Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Bologna, 21:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Brighton Hove Albion
1 Kết thúc HT 0-0 0
Bologna
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: American Express Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Brighton Hove Albion Phút Bologna
43'⚽ 0 - 1
HT 0-0
46' ⇄▲ Roberto Piccoli ▼ Artem Dovbyk
Jack Hinshelwood(Assists:Mats Wieffer) (Kiến tạo: Mats Wieffer) 1 - 1 ⚽59'
63' ⇄▲ Jens Odgaard ▼ Riccardo Orsolini
63' ⇄▲ Jonathan Rowe ▼ Nicolo Cambiaghi
▲ Ibrahim Osman ▼ Maxim de Cuyper66' ⇄
▲ Michael Svoboda ▼ Luka Vuskovic66' ⇄
▲ Lewis Dunk ▼ Jack Hinshelwood66' ⇄
▲ Malick Yalcouye ▼ Olivier Boscagli66' ⇄
▲ Zadok Yohanna ▼ Diego Gómez66' ⇄
▲ Charalampos Kostoulas ▼ Georginio Rutter73' ⇄
73' ⇄▲ Tommaso Pobega ▼ Eivind Fauske Helland
73' ⇄▲ Nikola Moro ▼ Oussama El Azzouzi
73' ⇄▲ Mikel Amondarain ▼ Lewis Ferguson
74' ⇄▲ Emil Holm ▼ Nadir Zortea
▲ Igor Julio dos Santos de Paulo ▼ Mats Wieffer78' ⇄
▲ Joao Pedro Loureiro da Costa ▼ Ferdi Kadioglu78' ⇄
85' ⇄▲ Lorenzo De Silvestri ▼ Juan Miranda
85' ⇄▲ Marco Libra ▼ Federico Bernardeschi
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 73
Hòa 00 22
Bại 03 15
Ghi bàn 110 2711
Mất bàn 23 715
Điểm 90 2311

Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = Bologna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brighton Hove Albion (11)Hiệp 1 / Cả trậnBologna (9)
5 (45%)Thắng/Thắng3 (33%)
3 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (33%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion

TTTBBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)AS Roma4-5+0.253T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion3-2 (2-2)Strasbourg---T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion4-3 (2-2)Strasbourg---T
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3+0.53B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8+0.252.75B
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1+1.53T
ENG PR02/05/26Newcastle United3-1 (2-0)Brighton Hove Albion2-10-0.253B
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2+0.752.75T
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8-0.253T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3+0.252.5T
ENG PR05/03/26Brighton Hove Albion0-1 (0-1)Arsenal4-3-0.752.5B
ENG PR01/03/26Brighton Hove Albion2-1 (2-1)Nottingham Forest4-4+0.252.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4-0.252.75T
ENG FAC15/02/26Liverpool3-0 (1-0)Brighton Hove Albion5-6-13.25B
ENG PR12/02/26Aston Villa1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-5-0.52.75B
ENG PR08/02/26Brighton Hove Albion0-1 (0-0)Crystal Palace3-4+0.52.5B
ENG PR31/01/26Brighton Hove Albion1-1 (0-0)Everton5-2+0.52.5H
ENG PR24/01/26Fulham2-1 (0-1)Brighton Hove Albion6-602.5B

Thành tích gần đây — Bologna

BTTTHBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Bologna1-4 (1-4)Pisa---B
INT CF01/08/26Bologna3-1 (2-0)SC Cambuur---T
INT CF01/08/26Bologna3-1 (1-0)SC Cambuur---T
INT CF25/07/26Bologna2-0 (1-0)Iraklis3-3+2.754T
INT CF22/07/26Bologna1-1 (1-1)Heidenheimer9-4+0.53H
INT CF18/07/26Bologna0-4 (0-3)Arminia Bielefeld2-5+0.253B
ITA D123/05/26Bologna3-3 (2-1)Inter Milan1-4-0.253H
ITA D117/05/26Atalanta0-1 (0-0)Bologna2-5-12.75T
ITA D112/05/26Napoli2-3 (1-2)Bologna7-1-12.5T
ITA D103/05/26Bologna0-0 (0-0)Cagliari7-2+0.752.5H
ITA D125/04/26Bologna0-2 (0-2)AS Roma7-702.25B
ITA D120/04/26Juventus2-0 (1-0)Bologna6-1-12.75B
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2-0.752.75B
ITA D112/04/26Bologna2-0 (1-0)Lecce8-6+0.752.25T
UEFA EL10/04/26Bologna1-3 (0-1)Aston Villa4-3-0.252.25B
ITA D105/04/26Cremonese1-2 (0-2)Bologna2-4+0.52.5T
ITA D122/03/26Bologna0-2 (0-0)Lazio2-1+0.252B
UEFA EL20/03/26AS Roma3-3 (1-2)Bologna7-3-0.752.25H
ITA D115/03/26Sassuolo0-1 (0-1)Bologna7-4+0.252.25T
UEFA EL13/03/26Bologna1-1 (0-0)AS Roma7-302H

Đội hình

Brighton Hove AlbionBologna
1Bart Verbruggen21Olivier Boscagli24Ferdi Kadioglu27Mats Wieffer44Luka Vuskovic13CPascal Gross25Diego Gómez26Yasin Ayari29Maxim de Cuyper8Jack Hinshelwood10Georginio Rutter1Lukasz Skorupski5Eivind Fauske Helland14Torbjorn Heggem20Nadir Zortea33Juan Miranda10Federico Bernardeschi17Oussama El Azzouzi19Lewis Ferguson7CRiccardo Orsolini9Artem Dovbyk28Nicolo Cambiaghi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
20
5
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
95
58
Tấn công nguy hiểm
67
33
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
19
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
542
379
TL chuyền bóng thành công
91%
82%
Phạm lỗi
19
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
14
18
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
26
29
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brighton Hove Albion (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Bologna (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Brighton Hove AlbionBologna

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Brighton Hove AlbionBologna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
54
Thắng 1
25
Hòa
50
Thua 1
37
Thua 2+
Brighton Hove AlbionBologna

Brighton Hove Albion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Olivier Boscagli
Trung vệ
8.31/068/743
27Mats Wieffer
Hậu vệ phải
8.211/146/482
26Yasin Ayari
Tiền vệ trung tâm
7.41/043/452
8Jack Hinshelwood
Tiền vệ phòng ngự
7.315/216/201
29Maxim de Cuyper
Hậu vệ trái
7.22/228/324
25Diego Gómez
Tiền vệ trung tâm
7.20/015/182
44Luka Vuskovic
Trung vệ
7.21/142/462
1Bart Verbruggen
Thủ môn
6.90/030/320
13Pascal Gross
Tiền vệ trung tâm
6.82/145/522
24Ferdi Kadioglu
Hậu vệ trái
6.71/032/360
10Georginio Rutter
Trung phong
6.54/19/122
30Michael Svoboda (dự bị)
Trung vệ
70/027/271
20Joao Pedro Loureiro da Costa (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/011/111
35Malick Yalcouye (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/028/290
5Lewis Dunk (dự bị)
Trung vệ
6.70/029/300
3Igor Julio dos Santos de Paulo (dự bị)
Trung vệ
6.60/011/130
19Charalampos Kostoulas (dự bị)
Trung phong
6.61/14/51
15Ibrahim Osman (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/02/20
36Zadok Yohanna (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/100

Bologna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Lukasz Skorupski
Thủ môn
80/031/360
28Nicolo Cambiaghi
Tiền đạo
72/211/175
33Juan Miranda
Hậu vệ
6.80/023/354
19Lewis Ferguson
Tiền vệ
6.70/045/481
7Riccardo Orsolini
Tiền đạo
6.70/016/191
17Oussama El Azzouzi
Tiền vệ
6.70/041/461
5Eivind Fauske Helland
Hậu vệ
6.60/033/393
10Federico Bernardeschi
Tiền đạo
6.41/019/241
9Artem Dovbyk
Tiền đạo
6.40/06/110
20Nadir Zortea
Tiền vệ
6.41/016/252
14Torbjorn Heggem
Hậu vệ
6.20/044/461
6Nikola Moro (dự bị)
Tiền vệ
6.90/06/62
2Emil Holm (dự bị)
Tiền vệ
6.90/03/42
21Jens Odgaard (dự bị)
Tiền đạo
6.80/04/60
4Tommaso Pobega (dự bị)
Tiền vệ
6.80/06/80
11Jonathan Rowe (dự bị)
Tiền đạo
6.80/02/22
8Mikel Amondarain (dự bị)
Tiền vệ
6.60/03/31
91Roberto Piccoli (dự bị)
Tiền đạo
6.21/01/30
29Lorenzo De Silvestri (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brighton Hove Albion Thông tin Bologna
1901 Thành lập 1909
American Express Community Stadium Sân nhà Stadio Renato dallAra
8850 Sức chứa 39444
Fabian Hurzeler HLV Domenico Tedesco
Brighton Khu vực Bologna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.713.733.680.893.000.830.880.750.90
Live1.55 ↓4.05 ↑4.30 ↑1.50 ↑1.500.20 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.633.905.000.913.000.840.770.751.00
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.623.904.500.742.750.940.800.750.91
Live1.06 ↓7.00 ↑91.00 ↑2.55 ↑1.500.25 ↓0.56 ↓0.001.25 ↑
Mansion88Sớm1.723.653.750.923.000.900.940.750.90
Live1.02 ↓8.50 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.653.604.500.552.501.20---
Live1.01 ↓11.50 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓---
10BETSớm1.673.804.800.953.000.76---
Live1.59 ↓4.20 ↑5.00 ↑0.92 ↓3.000.79 ↑---
12betSớm1.723.653.750.923.000.900.940.750.90
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
CrownSớm1.713.753.700.933.000.870.900.750.92
Live1.02 ↓14.00 ↑36.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.613.633.940.903.000.900.870.750.95
Live1.05 ↓7.00 ↑130.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm1.673.884.090.933.000.830.870.750.91
Live1.04 ↓9.15 ↑73.00 ↑5.25 ↑1.500.07 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm1.603.754.600.552.501.30---
Live1.03 ↓9.00 ↑46.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.683.904.400.863.000.860.820.750.93
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑8.76 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.864.090.893.000.890.880.750.90
Live1.15 ↓6.05 ↑30.78 ↑2.86 ↑1.500.25 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm1.563.954.151.073.250.670.810.750.92
Live1.02 ↓9.50 ↑125.00 ↑4.60 ↑1.750.09 ↓0.94 ↑1.000.79 ↓
BwinSớm1.583.754.600.552.501.30---
Live1.04 ↓9.50 ↑71.00 ↑1.05 ↑1.500.63 ↓---
1xBetSớm1.644.183.821.073.500.641.801.500.36
Live1.07 ↓9.00 ↑49.00 ↑1.22 ↑1.250.66 ↑0.62 ↓0.001.31 ↑
Bet 365Sớm1.623.604.501.033.000.780.850.750.95
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.40 ↑1.500.10 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.673.604.330.552.501.30---
Live1.11 ↓6.00 ↑41.00 ↑0.95 ↑1.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brighton Hove Albion+3/4300
Bologna-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).