Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Arsenal, 21:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 19/09/2026
Brighton Hove Albion 3 Kết thúc HT 2-0 0
Arsenal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: American Express Community Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 26 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 22 |
Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton Hove Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Brighton Hove Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 6 | 3 |
Arsenal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 5 | 15 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 4 |
Đội hình
Brighton Hove Albion
Arsenal
1Verbruggen B.4Struijk P.21Boscagli O.24Kadioglu F.44Vuskovic L.14Andres C.26Ayari Y.13Gross P.25D.Gómez29de Cuyper M.19Kostoulas C.1Raya D.6Gabriel12Timber J.15Konsa E.33Calafiori R.39Guimaraes B.41Rice D.7Saka B.8Odegaard M.17Tzolis C.29Havertz K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
63
TL chuyền bóng thành công
67%33%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton Hove Albion (15 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Arsenal (19 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brighton Hove Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1886-1-1 |
| American Express Community Stadium | Sân nhà | Emirates Stadium |
| 8850 | Sức chứa | 60361 |
| Fabian Hurzeler | HLV | Amatriain Arteta Mikel |
| Brighton | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 3.98 | 1.57 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.65 ↑ | 4.00 ↑ | 1.53 ↓ | 1.08 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.77 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.80 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.81 | 0.81 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 224.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.80 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.15 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.81 | 0.81 | 2.50 | 1.05 | 0.82 | -0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 224.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.83 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.05 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.09 | 3.53 | 1.74 | 0.84 | 2.50 | 1.04 | 0.92 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 195.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.78 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.60 ↑ | 7.75 ↑ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.64 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.64 | 3.85 | 1.85 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 0.44 | -1.50 | 2.13 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 2.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brighton Hove Albion | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Arsenal | +3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).