Kết quả bóng đá trận Brindabella Blues FC vs Cooma Tigers, 12:00 ngày 15/08/2026
National Ngoại hạng Leagues Capital Football · 12:00 ngày 15/08/2026
Brindabella Blues FC 1 Kết thúc HT 1-3 6
Cooma Tigers
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Brindabella Blues FC | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 18' | |
| 42' | ||
| 43' | ⚽ 1 - 3 | |
| HT 1-3 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 4 | |
| 74' | ⚽ 1 - 5 | |
| 77' | ⚽ 1 - 6 | |
| 87' | ||
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 9 | 26 |
| Mất bàn | 17 | 4 | 35 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 22 |
Chủ = Brindabella Blues FC · Khách = Cooma Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brindabella Blues FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (24%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 15 (36%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Brindabella Blues FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 3 | 0 | 17 | 15 | 66 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 | 27 | 6 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 9 | 39 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 22 | - | - |
Cooma Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 14 | 2 | 4 | 59 | 24 | 44 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 35 | 14 | 23 | 5 |
| Sân khách | 10 | 7 | 0 | 3 | 24 | 10 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Brindabella Blues FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Cooma Tigers 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Cooma Tigers | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brindabella Blues FC
BBTBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Brindabella Blues FC | 0-6 (0-4) | Tuggeranong United | - | - | B |
| 01/08/26 | Queanbeyan City | 3-0 (1-0) | Brindabella Blues FC | -1.75 | 3.5 | B |
| 29/07/26 | Brindabella Blues FC | 2-0 (1-0) | Queanbeyan City | - | - | T |
| 25/07/26 | Brindabella Blues FC | 1-2 (0-1) | Canberra White Eagles | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Canberra FC | 2-0 (2-0) | Brindabella Blues FC | -4.5 | 5.25 | B |
| 04/07/26 | Monaro Panthers | 9-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | -3.5 | 4.75 | B |
| 28/06/26 | Canberra Juventus | 2-0 (0-0) | Brindabella Blues FC | -2.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | Brindabella Blues FC | 1-0 (0-0) | OConnor Knights | -0.75 | 4 | T |
| 13/06/26 | Brindabella Blues FC | 1-4 (0-0) | Belconnen United | - | - | B |
| 30/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-0) | Canberra Olympic | -2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | Cooma Tigers | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Tuggeranong United | 5-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | -1.75 | 3.75 | B |
| 13/05/26 | Brindabella Blues FC | 0-1 (0-0) | Canberra Juventus | -1 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-2) | Brindabella Blues FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/04/26 | OConnor Knights | 2-1 (0-0) | Brindabella Blues FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Brindabella Blues FC | 0-2 (0-1) | Canberra FC | -2 | 4.5 | B |
| 15/04/26 | Belconnen United | 4-1 (2-1) | Brindabella Blues FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Brindabella Blues FC | 0-3 (0-1) | Monaro Panthers | -1.5 | 4 | B |
| 08/04/26 | Brindabella Blues FC | 2-4 (1-1) | Canberra FC | -2.5 | 4 | B |
| 30/08/25 | Brindabella Blues FC | 3-1 (1-1) | Canberra Juventus | +0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Cooma Tigers
TTTBHTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Canberra Olympic | 2-5 (2-2) | Cooma Tigers | +1 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | Belconnen United | 0-1 (0-0) | Cooma Tigers | +1.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Cooma Tigers | 4-1 (2-0) | Tuggeranong United | +1 | 3.5 | T |
| 22/07/26 | Cooma Tigers | 0-2 (0-0) | Western Sydney | -2.75 | 4 | B |
| 11/07/26 | Cooma Tigers | 2-2 (1-0) | Queanbeyan City | +1 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | Canberra White Eagles | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | T |
| 27/06/26 | Monaro Panthers | 2-0 (1-0) | Cooma Tigers | - | - | B |
| 20/06/26 | Cooma Tigers | 1-1 (1-1) | Canberra FC | +0.25 | 3.75 | H |
| 14/06/26 | Canberra Juventus | 1-5 (0-2) | Cooma Tigers | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/06/26 | OConnor Knights | 0-1 (0-0) | Cooma Tigers | +2.25 | 4.25 | T |
| 06/06/26 | Cooma Tigers | 5-1 (1-1) | Canberra FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Cooma Tigers | 7-0 (3-0) | Brindabella Blues FC | - | - | T |
| 20/05/26 | Monaro Panthers | 1-3 (1-1) | Cooma Tigers | -0.5 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Cooma Tigers | 3-2 (0-1) | Canberra Olympic | - | - | T |
| 13/05/26 | Cooma Tigers | 3-1 (2-0) | Monaro Panthers | -0.25 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Cooma Tigers | 3-2 (1-0) | Belconnen United | +1.75 | 3.75 | T |
| 06/05/26 | Anu FC | 0-2 (0-1) | Cooma Tigers | - | - | T |
| 02/05/26 | Tuggeranong United | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | +1 | 3.5 | B |
| 24/04/26 | Canberra FC | 2-1 (1-0) | Cooma Tigers | -0.25 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Queanbeyan City | 0-2 (0-0) | Cooma Tigers | +0.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
940
Sút cầu môn
219
Tấn công
7097
Tấn công nguy hiểm
2883
Sút ngoài cầu môn
721
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
24 76
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brindabella Blues FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Cooma Tigers (27 trận)
Ghi 2.89 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brindabella Blues FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Cooma Tigers (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brindabella Blues FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 24.00 | 7.60 | 1.01 | 0.87 | 4.75 | 0.75 | 0.87 | -3.50 | 0.83 |
| Live | 24.00 | 7.60 | 1.01 | 0.88 ↑ | 7.50 | 0.72 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 31.00 | 12.50 | 1.02 | 0.93 | 4.75 | 0.83 | 0.83 | -4.00 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 | 0.81 ↓ | 7.50 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 6.00 | 1.03 | 0.64 | 4.50 | 0.69 | 0.72 | -3.50 | 0.62 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 7.50 | 0.34 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 13.00 | 8.25 | 1.12 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 8.00 ↓ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 7.80 | 1.11 | 0.82 | 4.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 39.59 ↑ | 11.01 ↑ | 1.01 ↓ | 1.69 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 24.00 | 10.00 | 1.02 | 0.86 | 4.50 | 0.90 | 0.85 | -3.50 | 0.91 |
| Live | 24.00 | 10.00 | 1.02 | 1.69 ↑ | 7.50 | 0.45 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 17.00 | 12.00 | 1.05 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 23.00 | 12.50 | 1.01 | 0.73 | 4.50 | 0.83 | 0.73 | -3.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 | 1.91 ↑ | 7.50 | 0.41 ↓ | 0.38 ↓ | -0.50 | 2.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 19.00 | 14.00 | 1.06 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.66 ↓ | 7.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.12 | 0.81 | 4.50 | 0.90 | 0.66 | -4.25 | 1.10 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 7.50 | 0.89 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 29.00 | 13.00 | 1.04 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.85 | -4.00 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 7.50 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 29.00 | 13.00 | 1.05 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.81 | 4.50 | 1.01 | 1.02 | -3.50 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 1.96 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.31 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.50 | 0.91 | 0.84 | -3.50 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 1.88 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.50 | 0.96 | 0.85 | -4.00 | 0.97 |
| Live | - | - | - | 1.78 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.92 | 4.75 | 0.77 | 0.79 | -3.75 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.79 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↑ | -3.50 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.