Kết quả bóng đá trận Brommapojkarna (W) vs Pitea IF (W), 19:00 ngày 30/08/2026

Damallsvenskan (Thụy Điển) · 19:00 ngày 30/08/2026
Brommapojkarna (W)
1 Kết thúc HT 0-1 1
Pitea IF (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Brommapojkarna (W) Phút Pitea IF (W)
13' 0 - 1 Hellekant A. (Assist:Matsubara S.)
13' 0 - 2 Hellekant A. (Assist:Matsubara S.)
HT 0-1
Wulff A. (Assist:Warulf W.) 1 - 2 80'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 42
Hòa 21 23
Bại 11 45
Ghi bàn 36 1411
Mất bàn 97 1718
Điểm 24 149

Chủ = Brommapojkarna (W) · Khách = Pitea IF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brommapojkarna (W) (23)Hiệp 1 / Cả trậnPitea IF (W) (20)
8 (35%)Thắng/Thắng5 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (10%)
2 (9%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (15%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (15%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (26%)Bại/Bại4 (20%)

Bảng xếp hạng

Brommapojkarna (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1652920331711
Sân nhà831411181010
Sân khách8215915710
6 gần6213812--

Pitea IF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165471925198
Sân nhà83141313109
Sân khách823361297
6 gần6123713--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Brommapojkarna (W) 3 (27%)Hòa 3 (27%)Pitea IF (W) 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD113/06/26Pitea IF (W)1-2 (1-0)Brommapojkarna (W)6-6-0.52.75T
SWE WD114/09/25Pitea IF (W)1-2 (1-0)Brommapojkarna (W)7-5--T
SWE WD104/05/25Brommapojkarna (W)3-1 (1-1)Pitea IF (W)7-9-0.252.5T
SWEC-W-C09/03/25Pitea IF (W)1-1 (1-1)Brommapojkarna (W)---H
SWE WD113/10/24Pitea IF (W)4-1 (2-1)Brommapojkarna (W)2-4-0.752.5B
SWE WD109/05/24Brommapojkarna (W)0-0 (0-0)Pitea IF (W)1-12-0.52.75H
SWEC-W-C24/03/24Pitea IF (W)3-0 (2-0)Brommapojkarna (W)---B
SWE WD105/11/23Pitea IF (W)3-0 (2-0)Brommapojkarna (W)---B
SWE WD123/04/23Brommapojkarna (W)1-4 (0-2)Pitea IF (W)5-4-0.52.5B
SWE WD111/09/22Pitea IF (W)0-0 (0-0)Brommapojkarna (W)--1.753H
SWE WD101/05/22Brommapojkarna (W)0-1 (0-1)Pitea IF (W)2-7-0.52.5B

Thành tích gần đây — Brommapojkarna (W)

HBBTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD122/08/26Djurgardens (W)2-2 (1-1)Brommapojkarna (W)2-4-0.53H
SWE WD115/08/26Brommapojkarna (W)0-6 (0-2)BK Hacken (W)0-9-1.753.25B
SWE WD108/08/26AIK Solna (W)1-0 (0-0)Brommapojkarna (W)9-4-0.752.75B
SWE WD101/08/26Brommapojkarna (W)2-1 (1-0)Djurgardens (W)4-502.75T
INT CF25/07/26Brommapojkarna (W)3-0 (3-0)IK Uppsala (W)5-5--T
SWE WD125/06/26Vaxjo (W)2-1 (0-1)Brommapojkarna (W)2-4-0.252.75B
SWE WD118/06/26Brommapojkarna (W)1-2 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-8+0.252.75B
SWE WD113/06/26Pitea IF (W)1-2 (1-0)Brommapojkarna (W)6-6-0.52.75T
SWE WD131/05/26FC Rosengard (W)1-2 (0-0)Brommapojkarna (W)6-5-0.753T
SWE WD123/05/26Brommapojkarna (W)4-2 (1-0)IK Uppsala (W)2-6+0.752.75T
SWE WD117/05/26IFK Norrkoping DFK (W)3-0 (1-0)Brommapojkarna (W)4-3-0.52.75B
SWE WD109/05/26Brommapojkarna (W)0-1 (0-1)Eskilstuna United (W)6-6--B
SWE WD102/05/26Brommapojkarna (W)3-2 (3-1)Kristianstads DFF (W)4-7--T
SWE WD126/04/26Malmo (W)2-0 (1-0)Brommapojkarna (W)11-4-1.753.25B
INT CF18/04/26Brommapojkarna (W)3-1 (2-0)Enskede IK (W)---T
SWE WD106/04/26Brommapojkarna (W)0-3 (0-2)Hammarby (W)2-17-23.25B
SWE WD129/03/26BK Hacken (W)3-2 (1-1)Brommapojkarna (W)9-1-2.53.75B
INT CF21/03/26Brommapojkarna (W)2-0 (1-0)Eskilstuna United (W)5-6--T
SWEC-W-C14/03/26Brommapojkarna (W)7-0 (4-0)Alingsas (W)15-2--T
INT CF07/03/26Brommapojkarna (W)1-1 (1-0)AIK Solna (W)2-2--H

Thành tích gần đây — Pitea IF (W)

TBBHHBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE WD123/08/26Pitea IF (W)5-1 (2-0)IK Uppsala (W)7-0+1.53.25T
SWE WD117/08/26Hammarby (W)5-0 (4-0)Pitea IF (W)7-0-23.25B
SWE WD109/08/26Pitea IF (W)1-4 (1-2)BK Hacken (W)2-5-1.53B
SWE WD131/07/26Malmo (W)0-0 (0-0)Pitea IF (W)6-5-1.252.75H
SWE WD125/06/26Pitea IF (W)1-1 (1-0)Hammarby (W)2-5-1.252.75H
SWE WD118/06/26Eskilstuna United (W)2-0 (2-0)Pitea IF (W)5-802.5B
SWE WD113/06/26Pitea IF (W)1-2 (1-0)Brommapojkarna (W)6-6+0.52.75B
SWE WD130/05/26IFK Norrkoping DFK (W)1-2 (0-2)Pitea IF (W)7-3-0.252.5T
SWE WD122/05/26Pitea IF (W)0-1 (0-0)Djurgardens (W)5-2+0.252.5B
SWE WD117/05/26AIK Solna (W)2-1 (1-1)Pitea IF (W)6-4-0.252.5B
SWE WD110/05/26Pitea IF (W)2-1 (2-1)FC Rosengard (W)5-5--T
SWE WD103/05/26Vaxjo (W)1-2 (0-0)Pitea IF (W)4-10+0.252.5T
SWE WD126/04/26Pitea IF (W)1-0 (0-0)Vittsjo GIK (W)12-5+0.52.5T
SWE WD105/04/26IK Uppsala (W)0-0 (0-0)Pitea IF (W)6-10+1.253H
SWE WD129/03/26Pitea IF (W)2-3 (1-2)Kristianstads DFF (W)7-5+0.252.5B
INT CF21/03/26Pitea IF (W)4-0 (3-0)Sunnana SK (W)---T
SWEC-W-C14/03/26Pitea IF (W)4-0 (1-0)Umea IK (W)---T
SWEC-W-C22/02/26Kristianstads DFF (W)3-2 (2-0)Pitea IF (W)---B
SWEC-W-C15/02/26Malmo (W)2-3 (1-0)Pitea IF (W)8-6-1.252.5T
INT CF07/02/26Bodo Glimt (W)1-3 (0-0)Pitea IF (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
2
4
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
117
105
Tấn công nguy hiểm
60
52
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
8
5
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
3
7
Việt vị
2
1
Quả ném biên
32
34
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5
T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brommapojkarna (W) (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Pitea IF (W) (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brommapojkarna (W) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Pitea IF (W) (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

55
0 Bàn
25
1 Bàn
53
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
69
B.thắng H1
107
B.thắng H2
Brommapojkarna (W)Pitea IF (W)

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
01
T/H
21
T/B
12
H/T
12
H/H
22
H/B
10
B/T
00
B/H
44
B/B
Brommapojkarna (W)Pitea IF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
45
Thắng 1
23
Hòa
55
Thua 1
43
Thua 2+
Brommapojkarna (W)Pitea IF (W)

Thông tin đội bóng

Brommapojkarna (W) Thông tin Pitea IF (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực PITEÅ
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.393.372.150.802.750.820.75-0.250.95
Live2.40 ↑3.25 ↓2.20 ↑0.802.750.820.70 ↓-0.251.00 ↑
VcbetSớm2.453.402.550.942.750.840.810.000.91
Live11.00 ↑1.09 ↓11.50 ↑3.20 ↑2.500.22 ↓0.810.000.91
Mansion88Sớm2.813.352.160.782.750.960.78-0.250.96
Live9.80 ↑1.10 ↓9.20 ↑4.34 ↑2.500.12 ↓0.99 ↑0.000.85 ↓
InterwettenSớm2.453.352.650.702.500.95---
Live8.50 ↑1.15 ↓8.50 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm2.263.052.440.752.750.65---
Live7.15 ↑1.20 ↓7.48 ↑2.55 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.813.352.160.782.750.960.78-0.250.96
Live9.50 ↑1.11 ↓8.80 ↑4.00 ↑2.500.13 ↓0.99 ↑0.000.85 ↓
CrownSớm2.623.552.200.842.750.860.75-0.250.95
Live9.40 ↑1.10 ↓9.70 ↑3.12 ↑2.500.12 ↓0.88 ↑0.000.94 ↓
SbobetSớm2.683.272.250.872.750.950.80-0.251.04
Live7.50 ↑1.16 ↓7.80 ↑3.12 ↑2.500.18 ↓0.91 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm2.393.302.530.952.750.790.790.000.95
Live7.30 ↑1.21 ↓7.50 ↑2.50 ↑2.500.20 ↓0.89 ↑0.000.93 ↓
LadbrokesSớm2.603.402.300.672.501.10---
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm2.353.152.550.812.750.720.690.000.84
Live10.00 ↑1.12 ↓9.50 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓0.89 ↑0.000.76 ↓
PinnacleSớm2.643.172.400.882.750.850.970.000.78
Live10.01 ↑1.13 ↓9.73 ↑3.04 ↑2.500.23 ↓0.93 ↓0.000.85 ↑
BwinSớm2.553.402.300.652.501.10---
Live7.50 ↑1.16 ↓7.50 ↑3.10 ↑2.500.17 ↓---
1xBetSớm2.413.302.600.732.500.990.780.000.92
Live17.70 ↑1.03 ↓17.70 ↑3.48 ↑2.500.18 ↓0.87 ↑0.000.87 ↓
Bet 365Sớm2.403.502.450.932.750.880.880.000.93
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.503.002.450.702.501.00---
Live7.50 ↑1.15 ↓8.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.