Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Odense BK, 20:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 11/07/2026
Brondby IF
4 Kết thúc HT 2-0 0
Odense BK
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Brondby IF Phút Odense BK
FT 4-0
88'
Oskar Fenger 4 - 0 83'
Oskar Fenger 3 - 0 77'
60'
49'
HT 2-0
43'
Max Ejdum 2 - 0 31'
Nicolai Vallys 1 - 0 7'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 10 21
Bại 01 43
Ghi bàn 154 2519
Mất bàn 45 1815
Điểm 76 1419

Chủ = Brondby IF · Khách = Odense BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby IF (13)Hiệp 1 / Cả trậnOdense BK (13)
4 (31%)Thắng/Thắng7 (54%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (15%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (15%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (15%)Bại/Bại3 (23%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brondby IF 12 (60%)Hòa 6 (30%)Odense BK 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/02/26Brondby IF1-1 (0-0)Odense BK1-2+0.53H
DEN SASL28/10/25Odense BK1-4 (0-3)Brondby IF8-3+0.53T
DEN SASL29/09/25Brondby IF5-1 (3-1)Odense BK1-2+0.752.75T
DEN SASL25/02/24Odense BK0-3 (0-2)Brondby IF7-4+0.52.5T
DEN SASL30/07/23Brondby IF1-2 (0-0)Odense BK3-6+0.52.75B
DEN SASL07/11/22Odense BK1-1 (0-1)Brondby IF5-5+0.252.5H
DEN SASL14/08/22Brondby IF2-0 (2-0)Odense BK5-4+0.752.5T
DEN SASL08/11/21Brondby IF2-1 (1-1)Odense BK6-4+0.52.5T
DEN SASL21/08/21Odense BK2-2 (0-2)Brondby IF4-6-0.252.75H
INT CF07/07/21Brondby IF1-1 (0-0)Odense BK5-2+0.53.25H
DEN SASL14/03/21Odense BK0-3 (0-3)Brondby IF3-9+0.252.5T
DEN SASL08/11/20Brondby IF3-1 (1-0)Odense BK2-2+0.52.75T
INT CF31/08/20Odense BK1-2 (0-0)Brondby IF0-3+0.253T
DEN SASL17/02/20Odense BK0-2 (0-1)Brondby IF2-702.75T
DEN SASL28/07/19Brondby IF3-2 (1-1)Odense BK3-1+0.52.75T
DEN SASL25/05/19Odense BK0-2 (0-1)Brondby IF6-2-0.253T
DEN SASL30/03/19Brondby IF2-2 (1-1)Odense BK2-6+0.252.75H
DEN SASL04/03/19Odense BK2-0 (1-0)Brondby IF5-602.75B
DEN SASL23/10/18Brondby IF1-1 (0-0)Odense BK10-6+0.753H
DEN SASL05/03/18Brondby IF2-1 (1-0)Odense BK2-1+1.53T

Thành tích gần đây — Brondby IF

HTHTBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1+0.53.25H
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5+13T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6-0.252.5H
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1-0.753T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4-0.252.75B
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+0.253H
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6+0.252.75B
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3-0.253T
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9-0.52.75B
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6-0.253B
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5-0.753H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10+0.252.75B
DEN SASL01/03/26Midtjylland0-0 (0-0)Brondby IF6-2-13H
INT CF24/02/26Brondby IF1-3 (0-2)AB Copenhagen7-4--B
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6+0.52.75H
DEN SASL16/02/26Viborg1-0 (1-0)Brondby IF3-302.75B
INT CF09/02/26Brondby IF2-1 (0-0)Hillerod Fodbold---T
DEN SASL09/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Randers FC5-8+0.752.75H
INT CF02/02/26Brondby IF1-2 (1-1)Hillerod Fodbold1-2+0.252.75B

Thành tích gần đây — Odense BK

TTBHBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.753T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3+13.25T
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4+13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3-0.252.75H
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3+0.753.25B
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3+0.253T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11-0.753.25B
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3+0.253B
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6+13.25T
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7+0.252.75H
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4-0.253T
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4-0.52.75H
DEN SASL15/02/26Odense BK1-4 (0-4)Midtjylland4-6-0.753B
DEN SASL10/02/26Aarhus AGF2-1 (0-1)Odense BK9-1-12.75B
INT CF01/02/26Brondby IF1-1 (0-0)Odense BK1-2-0.53H
INT CF28/01/26FC Karpaty Lviv2-3 (1-2)Odense BK5-6+0.253T
INT CF23/01/26Odense BK0-1 (0-1)Piast Gliwice8-1--B
INT CF15/01/26Odense BK5-2 (2-1)Skive IK9-2+2.253.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
11
5
Tấn công
64
47
Tấn công nguy hiểm
41
26
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2
T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B1
T1 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby IF (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Odense BK (27 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
31
1 Bàn
12
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
78
B.thắng H1
99
B.thắng H2
Brondby IFOdense BK

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
21
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Brondby IFOdense BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
34
Thắng 1
74
Hòa
56
Thua 1
32
Thua 2+
Brondby IFOdense BK

Thông tin đội bóng

Brondby IF Thông tin Odense BK
1964-12-3 Thành lập 1887-7-10
Brondby Stadion Sân nhà Fionia Park
31748 Sức chứa 16000
Frederik Birk Christensen HLV Alexander Zorniger
Brondby Khu vực Odense
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.296.007.500.924.000.920.820.501.02
Live1.04 ↓11.00 ↑26.00 ↑0.99 ↑3.250.84 ↓1.17 ↑0.250.72 ↓
VcbetSớm1.803.803.600.803.000.940.800.500.91
Live1.05 ↓10.00 ↑26.00 ↑0.87 ↑3.250.83 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm1.723.703.750.803.000.960.880.750.88
Live1.04 ↓8.40 ↑66.00 ↑1.11 ↑3.250.78 ↓1.31 ↑0.250.66 ↓
10BETSớm1.794.103.800.943.250.78---
Live1.04 ↓13.41 ↑57.98 ↑0.89 ↓3.250.89 ↑---
12betSớm1.723.703.750.803.000.960.880.750.88
Live1.03 ↓8.60 ↑73.00 ↑0.78 ↓3.001.11 ↑0.68 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.634.003.900.833.000.930.840.750.92
Live1.02 ↓11.00 ↑21.00 ↑1.03 ↑3.250.82 ↓0.73 ↓0.001.16 ↑
SbobetSớm1.623.643.840.813.000.950.860.750.90
Live1.04 ↓9.40 ↑38.00 ↑1.21 ↑3.250.70 ↓1.21 ↑0.250.72 ↓
WewbetSớm1.693.934.010.843.000.960.890.750.93
Live1.03 ↓6.80 ↑35.00 ↑1.11 ↑3.250.70 ↓0.64 ↓0.001.21 ↑
LadbrokesSớm1.753.803.500.482.501.50---
Live1.03 ↓11.00 ↑26.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm1.843.903.500.733.001.010.790.500.93
Live1.05 ↓11.00 ↑23.00 ↑0.92 ↑3.500.82 ↓0.95 ↑0.250.80 ↓
PinnacleSớm1.853.533.320.813.000.910.850.500.85
Live1.61 ↓3.77 ↑4.36 ↑0.93 ↑3.250.81 ↓0.76 ↓0.750.97 ↑
BwinSớm1.733.803.501.153.500.62---
Live1.04 ↓11.50 ↑36.00 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm1.853.903.431.203.500.590.430.001.60
Live1.05 ↓11.00 ↑26.00 ↑0.86 ↓3.250.94 ↑0.69 ↑0.001.17 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.400.783.001.030.850.500.95
Live1.04 ↓11.00 ↑26.00 ↑0.95 ↑3.250.85 ↓1.10 ↑0.250.70 ↓
William HillSớm1.853.503.501.303.500.55---
Live2.38 ↑3.70 ↑2.38 ↓1.05 ↓3.500.67 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.