Kết quả bóng đá trận Bristol Rovers (W) vs Maidenhead United (W), 20:00 ngày 30/08/2026
National League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 30/08/2026
Bristol Rovers (W) 0 Kết thúc HT 0-2 2
Maidenhead United (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Bristol Rovers (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 37' | ||
| HT 0-2 | ||
| 63' | ||
| 90+1' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 8 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 13 |
| Điểm | 2 | 7 | 9 | 12 |
Chủ = Bristol Rovers (W) · Khách = Maidenhead United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bristol Rovers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (38%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bristol Rovers (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)Maidenhead United (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Maidenhead United (W) | 2-2 (1-1) | Bristol Rovers (W) | - | - | H |
| 09/03/25 | Maidenhead United (W) | 2-1 (1-1) | Bristol Rovers (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bristol Rovers (W)
HHBHTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Maidenhead United (W) | 2-2 (1-1) | Bristol Rovers (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Abingdon United (W) | 1-1 (1-1) | Bristol Rovers (W) | - | - | H |
| 19/02/26 | Swindon (W) | 3-1 (1-1) | Bristol Rovers (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/02/26 | Bristol Rovers (W) | 0-0 (0-0) | Bridgwater United (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Bristol Rovers (W) | 10-0 (4-0) | Worthing (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Ascot United (W) | 0-1 (0-1) | Bristol Rovers (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Bristol Rovers (W) | 1-3 (0-3) | Fulham (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Bristol Rovers (W) | 0-1 (0-1) | Moneyfields (W) | - | - | B |
| 29/10/25 | Bristol Rovers (W) | 1-2 (0-1) | Swindon (W) | - | - | B |
| 26/10/25 | Haringey Borough (W) | 0-3 (0-1) | Bristol Rovers (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Portishead (W) | 0-4 (0-2) | Bristol Rovers (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Bristol Rovers (W) | 0-6 (0-1) | Plymouth Argyle (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Bristol Rovers (W) | 1-0 (0-0) | Abingdon United (W) | - | - | T |
| 18/09/25 | Bristol Rovers (W) | 4-1 (3-0) | Bridgwater United (W) | +1.25 | 4 | T |
| 14/09/25 | Worthing (W) | 0-9 (0-4) | Bristol Rovers (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Bridgwater United (W) | 0-0 (0-0) | Bristol Rovers (W) | - | - | H |
| 17/07/25 | Cardiff City FC (W) | 2-2 (0-0) | Bristol Rovers (W) | - | - | H |
| 27/04/25 | Bristol Rovers (W) | 2-0 (1-0) | Bournemouth Sports (W) | - | - | T |
| 04/04/25 | Bristol Rovers (W) | 1-0 (0-0) | Keynsham Town (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/03/25 | Bristol Rovers (W) | 2-1 (2-0) | Portishead (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Maidenhead United (W)
HTHTBTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Maidenhead United (W) | 2-2 (1-1) | Bristol Rovers (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Maidenhead United (W) | 5-0 (1-0) | Portishead (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Abingdon United (W) | 0-0 (0-0) | Maidenhead United (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Worthing (W) | 0-6 (0-0) | Maidenhead United (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Maidenhead United (W) | 1-3 (0-2) | Bridgwater United (W) | - | - | B |
| 30/11/25 | Maidenhead United (W) | 2-1 (2-0) | Bournemouth Sports (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Maidenhead United (W) | 2-2 (2-2) | Marine Academy Plymouth (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Maidenhead United (W) | 2-2 (1-1) | Moneyfields (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Portishead (W) | 2-3 (0-3) | Maidenhead United (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Maidenhead United (W) | 2-1 (0-0) | Bridgwater United (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | AFC Wimbledon (W) | 6-1 (3-1) | Maidenhead United (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Maidenhead United (W) | 1-1 (1-1) | Keynsham Town (W) | - | - | H |
| 13/04/25 | Keynsham Town (W) | 1-2 (0-2) | Maidenhead United (W) | - | - | T |
| 09/03/25 | Maidenhead United (W) | 2-1 (1-1) | Bristol Rovers (W) | - | - | T |
| 23/02/25 | Abingdon United (W) | 2-0 (2-0) | Maidenhead United (W) | - | - | B |
| 13/02/25 | Maidenhead United (W) | 4-1 (1-1) | Southampton WFC (W) | - | - | T |
| 09/02/25 | Maidenhead United (W) | 1-2 (0-0) | Moneyfields (W) | - | - | B |
| 10/11/24 | Maidenhead United (W) | 5-0 (4-0) | Keynsham Town (W) | - | - | T |
| 29/09/24 | Maidenhead United (W) | 1-4 (0-2) | Plymouth Argyle (W) | - | - | B |
| 01/09/24 | Maidenhead United (W) | 2-1 (1-1) | Bournemouth Sports (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
419
Sút cầu môn
15
Tấn công
80104
Tấn công nguy hiểm
3056
Sút ngoài cầu môn
314
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bristol Rovers (W) (9 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Maidenhead United (W) (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bristol Rovers (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bristol Rovers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.67 | 6.70 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 17.70 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.10 | 4.60 | 0.86 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.71 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.02 | 4.56 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.84 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 30.72 ↑ | 11.51 ↑ | 1.04 ↓ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.21 | 1.16 | 3.50 | 0.62 | 1.22 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.80 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.