Kết quả bóng đá trận Brisbane Olympic United FC vs Rochedale Rovers, 16:30 ngày 14/08/2026
QLD Ngoại hạng · 16:30 ngày 14/08/2026
Brisbane Olympic United FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Rochedale Rovers
🟨 6 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Brisbane Olympic United FC | Phút | |
| 18' | ||
| 26' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 45+2' | ||
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 | |
| 51' | ||
| 74' | ⚽ 1 - 2 | |
| 83' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 23 | 22 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 10 |
Chủ = Brisbane Olympic United FC · Khách = Rochedale Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brisbane Olympic United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (31%) | Bại/Bại | 13 (43%) |
Bảng xếp hạng
Brisbane Olympic United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 2 | 12 | 39 | 43 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 0 | 6 | 17 | 17 | 15 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 22 | 26 | 11 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Rochedale Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 34 | 52 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 0 | 6 | 22 | 23 | 15 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 29 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Brisbane Olympic United FC 7 (39%)Hòa 4 (22%)Rochedale Rovers 7 (39%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Rochedale Rovers | 3-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/07/24 | Rochedale Rovers | 0-1 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/04/24 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (2-0) | Rochedale Rovers | +0.75 | 3 | T |
| 13/08/23 | Brisbane Olympic United FC | 1-0 (0-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.25 | T |
| 05/05/23 | Rochedale Rovers | 2-1 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3.25 | B |
| 31/03/23 | Rochedale Rovers | 1-4 (0-2) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3.5 | T |
| 01/05/19 | Rochedale Rovers | 0-4 (0-2) | Brisbane Olympic United FC | +1.75 | 4.25 | T |
| 12/02/13 | Rochedale Rovers | 2-3 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.75 | 3.75 | T |
| 01/09/12 | Rochedale Rovers | 5-1 (3-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.75 | B |
| 27/05/12 | Brisbane Olympic United FC | 2-6 (2-3) | Rochedale Rovers | -0.5 | 4.5 | B |
| 21/09/11 | Rochedale Rovers | 2-2 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.75 | 3.5 | H |
| 17/09/11 | Rochedale Rovers | 3-0 (2-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/07/11 | Brisbane Olympic United FC | 2-2 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.75 | H |
| 12/03/11 | Rochedale Rovers | 1-1 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | -1 | 3.75 | H |
| 09/02/11 | Brisbane Olympic United FC | 1-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.75 | H |
| 30/01/11 | Rochedale Rovers | 0-1 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | -1 | 3.75 | T |
| 29/08/10 | Brisbane Olympic United FC | 1-2 (0-1) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.75 | B |
| 12/06/10 | Rochedale Rovers | 3-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | -1 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Brisbane Olympic United FC
BTTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-2 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Magic United TFA | 0-3 (0-2) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3.75 | T |
| 19/07/26 | Brisbane Olympic United FC | 3-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Gold Coast United | 3-0 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Queensland Lions SC | 2-0 (0-0) | Brisbane Olympic United FC | -1.5 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 1-2 (1-2) | Brisbane Olympic United FC | -0.75 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-3 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 05/06/26 | Gold Coast Knights | 5-2 (1-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.25 | 3 | B |
| 31/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-3 (2-2) | Brisbane City | +0.25 | 3.5 | B |
| 26/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 0-1 (0-0) | Queensland Lions SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Wynnum Wolves | 2-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Moreton City Excelsior FC | 4-3 (2-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Rochedale Rovers | 3-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 4-0 (3-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 24/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Magic United TFA | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-5 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-2 (0-1) | Eastern Suburbs Brisbane | +0.25 | 3 | B |
| 01/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 6-0 (2-0) | Samford Ranges | - | - | T |
| 28/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-0 (0-0) | Gold Coast Knights | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Brisbane City | 4-4 (1-2) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Rochedale Rovers
BTBBBHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Magic United TFA | 2-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/07/26 | Rochedale Rovers | 2-1 (1-0) | Eastern Suburbs Brisbane | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Rochedale Rovers | 2-3 (1-2) | Brisbane City | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/07/26 | Rochedale Rovers | 1-2 (0-1) | SD Raiders FC | +0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Brisbane Roar (Youth) | 4-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +0.5 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Wynnum Wolves | 1-1 (0-0) | Rochedale Rovers | -0.75 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Rochedale Rovers | 4-1 (1-1) | Gold Coast Knights | -1 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Queensland Lions SC | 2-1 (1-0) | Rochedale Rovers | -2.25 | 4 | B |
| 16/06/26 | Rochedale Rovers | 2-5 (0-2) | Moreton City Excelsior FC | -1.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Caboolture FC | 0-3 (0-2) | Rochedale Rovers | +0.75 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Rochedale Rovers | 0-2 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 03/06/26 | Rochedale Rovers | 4-0 (2-0) | Magic United TFA | +1 | 3.5 | T |
| 26/05/26 | Rochedale Rovers | 6-0 (3-0) | Capalaba Bulldogs | +2.5 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | Gold Coast United | 4-0 (1-0) | Rochedale Rovers | +0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Rochedale Rovers | 3-1 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Wynnum Wolves | 0-3 (0-0) | Rochedale Rovers | -1 | 4 | T |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 6-1 (3-0) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-1) | Rochedale Rovers | -0.5 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-1) | Rochedale Rovers | -1 | 3.5 | H |
| 31/03/26 | Rochedale Rovers | 2-1 (1-0) | Noosa Lions | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
60
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
57
Tấn công
123103
Tấn công nguy hiểm
8786
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B7T7 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brisbane Olympic United FC (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Rochedale Rovers (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brisbane Olympic United FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Rochedale Rovers (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brisbane Olympic United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.58 | 2.26 | 0.73 | 3.25 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↓ | 2.10 ↓ | 0.73 | 3.25 | 0.89 | 1.00 | 0.00 | 0.70 | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.60 | 0.81 | 3.25 | 0.96 | 0.76 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.40 | 0.61 | 3.25 | 0.73 | 0.60 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.45 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.75 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.75 | 2.65 | 0.78 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 86.24 ↑ | 6.43 ↑ | 1.08 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.45 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 4.00 | 2.95 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.52 | 2.51 | 0.78 | 3.25 | 1.02 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.89 | 2.51 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.65 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.70 | 2.64 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 27.02 ↑ | 5.87 ↑ | 1.15 ↓ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.23 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 4.00 | 2.23 | 0.84 | 3.50 | 0.86 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.60 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.44 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.56 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.45 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.