Kết quả bóng đá trận Brito SC vs GD Braganca, 23:00 ngày 16/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 16/08/2026
Brito SC 2 Kết thúc HT 1-2 3
GD Braganca
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Brito SC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 22' | ||
| 37' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 53' | ||
| 63' | ||
| 87' | ||
| 88' | ||
| 2 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| 90+10' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90+10' | ||
| 90+12' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 19 |
Chủ = Brito SC · Khách = GD Braganca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brito SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (33%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Brito SC 2 (33%)Hòa 1 (17%)GD Braganca 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | Brito SC | 2-1 (1-1) | GD Braganca | - | - | T |
| 26/10/25 | GD Braganca | 1-0 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 21/09/25 | GD Braganca | 5-0 (1-0) | Brito SC | - | - | B |
| 29/03/25 | GD Braganca | 2-0 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 08/12/24 | Brito SC | 2-2 (1-2) | GD Braganca | - | - | H |
| 15/01/23 | Brito SC | 1-0 (0-0) | GD Braganca | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brito SC
TTBTTTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Brito SC | 2-0 (0-0) | Mirandela | - | - | T |
| 12/04/26 | CD Ribeira Brava | 2-3 (0-2) | Brito SC | - | - | T |
| 04/04/26 | Brito SC | 0-1 (0-1) | Celoricense | - | - | B |
| 29/03/26 | Brito SC | 1-0 (0-0) | CD Ribeira Brava | - | - | T |
| 22/03/26 | Vilaverdense | 0-2 (0-1) | Brito SC | - | - | T |
| 15/03/26 | Brito SC | 4-2 (2-0) | Camacha | - | - | T |
| 08/03/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 01/03/26 | Brito SC | 2-1 (1-1) | GD Braganca | - | - | T |
| 22/02/26 | Brito SC | 3-1 (1-1) | Marr Tino | - | - | T |
| 15/02/26 | Vianense | 2-0 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 07/02/26 | Brito SC | 1-1 (0-1) | Tirsense | - | - | H |
| 25/01/26 | Chaves B | 0-1 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 18/01/26 | Brito SC | 4-0 (2-0) | Limianos | - | - | T |
| 11/01/26 | Moncao | 0-2 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 21/12/25 | Mirandela | 1-0 (0-0) | Brito SC | 0 | 2.25 | B |
| 07/12/25 | Celoricense | 0-1 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 30/11/25 | Brito SC | 0-0 (0-0) | Vilaverdense | - | - | H |
| 09/11/25 | Camacha | 2-1 (1-0) | Brito SC | - | - | B |
| 02/11/25 | Brito SC | 3-2 (3-0) | Machico | - | - | T |
| 26/10/25 | GD Braganca | 1-0 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — GD Braganca
TBBTHHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | GD Braganca | 2-0 (0-0) | Chaves B | - | - | T |
| 22/07/26 | Chaves B | 4-2 (0-0) | GD Braganca | - | - | B |
| 31/05/26 | Leca | 1-0 (0-0) | GD Braganca | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | GD Braganca | 1-0 (0-0) | Vianense | - | - | T |
| 17/05/26 | Rebordosa | 1-1 (0-0) | GD Braganca | - | - | H |
| 10/05/26 | GD Braganca | 1-1 (1-0) | Leca | - | - | H |
| 03/05/26 | Vianense | 1-0 (1-0) | GD Braganca | - | - | B |
| 26/04/26 | GD Braganca | 2-1 (0-1) | Rebordosa | - | - | T |
| 18/04/26 | GD Braganca | 3-0 (3-0) | Vilaverdense | - | - | T |
| 12/04/26 | Chaves B | 1-1 (0-0) | GD Braganca | - | - | H |
| 29/03/26 | Camacha | 1-3 (0-2) | GD Braganca | - | - | T |
| 22/03/26 | GD Braganca | 4-1 (1-1) | Limianos | - | - | T |
| 15/03/26 | Machico | 2-0 (1-0) | GD Braganca | - | - | B |
| 08/03/26 | GD Braganca | 1-4 (1-3) | Moncao | - | - | B |
| 01/03/26 | Brito SC | 2-1 (1-1) | GD Braganca | - | - | B |
| 22/02/26 | GD Braganca | 2-1 (1-1) | Mirandela | - | - | T |
| 15/02/26 | Marr Tino | 0-0 (0-0) | GD Braganca | - | - | H |
| 08/02/26 | GD Braganca | 3-1 (2-0) | CD Ribeira Brava | - | - | T |
| 25/01/26 | Vianense | 2-3 (0-1) | GD Braganca | - | - | T |
| 17/01/26 | GD Braganca | 1-1 (1-0) | Celoricense | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
35
Sút bóng
810
Sút cầu môn
23
Tấn công
8777
Tấn công nguy hiểm
6255
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
2215
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1420
Việt vị
12
Quả ném biên
3121
So Sánh Sức Mạnh
59 41
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brito SC (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
GD Braganca (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brito SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.05 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 43.15 ↑ | 4.69 ↑ | 1.15 ↓ | 1.59 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.71 | 3.20 | 1.59 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.12 ↓ | 7.60 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.18 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 16.60 ↑ | 4.82 ↑ | 1.22 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.76 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.00 ↓ | 2.75 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.71 | 0.67 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.80 | 2.79 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 9.84 ↑ | 1.08 ↓ | 10.65 ↑ | 2.34 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.95 ↓ | 2.75 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.84 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.08 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brito SC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| GD Braganca | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).