Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Randers FC, 23:00 ngày 06/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 06/09/2026
Brondby IF 0 Kết thúc HT 0-1 3
Randers FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Brondby Stadion Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Brondby IF | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Mahmoud E. (Kiến tạo: Laurits Pedersen) | |
| 6' | S.Hansen | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 14 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 13 |
Chủ = Brondby IF · Khách = Randers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Brondby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Brondby IF
Randers FC
1Pentz P.2Rose-Villadsen O.4Binks L.24Divkovic M.37R.Canut18Ejdum M.99Slisz B.19S.Fukuda21Younis M.29Frokjaer M.51Fenger O.1Izzo P.3Hoegh D.24S.Hansen27N.Hopland44Dyhr N.8Laurits Pedersen17Greve M.7Themsen M.11Mahmoud E.15Sjolstad M.77Junker K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Izzo P.
- 3Hoegh D.
- 7Themsen M.
- 8Laurits Pedersen🎯 Kiến tạo 4'
- 11Mahmoud E.⚽ Ghi bàn 4'
- 15Sjolstad M.
- 17Greve M.
- 24S.Hansen🟨 Thẻ vàng 6'
- 27N.Hopland
- 44Dyhr N.
- 77Junker K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
45
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
140103
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
23
Cứu thua
20
Quả ném biên
54
Chuyền dài
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Randers FC (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brondby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-12-3 | Thành lập | 1898-11-6 |
| Brondby Stadion | Sân nhà | Essex Park Randers |
| 31748 | Sức chứa | 12000 |
| Thomas Nörgaard | HLV | Rasmus Bertelsen |
| Brondby | Khu vực | Randers |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.15 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.25 ↓ | 4.50 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.20 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.97 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.30 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 234.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.20 | 0.77 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 4.20 ↑ | 5.20 | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.15 | 5.20 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 234.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.35 | 5.10 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.02 | 5.00 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 16.50 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.88 | 4.66 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.05 ↑ | 4.87 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.91 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.71 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.57 | 5.43 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.47 ↓ | 5.45 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.20 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.36 | 0.56 | 2.50 | 1.33 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 ↓ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brondby IF | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Randers FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).