Kết quả bóng đá trận Briobecca Urayasu vs Minebea Mitsumi FC, 15:00 ngày 29/08/2026
Football League (Nhật Bản) · 15:00 ngày 29/08/2026
Briobecca Urayasu 1 Kết thúc HT 1-2 2
Minebea Mitsumi FC
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Briobecca Urayasu | Phút | |
| Shun Higashi 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 29' | Seiya Nawa | |
| 29' | Seiya Nawa | |
| 32' | ⚽ 2 - 1 Taisei Takase | |
| 32' | ⚽ 2 - 2 | |
| 37' | ⚽ 2 - 3 Yosuke Suzuki | |
| 44' | Tomoki Kihashi | |
| Rui Sakamoto | 44' | |
| HT 1-2 | ||
| 81' | Daisuke Matsushita | |
| 86' | Taisei Takase | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 15 |
Chủ = Briobecca Urayasu · Khách = Minebea Mitsumi FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Briobecca Urayasu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Briobecca Urayasu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 7 |
Minebea Mitsumi FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
14
Sút bóng
812
Sút cầu môn
23
Tấn công
6863
Tấn công nguy hiểm
3730
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Briobecca Urayasu (10 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Minebea Mitsumi FC (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Briobecca Urayasu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.08 | 3.53 | 0.94 | 2.50 | 0.68 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.08 | 2.75 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 1.01 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.20 | 2.96 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 24.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.23 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.05 ↓ | 3.25 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.25 | 3.75 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↑ | 3.00 ↓ | 3.15 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.35 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 82.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.10 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.85 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.05 | 3.65 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.35 | 4.08 | 0.77 | 2.25 | 1.03 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.44 ↑ | 1.14 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 84.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.12 ↓ | 3.63 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.55 | 4.19 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 30.02 ↑ | 5.55 ↑ | 1.14 ↓ | 2.58 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.01 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.07 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 64.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Briobecca Urayasu | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Minebea Mitsumi FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).