 ngày 22/08/2026
Brentford 3 Kết thúc HT 2-0 0
Tottenham Hotspur
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Gtech Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Brentford
Tottenham Hotspur
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
🎯 Dứt điểm - Mathias Jensen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
10'
🎯 Dứt điểm - Conor Gallagher (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Keane Lewis-Potter 1-0, kiến tạo: Mamadou Sangare
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Vitaly Janelt 2-0
🎯 Dứt điểm - Mathias Jensen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vitaly Janelt (chân phải) — vào lưới
34'
🟨 Thẻ vàng - Conor Gallagher
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Sandro Tonali (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mateus Fernandes, ra Conor Gallagher
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Bentancur, ra Lucas Bergvall
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Michael Kayode 3-0
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitaly Janelt (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) Post
🥅 Phạt đền
57'
⛳ Phạt góc
57'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Sandro Tonali (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yegor Yarmolyuk, ra Mathias Jensen
🔁 Thay người: vào Jaidon Anthony, ra Dango Ouattara
68'
🔁 Thay người: vào James Maddison, ra Mikey Moore
68'
🔁 Thay người: vào Dominic Solanke, ra Richarlison de Andrade
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mikkel Damsgaard, ra Mamadou Sangare
🔁 Thay người: vào Aaron Hickey, ra Michael Kayode
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Vitaly Janelt
82'
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Callum Wilson, ra Igor Thiago
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Ajer (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Iyenoma Destiny Udogie, ra Archie Gray
87'
🎯 Dứt điểm - Dominic Solanke (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — bị cản phá
90'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum Wilson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yegor Yarmolyuk (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Brentford | Phút | |
| Keane Lewis-Potter(Assists:Mamadou Sangare) (Kiến tạo: Mamadou Sangare) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Vitaly Janelt 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 34' | Conor Gallagher | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mateus Fernandes ▼ Conor Gallagher | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Bentancur ▼ Lucas Bergvall | |
| Michael Kayode 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Igor Thiago ❌ Đá hỏng penalty | 55' | |
| ▲ Yegor Yarmolyuk ▼ Mathias Jensen | 67' ⇄ | |
| ▲ Jaidon Anthony ▼ Dango Ouattara | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ James Maddison ▼ Mikey Moore | |
| 68' ⇄ | ▲ Dominic Solanke ▼ Richarlison de Andrade | |
| ▲ Mikkel Damsgaard ▼ Mamadou Sangare | 76' ⇄ | |
| ▲ Aaron Hickey ▼ Michael Kayode | 76' ⇄ | |
| Vitaly Janelt | 78' | |
| ▲ Callum Wilson ▼ Igor Thiago | 83' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Iyenoma Destiny Udogie ▼ Archie Gray | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 31 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 10 |
Chủ = Brentford · Khách = Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brentford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Brentford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 8 | - | - |
Tottenham Hotspur
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Brentford 1 (9%)Hòa 4 (36%)Tottenham Hotspur 6 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/12/25 | Tottenham Hotspur | 2-0 (2-0) | Brentford | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/02/25 | Brentford | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | 0 | 3.5 | B |
| 21/09/24 | Tottenham Hotspur | 3-1 (2-1) | Brentford | -1 | 3.25 | B |
| 01/02/24 | Tottenham Hotspur | 3-2 (0-1) | Brentford | -1 | 3 | B |
| 13/08/23 | Brentford | 2-2 (2-2) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.75 | H |
| 20/05/23 | Tottenham Hotspur | 1-3 (1-0) | Brentford | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/12/22 | Brentford | 2-2 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/22 | Brentford | 0-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/12/21 | Tottenham Hotspur | 2-0 (1-0) | Brentford | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/01/21 | Tottenham Hotspur | 2-0 (1-0) | Brentford | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Brentford
TTHHBTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Brentford | 7-0 (3-0) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Rennes | 2-4 (0-2) | Brentford | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Liverpool | 1-1 (0-0) | Brentford | -0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brentford | 3-0 (1-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Fulham | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Everton | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Brentford | 2-2 (2-1) | Wolves | +1 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | West Ham United | 2-2 (2-1) | Brentford | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | AFC Bournemouth | 0-0 (0-0) | Brentford | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Burnley | 3-4 (1-3) | Brentford | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Macclesfield Town | 0-1 (0-0) | Brentford | +1.75 | 3 | T |
| 13/02/26 | Brentford | 1-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Brentford | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Aston Villa | 0-1 (0-1) | Brentford | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Brentford | 0-2 (0-1) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur
HTHTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (2-1) | TSG Hoffenheim | +0.75 | 3 | H |
| 15/08/26 | Tottenham Hotspur | 3-0 (1-0) | TSG Hoffenheim | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Getafe | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Sydney FC | 1-1 (0-1) | Tottenham Hotspur | +1.75 | 3.75 | H |
| 26/07/26 | Auckland FC | 0-2 (0-1) | Tottenham Hotspur | +2 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | +1.75 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 3 | B |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Wolves | 0-1 (0-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sunderland A.F.C | 1-0 (0-0) | Tottenham Hotspur | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Tottenham Hotspur | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Tottenham Hotspur | 3-2 (1-0) | Atletico Madrid | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/03/26 | Atletico Madrid | 5-2 (4-1) | Tottenham Hotspur | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Tottenham Hotspur | 1-3 (1-3) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Brentford
Tottenham Hotspur
1Caoimhin Kelleher20Kristoffer Ajer22CNathan Collins23Keane Lewis-Potter33Michael Kayode18Mamadou Sangare27Vitaly Janelt7Kevin Schade8Mathias Jensen11Dango Ouattara9Igor Thiago31Antonin Kinsky3Andrew Robertson5Marcos Senesi6Jan Paul Van Hecke14CArchie Gray15Lucas Bergvall16Sandro Tonali8Conor Gallagher11Mathys Tel47Mikey Moore9Richarlison de Andrade
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Caoimhin Kelleher8
- 7Kevin Schade7.9
- 8Mathias Jensen▼ Rời sân 67'7.4
- 9Igor Thiago❌ Hỏng pen 55' · ▼ Rời sân 83'6.1
- 11Dango Ouattara▼ Rời sân 67'6.4
- 18Mamadou Sangare🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 76'7.3
- 20Kristoffer Ajer7.5
- 22Nathan Collins C6.8
- 23Keane Lewis-Potter⚽ Ghi bàn 12'7.8
- 27Vitaly Janelt⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 78'7.9
- 33Michael Kayode⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 76'7.6
Khách · 4231
- 3Andrew Robertson7.2
- 5Marcos Senesi7.6
- 6Jan Paul Van Hecke7.1
- 8Conor Gallagher🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 9Richarlison de Andrade▼ Rời sân 68'6.1
- 11Mathys Tel6.3
- 14Archie Gray C▼ Rời sân 86'6.1
- 15Lucas Bergvall▼ Rời sân 46'5.7
- 16Sandro Tonali6.5
- 31Antonin Kinsky6.8
- 47Mikey Moore▼ Rời sân 68'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
269
Sút cầu môn
84
Tấn công
86104
Tấn công nguy hiểm
5253
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1317
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
354523
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
1714
Việt vị
32
Cứu thua
45
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1111
Cắt bóng
156
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
2614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.960.47
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
49 51
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B6T6 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B1T1 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brentford (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Tottenham Hotspur (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brentford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Caoimhin Kelleher Thủ môn | 8 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 27Vitaly Janelt Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 2/1 | 33/37 | 8 | 🟨 | |
| 7Kevin Schade Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 5/2 | 11/20 | 4 | |||
| 23Keane Lewis-Potter Tiền vệ trái | 7.8 | 1 | 2/1 | 28/32 | 3 | ||
| 33Michael Kayode Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 4/1 | 8/9 | 2 | ||
| 20Kristoffer Ajer Trung vệ | 7.5 | 1/1 | 29/34 | 4 | |||
| 8Mathias Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/1 | 24/25 | 2 | |||
| 18Mamadou Sangare Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 1/1 | 28/35 | 4 | ||
| 22Nathan Collins Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 55/62 | 0 | |||
| 11Dango Ouattara Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 6/11 | 2 | |||
| 9Igor Thiago Trung phong | 6.1 | 2/0 | 17/20 | 0 | |||
| 19Jaidon Anthony (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1/0 | 6/6 | 2 | |||
| 24Mikkel Damsgaard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 13Callum Wilson (dự bị) Trung phong | 7 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 6Yegor Yarmolyuk (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 7/10 | 3 | |||
| 2Aaron Hickey (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Tottenham Hotspur
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Marcos Senesi Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 70/76 | 7 | |||
| 3Andrew Robertson Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 44/53 | 4 | |||
| 6Jan Paul Van Hecke Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 56/59 | 2 | |||
| 31Antonin Kinsky Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/42 | 0 | |||
| 16Sandro Tonali Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/1 | 53/59 | 1 | |||
| 8Conor Gallagher Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 14/17 | 1 | 🟨 | ||
| 11Mathys Tel Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 35/38 | 0 | |||
| 47Mikey Moore Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/3 | 12/14 | 1 | |||
| 9Richarlison de Andrade Trung phong | 6.1 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 14Archie Gray Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 15Lucas Bergvall Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 13Iyenoma Destiny Udogie (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 18Mateus Fernandes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 19Dominic Solanke (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 10James Maddison (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 30Rodrigo Bentancur (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 35/39 | 4 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brentford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889/10/9 | Thành lập | 1882 |
| Brentford Community Stadium | Sân nhà | Tottenham Hotspur Stadium |
| 12763 | Sức chứa | 36310 |
| Keith Andrews | HLV | Roberto De Zerbi |
| Brentford | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.47 | 2.53 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 ↑ | 3.00 ↑ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.60 | 1.06 | 3.00 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.60 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.60 | 1.35 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.60 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 11.38 ↑ | 42.94 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.60 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.55 | 2.51 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.39 | 2.54 | 1.06 | 3.00 | 0.82 | 0.90 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.85 | 2.54 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.30 ↑ | 39.00 ↑ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.55 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.99 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 7.25 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.52 | 2.59 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 9.01 ↑ | 27.16 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.41 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.75 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.71 | 2.68 | 1.24 | 3.25 | 0.76 | 0.96 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 5.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.60 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.50 | 0.57 | 2.50 | 1.38 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brentford | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).