Kết quả bóng đá trận Brno U19 vs MFK Karvina U19, 16:00 ngày 29/08/2026
Giải VĐQG U19 Séc · 16:00 ngày 29/08/2026
Brno U19 3 Kết thúc HT 2-0 0
MFK Karvina U19
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Brno U19 | Phút | |
| Mikulas Luzny 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| Eric Pernica 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 42' | ||
| HT 2-0 | ||
| Tomas Docekal 5 - 0 ⚽ | 48' | |
| 67' | ||
| 75' | Radovan Lycka | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 12 | 22 | 23 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 16 |
Chủ = Brno U19 · Khách = MFK Karvina U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brno U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Brno U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 12 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 11 |
MFK Karvina U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 12 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
73
Tấn công
100115
Tấn công nguy hiểm
5462
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
129
Việt vị
11
Quả ném biên
1725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brno U19 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
MFK Karvina U19 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brno U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 31.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.30 | 1.00 | 4.25 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.75 ↑ | 19.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.70 | 2.90 | 0.83 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.78 ↑ | 43.01 ↑ | 2.19 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.30 | 0.89 | 4.00 | 0.93 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 4.08 | 3.48 | 0.90 | 4.00 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.60 ↑ | 12.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.66 | 2.58 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.90 ↑ | 29.00 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.87 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.64 | 2.49 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.51 ↑ | 14.51 ↑ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.75 | 2.87 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.00 | 2.79 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.25 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brno U19 | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| MFK Karvina U19 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).