Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna vs IFK Goteborg, 20:00 ngày 19/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 19/09/2026
Brommapojkarna 0 Kết thúc HT 0-0 1
IFK Goteborg
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Brommapojkarna | Phút | |
| 18' | ||
| 18' | Hermannsson H. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 20 |
Chủ = Brommapojkarna · Khách = IFK Goteborg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brommapojkarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 27 | 31 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 20 | 12 | 8 |
IFK Goteborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 24 | 39 | 23 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 12 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 27 | 8 | 13 |
Đội hình
Brommapojkarna
IFK Goteborg
1Cavallius L.2Vagic P.3Troelsen A.6Zanden O.11Orqvist R.9Hansen M.17A.Kurochkin21Strand S.27K.Barslund20Wilmer Odefalk34Isso D.12Andersson V.5Bager J.6Hermannsson H.18Eriksson F.22Noah Tolf15Kruse D.24Mansson O.8Larsson S.11Zugelj N.14Heintz T.7Simmelhack A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
- 5Bager J.
- 6Hermannsson H.🟨 Thẻ vàng 18'
- 7Simmelhack A.
- 8Larsson S.
- 11Zugelj N.
- 12Andersson V.
- 14Heintz T.
- 15Kruse D.
- 18Eriksson F.
- 22Noah Tolf
- 24Mansson O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
01
Sút bóng
44
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
153118
TL chuyền bóng thành công
91%76%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
10
Quả ném biên
38
Chuyền dài
147
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brommapojkarna (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
IFK Goteborg (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brommapojkarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1942 | Thành lập | 1904-8-4 |
| Grimsta IP | Sân nhà | Ullevi Stadiums |
| 7350 | Sức chứa | 42000 |
| Ulf Kristiansson | HLV | Stefan Billborn |
| Bromma | Khu vực | Gothenburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 3.63 | 2.16 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.63 | 2.24 ↑ | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.28 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.20 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.55 | 2.21 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.50 | 2.24 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 1.03 | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.28 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.22 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.75 ↓ | 2.35 | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.49 | 0.67 | 2.50 | 1.12 | 0.88 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.05 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brommapojkarna | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| IFK Goteborg | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).