Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Leeds United, 21:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 05/09/2026
Brighton Hove Albion 1 Kết thúc HT 0-1 1
Leeds United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: American Express Community Stadium Nhiệt độ: 10℃~11℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 23 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 20 | 21 |
Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton Hove Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Brighton Hove Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 17 |
Leeds United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton Hove Albion (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Leeds United (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brighton Hove Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1904 |
| American Express Community Stadium | Sân nhà | Elland Road Stadium |
| 8850 | Sức chứa | 39457 |
| Fabian Hurzeler | HLV | Daniel Farke |
| Brighton | Khu vực | Leeds |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.28 | 3.58 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.51 ↑ | 3.20 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.10 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.06 ↓ | 24.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 10.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.50 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.05 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.65 | 4.90 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.70 ↑ | 4.30 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.15 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.55 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.44 | 3.99 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 1.11 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 19.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.94 | 4.51 | 0.82 | 2.50 | 1.04 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.78 ↓ | 3.93 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 1.03 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.70 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.72 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.78 | 4.67 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.83 ↑ | 4.23 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.33 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.75 | 4.10 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.85 | 4.96 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 2.03 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 35.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.95 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brighton Hove Albion | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Leeds United | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).