Kết quả bóng đá trận Bromley vs Queens Park Rangers (QPR), 01:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 01/08/2026
Bromley 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-3 3
Queens Park Rangers (QPR)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Bromley | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Ilias Chair | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Alfie Lloyd | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 14 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 12 |
Chủ = Bromley · Khách = Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bromley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 5 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 12 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 11 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (16%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 3 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (9%) | Bại/Bại | 14 (27%) |
Thành tích gần đây — Bromley
HTBBTBHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Bromley | 3-0 (0-0) | Crystal Palace | -1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | West Bromwich(WBA) | 4-1 (2-1) | Bromley | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Carshalton Athletic FC | 4-0 (0-0) | Bromley | - | - | B |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Salford City | 2-0 (0-0) | Bromley | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Bromley | 1-0 (0-0) | Colchester United | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Newport County | 0-1 (0-0) | Bromley | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Bromley | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Grimsby Town | 1-1 (1-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Bromley | 0-0 (0-0) | Oldham Athletic | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Harrogate Town | 0-0 (0-0) | Bromley | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Cheltenham Town | +1 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Notts County | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Queens Park Rangers (QPR)
TTTHBBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 3-2 (2-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-0 (0-0) | Wycombe Wanderers | +1.25 | 3 | T |
| 16/07/26 | FC Magna Wiener Neustadt | 1-3 (0-2) | Queens Park Rangers (QPR) | - | - | T |
| 11/07/26 | First Wien 1894 | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-3 (1-1) | Derby County | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Preston North End | 1-1 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leicester City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Birmingham City | 1-0 (1-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Southampton | 5-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-3 (1-2) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Charlton Athletic | 0-0 (0-0) | Queens Park Rangers (QPR) | 0 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
09
Sút cầu môn
05
Tấn công
6257
Tấn công nguy hiểm
3432
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bromley (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Queens Park Rangers (QPR) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bromley | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1882 |
| The Courage Stadium | Sân nhà | Loftus Road Stadium |
| 5000 | Sức chứa | 18682 |
| ANDY WOODMAN | HLV | Julien Stephan |
| Bromley | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.57 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 1.04 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.87 ↓ | 4.50 | 0.97 ↑ | 0.94 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.82 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.87 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 5.00 | 1.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.40 | 5.20 | 1.30 | 0.77 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 75.85 ↑ | 16.48 ↑ | 1.03 ↓ | 1.01 ↑ | 4.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.45 | 1.82 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 68.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 0.87 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.78 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | 0.96 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.37 | 3.32 | 1.81 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 42.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.91 ↓ | 0.94 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.56 | 3.68 | 1.84 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.02 ↓ | 0.84 ↓ | 4.50 | 0.96 ↑ | 0.92 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.00 | 1.33 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.97 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 284.00 ↑ | 43.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.84 | 3.71 | 1.68 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 30.90 ↑ | 12.16 ↑ | 1.03 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.78 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.95 | 5.10 | 1.30 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 49.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 1.01 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | 0.93 | -0.50 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bromley | -1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Queens Park Rangers (QPR) | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).