Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Walsall, 01:45 ngày 07/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 07/08/2026
Bristol City
0 Kết thúc HT 0-0 1
Walsall
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Bristol CityWalsall
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Max Bird (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — bị cản phá
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Courtney Clarke (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân phải) — bị cản phá
16'
Phạt góc
17'
Phạt góc
19'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Max Bird (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân phải) — bị cản phá
25'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (chân phải) — chệch khung thành
30'
32'
🎯 Dứt điểm - Aaron Pressley (đánh đầu) — bị cản phá
32'
🔁 Thay người: vào James Connolly, ra Ryan Leak
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Aaron Pressley (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Courtney Clarke (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Isaac Moore (chân phải) — bị cản phá
35'
Phạt góc
35'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
45+2'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
BÀN THẮNG - Aaron Pressley 0-1, kiến tạo: Emil Ris Jakobsen·史密斯
47'
🎯 Dứt điểm - Aaron Pressley (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân phải) — chệch khung thành
51'
54'
🎯 Dứt điểm - Emil Ris Jakobsen·史密斯 (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Aaron Pressley (chân trái) — bị chặn
56'
🟨 Thẻ vàng - Isaac Moore
🔁 Thay người: vào Yu Hirakawa, ra Jed Wallace
57'
🔁 Thay người: vào Dominic Ballard, ra Adam Randell
58'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (đánh đầu) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Cameron Pring (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — chệch khung thành
63'
63'
🔁 Thay người: vào Rico Browne, ra Elicha Ahui
64'
🔁 Thay người: vào Charlie Crew, ra Isaac Moore
64'
🔁 Thay người: vào Lewis Simper, ra Courtney Clarke
67'
🔁 Thay người: vào Andrew Dallas, ra Emil Ris Jakobsen·史密斯
67'
🟨 Thẻ vàng - Sven Sprangler
🔁 Thay người: vào Emil Ris Jakobsen, ra Lorent Tolaj
69'
🔁 Thay người: vào Scott Twine, ra Sam Greenwood
69'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - George Tanner (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Joe Williams, ra George Tanner
78'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — bị chặn
78'
81'
🎯 Dứt điểm - Harrison Burke (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Max Bird (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Emil Ris Jakobsen (chân phải) — bị chặn
84'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Lisav Eissat (chân trái) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Emil Ris Jakobsen (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Dominic Ballard (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (đánh đầu) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Yu Hirakawa (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Emil Ris Jakobsen (đánh đầu) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Max Bird (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Rico Browne
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Bristol City Phút Walsall
32' ▲ James Connolly ▼ Ryan Leak
HT 0-0
47' 0 - 1 Aaron Pressley(Assists:Reece Smith) (Kiến tạo: Reece Smith)
56' Isaac Moore
▲ Yu Hirakawa ▼ Jed Wallace57'
▲ Dominic Ballard ▼ Adam Randell58'
63' ▲ Rico Browne ▼ Elicha Ahui
64' ▲ Charlie Crew ▼ Isaac Moore
64' ▲ Lewis Simper ▼ Courtney Clarke
67' ▲ Andrew Dallas ▼ Reece Smith
67' Sven Sprangler
▲ Emil Ris Jakobsen ▼ Lorent Tolaj69'
▲ Scott Twine ▼ Sam Greenwood69'
▲ Joe Williams ▼ George Tanner78'
90+2' Rico Browne
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 11 32
Bại 20 45
Ghi bàn 14 128
Mất bàn 40 1116
Điểm 17 1211

Chủ = Bristol City · Khách = Walsall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bristol City (9)Hiệp 1 / Cả trậnWalsall (6)
1 (11%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (33%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (33%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Bristol City 7 (78%)Hòa 1 (11%)Walsall 1 (11%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L103/05/15Bristol City8-2 (2-2)Walsall3-7+0.752.5T
EFL Trophy22/03/15Walsall0-2 (0-1)Bristol City3-5+0.52.5T
ENG L104/10/14Walsall1-1 (0-1)Bristol City5-4+0.252.5H
ENG L112/04/14Walsall0-1 (0-1)Bristol City--0.252.5T
ENG L126/12/13Bristol City1-0 (1-0)Walsall-02.25T
ENG L108/04/06Walsall0-3 (0-1)Bristol City-02.5T
ENG L102/01/06Bristol City3-0 (2-0)Walsall-+0.252.5T
ENG L112/02/05Bristol City0-1 (0-0)Walsall---B
ENG L123/10/04Walsall1-2 (0-0)Bristol City---T

Thành tích gần đây — Bristol City

HHTBTHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Exeter City1-1 (1-0)Bristol City---H
INT CF01/08/26Plymouth Argyle0-0 (0-0)Bristol City3-502.75H
INT CF30/07/26Bristol City4-1 (2-0)Newcastle United1-17-0.53T
INT CF30/07/26Forest Green Rovers3-2 (1-2)Bristol City11-3--B
INT CF25/07/26Swindon Town1-3 (1-0)Bristol City7-11+0.752.75T
INT CF21/07/26Bristol City0-0 (0-0)Newport County---H
INT CF17/07/26Stockport County2-0 (1-0)Bristol City4-4+0.753B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15+0.52.75T
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5-0.752.5B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3-12.75H
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6-0.252.5H
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5-0.252.75T
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25T
ENG LCH21/03/26Bristol City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)5-4+0.252.25B
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4-12.75H
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9-0.252.5B
ENG LCH07/03/26Bristol City0-2 (0-2)Coventry City11-3-0.52.75B
ENG FAC04/03/26Port Vale0-0 (0-0)Bristol City4-9+0.52.5H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3+0.252.5B

Thành tích gần đây — Walsall

HBBHBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Walsall0-0 (0-0)Notts County1-2-0.252.5H
INT CF25/07/26AFC Telford United1-0 (1-0)Walsall1-4+0.752.75B
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4-13B
INT CF11/07/26Leamington0-0 (0-0)Walsall1-7+1.53H
ENG L202/05/26Bromley3-1 (1-0)Walsall11-5-0.52.5B
ENG L225/04/26Walsall0-2 (0-1)Harrogate Town10-3+0.252.5B
ENG L218/04/26Barrow1-3 (0-2)Walsall5-302.25T
ENG L211/04/26Walsall0-4 (0-0)Cheltenham Town0-5+0.752.25B
ENG L206/04/26Swindon Town2-1 (0-0)Walsall4-8-0.252.25B
ENG L203/04/26Walsall2-2 (1-0)Gillingham5-3+0.52.25H
ENG L228/03/26Colchester United1-1 (0-0)Walsall9-8-0.252.25H
ENG L221/03/26Walsall2-1 (0-1)Newport County7-5+0.752.25T
ENG L218/03/26Walsall0-0 (0-0)Cambridge United6-4-0.52H
ENG L214/03/26Crewe Alexandra0-3 (0-1)Walsall4-1-0.252.25T
ENG L211/03/26Salford City1-0 (0-0)Walsall11-2-0.752.5B
ENG L207/03/26Walsall1-2 (1-0)Notts County5-2-0.252.25B
ENG L204/03/26Walsall0-1 (0-1)Fleetwood Town5-5+0.52.5B
ENG L228/02/26Shrewsbury Town1-2 (1-1)Walsall8-202.25T
ENG L224/02/26Walsall0-2 (0-1)Milton Keynes Dons2-7-0.252.25B
ENG L219/02/26Grimsby Town2-2 (0-1)Walsall10-6-0.52.25H

Đội hình

Bristol CityWalsall
1Tickle S.1Sam Tickle2Lisav Eissat3Cameron Pring16Robert Dickie19George Tanner4Adam Randell12CJason Knight6Max Bird17Jed Wallace20Sam Greenwood9Lorent Tolaj1Jed Ward3Mason Hancock5Harrison Burke22Elicha Ahui25Declan Skura26CRyan Leak6Sven Sprangler11Reece Smith15Isaac Moore17Courtney Clarke19Aaron Pressley

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
4
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
33
9
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
136
63
Tấn công nguy hiểm
89
20
Sút ngoài cầu môn
12
2
Cản bóng
12
2
Đá phạt trực tiếp
13
3
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
700
274
TL chuyền bóng thành công
88%
74%
Phạm lỗi
3
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
35
13
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
14
4
Chuyền dài
25
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.73
1.74
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B1
T1 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bristol City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Walsall (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Bristol CityWalsall

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bristol CityWalsall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
22
Thắng 1
76
Hòa
45
Thua 1
45
Thua 2+
Bristol CityWalsall

Bristol City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Sam Tickle
Thủ môn
80/040/450
12Jason Knight
Tiền vệ trung tâm
7.93/082/901
16Robert Dickie
Trung vệ
7.52/1111/1242
9Lorent Tolaj
Trung phong
7.25/37/100
17Jed Wallace
Tiền đạo cánh phải
7.12/115/171
3Cameron Pring
Hậu vệ trái
6.81/143/554
20Sam Greenwood
Tiền vệ tấn công
6.87/122/251
2Lisav Eissat
Hậu vệ
6.61/196/1022
6Max Bird
Tiền vệ trung tâm
6.54/040/471
4Adam Randell
Tiền vệ phòng ngự
6.50/041/511
19George Tanner
Hậu vệ phải
6.31/061/681
10Scott Twine (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.22/114/142
8Joe Williams (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/021/241
7Yu Hirakawa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/018/180
18Emil Ris Jakobsen (dự bị)
Trung phong
6.63/02/20
23Dominic Ballard (dự bị)
Trung phong
6.11/05/80

Walsall

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Jed Ward
Thủ môn
9.10/019/300
19Aaron Pressley
Trung phong
7.614/37/160
11Reece Smith
Tiền đạo cánh trái
7.611/07/82
25Declan Skura
Hậu vệ
7.50/025/273
15Isaac Moore
Tiền vệ
7.51/114/163🟨
5Harrison Burke
Trung vệ
7.41/027/324
6Sven Sprangler
Tiền vệ trung tâm
7.20/023/263🟨
22Elicha Ahui
Hậu vệ
70/07/161
3Mason Hancock
Trung vệ
6.90/017/224
26Ryan Leak
Trung vệ
6.60/011/130
17Courtney Clarke
Tiền vệ trung tâm
6.12/17/130
4James Connolly (dự bị)
Trung vệ
7.20/013/202
2Rico Browne (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/06/101🟨
10Lewis Simper (dự bị)
Tiền vệ
6.70/05/60
9Andrew Dallas (dự bị)
Tiền đạo
6.60/04/50
8Charlie Crew (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/09/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bristol City Thông tin Walsall
1894 Thành lập 1888
Ashton Gate Sân nhà Bescot Stadium
21804 Sức chứa 11500
Michael Skubala HLV Darren Byfield
Bristo Khu vực Walsall
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.284.455.900.823.000.800.771.250.93
Live1.284.455.900.88 ↑3.000.74 ↓0.76 ↓1.250.94 ↑
EasybetsSớm1.364.506.100.863.000.890.941.500.81
Live261.00 ↑7.60 ↑1.10 ↓4.50 ↑1.500.01 ↓0.05 ↓0.003.80 ↑
VcbetSớm1.364.507.000.902.750.930.901.250.89
Live126.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓2.05 ↑1.500.36 ↓1.69 ↑0.250.49 ↓
Mansion88Sớm1.354.556.200.742.751.020.811.250.95
Live199.00 ↑6.30 ↑1.07 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓0.12 ↓0.004.54 ↑
InterwettenSớm1.305.758.000.552.501.300.801.500.90
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓7.00 ↑1.500.05 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓
10BETSớm1.286.008.200.913.000.83---
Live100.00 ↑7.38 ↑1.06 ↓5.74 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.354.556.200.742.751.020.811.250.95
Live247.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓7.69 ↑1.500.05 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm1.384.556.500.872.750.890.871.250.89
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.364.266.600.882.750.900.881.250.90
Live20.00 ↑4.11 ↓1.23 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.10 ↓0.005.00 ↑
WewbetSớm1.384.506.650.792.751.010.861.250.96
Live94.00 ↑10.20 ↑1.06 ↓5.55 ↑1.500.06 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.404.807.000.602.501.20---
Live91.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.295.507.500.933.000.820.821.500.93
Live477.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓8.81 ↑1.500.04 ↓8.81 ↑0.500.04 ↓
PinnacleSớm1.404.836.400.923.000.870.831.250.98
Live27.89 ↑4.24 ↓1.26 ↓3.13 ↑1.500.24 ↓2.14 ↑0.250.36 ↓
HK Jockey ClubSớm1.215.109.001.133.250.630.691.251.11
Live1.24 ↑4.90 ↓8.00 ↓1.10 ↓3.250.65 ↑0.75 ↑1.251.03 ↓
BwinSớm1.414.807.000.582.501.20---
Live61.00 ↑8.25 ↑1.07 ↓0.66 ↑1.501.05 ↓---
1xBetSớm1.404.607.380.872.750.901.131.500.67
Live473.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.52 ↑1.500.13 ↓0.11 ↓0.005.58 ↑
SNAISớm1.364.758.00------
Live1.33 ↓5.00 ↑9.00 ↑------
Bet 365Sớm1.295.507.500.902.750.950.951.250.90
Live501.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓4.10 ↑1.500.17 ↓2.50 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.404.407.000.672.501.100.921.250.78
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓7.50 ↑1.500.06 ↓0.95 ↑1.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.