Kết quả bóng đá trận Brentwood Town vs Enfield Town, 21:00 ngày 22/08/2026

Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Brentwood Town
1 Kết thúc HT 1-2 3
Enfield Town
🟨 2 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Brentwood Town Phút Enfield Town
24' 0 - 1 Sam Youngs
40' 1 - 1 (phản lưới)
Bradley Sach 2 - 1 45+1'
HT 1-2
Wyan Reid 53'
82' 2 - 2 Amrit Bansal-McNulty
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 00 12
Bại 30 61
Ghi bàn 312 1629
Mất bàn 83 2211
Điểm 09 1023

Chủ = Brentwood Town · Khách = Enfield Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brentwood Town (8)Hiệp 1 / Cả trậnEnfield Town (12)
2 (25%)Thắng/Thắng6 (50%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (17%)
6 (75%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Brentwood Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510459319
Sân nhà210133315
Sân khách300326020
6 gần62041015--

Enfield Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng469132455824023
Sân nhà2377933322820
Sân khách23261522501223
6 gần6411167--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Brentwood Town 0 (0%)Hòa 0 (0%)Enfield Town 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG RYM28/03/16Brentwood Town1-2 (0-1)Enfield Town---B
ENG RYM02/01/16Enfield Town2-1 (1-0)Brentwood Town---B

Thành tích gần đây — Brentwood Town

BBTBTBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG RYM15/08/26Eastbourne Borough3-2 (1-0)Brentwood Town---B
ENG RYM12/08/26Dartford1-0 (1-0)Brentwood Town1-7--B
ENG RYM08/08/26Brentwood Town2-0 (1-0)Burgess Hill Town---T
INT CF29/07/26Maidstone United5-0 (4-0)Brentwood Town3-5-0.753B
INT CF25/07/26Canvey Island3-4 (0-4)Brentwood Town5-4--T
INT CF11/07/26Brentwood Town2-3 (0-2)Hullbridge Sports---B
ENG RYM04/05/26Billericay Town1-1 (1-1)Brentwood Town7-3-13.25H
ENG RYM30/04/26Aveley1-4 (0-0)Brentwood Town2-6-0.52.75T
ENG RYM25/04/26Brentwood Town2-2 (1-0)Chichester City9-5--H
ENG RYM18/04/26Cheshunt0-1 (0-0)Brentwood Town---T
ENG RYM11/04/26Carshalton Athletic FC2-4 (1-1)Brentwood Town---T
ENG RYM06/04/26Brentwood Town2-0 (1-0)Welling United---T
ENG RYM04/04/26Burgess Hill Town3-2 (2-1)Brentwood Town---B
ENG RYM28/03/26Brentwood Town0-0 (0-0)Chatham Town---H
ENG RYM21/03/26Brentwood Town0-2 (0-2)Folkestone---B
ENG RYM14/03/26Hashtag United2-3 (1-1)Brentwood Town---T
ENG RYM07/03/26Brentwood Town2-1 (1-1)lewes---T
ENG RYM28/02/26Wingate Finchley1-2 (1-2)Brentwood Town3-3--T
ENG RYM21/02/26Brentwood Town4-0 (2-0)Whitehawk3-5--T
ENG RYM14/02/26Ramsgate3-0 (1-0)Brentwood Town---B

Thành tích gần đây — Enfield Town

TBTTHTHBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG RYM15/08/26Enfield Town3-2 (2-2)Ramsgate---T
ENG RYM12/08/26Enfield Town1-2 (1-0)St Albans City8-9--B
ENG RYM08/08/26lewes0-4 (0-3)Enfield Town---T
INT CF05/08/26Enfield Town3-0 (3-0)Tottenham U214-9--T
INT CF01/08/26Bishop's Stortford1-1 (1-0)Enfield Town---H
INT CF29/07/26Enfield Town4-2 (2-0)Hornchurch1-15-0.753.25T
INT CF25/07/26Enfield Town1-1 (0-1)Worthing6-3-13H
INT CF11/07/26Enfield Town1-4 (1-1)Leyton Orient1-11--B
INT CF04/07/26Haringey Borough3-3 (1-1)Enfield Town0-5+0.753.25H
ENG NLS25/04/26Hampton Richmond Borough1-0 (0-0)Enfield Town7-1-0.752.75B
ENG NLS18/04/26Enfield Town5-2 (0-1)Slough Town3-503T
ENG NLS11/04/26Weston Super Mare1-0 (1-0)Enfield Town10-3-1.52.75B
ENG NLS06/04/26Enfield Town0-0 (0-0)Hemel Hempstead Town0-4-0.52.5H
ENG NLS03/04/26Chelmsford City3-0 (1-0)Enfield Town3-2-1.253B
ENG NLS01/04/26Enfield Town3-4 (2-1)Chesham United5-8-0.252.5B
ENG NLS28/03/26Enfield Town1-1 (1-0)Worthing4-7-1.253H
ENG NLS25/03/26Enfield Town3-1 (1-0)Dover Athletic4-702.75T
ENG NLS21/03/26Salisbury FC2-0 (1-0)Enfield Town5-4-0.52.75B
ENG NLS18/03/26Enfield Town2-4 (0-2)Dorking5-5-0.52.75B
ENG NLS14/03/26Enfield Town0-0 (0-0)Dagenham Redbridge5-1-0.752.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
4
14
Sút cầu môn
1
9
Tấn công
54
54
Tấn công nguy hiểm
51
60
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brentwood Town (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Enfield Town (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Brentwood TownEnfield Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brentwood TownEnfield Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
51
Thắng 1
36
Hòa
44
Thua 1
34
Thua 2+
Brentwood TownEnfield Town

Thông tin đội bóng

Brentwood Town Thông tin Enfield Town
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.103.653.000.652.501.05---
Live2.05 ↓3.60 ↓3.000.652.501.05---
10BETSớm1.983.352.800.822.750.78---
Live1.97 ↓3.50 ↑2.90 ↑0.78 ↓2.750.85 ↑---
WewbetSớm2.113.382.880.892.750.850.850.250.89
Live2.04 ↓3.45 ↑2.96 ↑0.81 ↓2.750.93 ↑0.79 ↓0.250.95 ↑
LadbrokesSớm2.003.602.900.672.501.10---
Live2.003.602.900.65 ↓2.501.10---
18BetSớm2.003.452.851.083.000.530.760.250.76
Live2.003.70 ↑3.00 ↑0.76 ↓2.750.88 ↑0.75 ↓0.250.90 ↑
PinnacleSớm2.503.772.280.842.750.920.970.000.79
Live2.02 ↓3.81 ↑2.88 ↑0.78 ↓2.750.98 ↑0.81 ↓0.250.95 ↑
BwinSớm2.003.602.900.652.501.05---
Live2.003.602.900.652.501.10 ↑---
1xBetSớm2.123.703.010.852.750.850.570.001.25
Live2.02 ↓3.74 ↑2.95 ↓0.78 ↓2.750.91 ↑0.79 ↑0.250.89 ↓
Bet 365Sớm2.003.602.900.852.750.950.830.250.98
Live2.003.602.900.852.750.950.830.250.98
William HillSớm2.003.402.900.652.501.10---
Live2.003.50 ↑2.900.60 ↓2.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.