Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Silkeborg IF, 00:00 ngày 25/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 25/08/2026
Brondby IF 3 Kết thúc HT 0-1 1
Silkeborg IF
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Brondby Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Brondby IF
Silkeborg IF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Aydin Uslu
2'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (đánh đầu) Post
🟨 Thẻ vàng - Mats Kohlert
7'
VAR Decision - Penalty cancelled - Lucas Riisgaard
7'
🎯 Dứt điểm - Rami Hajal (chân trái) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Villads Westh (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân trái) — chệch khung thành
13'
VAR Decision - Penalty cancelled - Lucas Riisgaard
🟨 Thẻ vàng - Luis Binks
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
32'
🟨 Thẻ vàng - William Møller
32'
🎯 Dứt điểm - Jens Martin Gammelby (chân phải) — bị chặn
34'
🚩 Việt vị
34'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Rose-Villadsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
44'
⚽ BÀN THẮNG - Callum McCowatt 0-1
44'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jordi Vanlerberghe (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Filip Bundgaard Kristensen, ra Olti Hyseni
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oliver Rose-Villadsen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jordi Vanlerberghe 1-1, kiến tạo: Luis Binks
🎯 Dứt điểm - Jordi Vanlerberghe (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Oskar Fenger 2-1, kiến tạo: Marcus Younis
🎯 Dứt điểm - Oskar Fenger (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Oskar Fenger (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Patrick Mortensen, ra Oskar Fenger
62'
🎯 Dứt điểm - Oliver Ross (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mads Frokjaer
71'
🔁 Thay người: vào Alexander Illum Simmelhack, ra Oliver Ross
71'
🔁 Thay người: vào William Kirk, ra Rami Hajal
71'
🔁 Thay người: vào Pedro Ganchas, ra Jens Martin Gammelby
72'
🔁 Thay người: vào Sofus Berger Brix, ra William Møller
🔁 Thay người: vào Sho Fukuda, ra Marcus Younis
🔁 Thay người: vào Marko Divkovic, ra Mats Kohlert
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Patrick Mortensen (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Alexander Illum Simmelhack (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Younes Bakiz, ra Lucas Riisgaard
⛳ Phạt góc
86'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Madsen
⚽ BÀN THẮNG - Luis Binks 3-1, kiến tạo: Marko Divkovic
🎯 Dứt điểm - Luis Binks (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Frederik Alves Ibsen, ra Jordi Vanlerberghe
89'
🎯 Dứt điểm - William Kirk (chân trái) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Callum McCowatt
90+3'
🎯 Dứt điểm - William Kirk (đánh đầu) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Callum McCowatt (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Brondby IF | Phút | |
| Mats Kohlert | 6' | |
| Kohlert M. | 6' | |
| 7' | 📺 Lucas Riisgaard(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 7' | 📺 Lucas Riisgaard VAR | |
| 13' | 📺 Lucas Riisgaard(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 13' | 📺 Lucas Riisgaard VAR | |
| Luis Binks | 17' | |
| Binks L. | 17' | |
| 32' | William Møller | |
| 32' | William Møller | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Callum McCowatt | |
| 44' | ⚽ 0 - 2 McCowatt C. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Filip Bundgaard Kristensen ▼ Olti Hyseni | 46' ⇄ | |
| ▲ Bundgaard F. ▼ | 46' ⇄ | |
| Jordi Vanlerberghe(Assists:Luis Binks) (Kiến tạo: Luis Binks) 1 - 2 ⚽ | 51' | |
| Oskar Fenger(Assists:Marcus Younis) (Kiến tạo: Marcus Younis) 2 - 2 ⚽ | 54' | |
| ▲ Patrick Mortensen ▼ Oskar Fenger | 57' ⇄ | |
| Mads Frokjaer | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Alexander Illum Simmelhack ▼ Oliver Ross | |
| 71' ⇄ | ▲ William Kirk ▼ Rami Hajal | |
| 71' ⇄ | ▲ Pedro Ganchas ▼ Jens Martin Gammelby | |
| ▲ Sho Fukuda ▼ Marcus Younis | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Sofus Berger Brix ▼ William Møller | |
| ▲ Marko Divkovic ▼ Mats Kohlert | 72' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Younes Bakiz ▼ Lucas Riisgaard | |
| 86' | Alexander Madsen | |
| Luis Binks(Assists:Marko Divkovic) (Kiến tạo: Marko Divkovic) 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| ▲ Frederik Alves Ibsen ▼ Jordi Vanlerberghe | 88' ⇄ | |
| 90+3' | Callum McCowatt | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 16 | 10 |
Chủ = Brondby IF · Khách = Silkeborg IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Brondby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Silkeborg IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brondby IF 12 (60%)Hòa 5 (25%)Silkeborg IF 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/25 | Silkeborg IF | 0-2 (0-2) | Brondby IF | +0.5 | 3 | T |
| 21/07/25 | Brondby IF | 3-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/25 | Silkeborg IF | 2-1 (1-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 30/04/25 | Brondby IF | 3-3 (0-3) | Silkeborg IF | +0.75 | 3 | H |
| 16/03/25 | Brondby IF | 2-2 (1-2) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/09/24 | Silkeborg IF | 3-3 (1-1) | Brondby IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/24 | Silkeborg IF | 0-2 (0-2) | Brondby IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/04/24 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Silkeborg IF | +1.25 | 2.75 | H |
| 17/03/24 | Brondby IF | 4-1 (2-0) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/23 | Silkeborg IF | 1-2 (1-1) | Brondby IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/03/23 | Brondby IF | 2-1 (1-0) | Silkeborg IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/22 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/05/22 | Brondby IF | 2-1 (1-0) | Silkeborg IF | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/22 | Silkeborg IF | 3-0 (1-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/22 | Silkeborg IF | 0-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/09/21 | Brondby IF | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/11/19 | Silkeborg IF | 0-1 (0-1) | Brondby IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/07/19 | Brondby IF | 3-0 (2-0) | Silkeborg IF | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/18 | Brondby IF | 3-1 (2-1) | Silkeborg IF | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/11/17 | Silkeborg IF | 1-3 (1-1) | Brondby IF | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Brondby IF
TTTHBHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Brondby IF | 3-2 (3-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 09/08/26 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Brondby IF | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Brondby IF | 2-2 (2-2) | Nykobing FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | -0.25 | 3 | B |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Silkeborg IF
BTBHTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Silkeborg IF | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/08/26 | Silkeborg IF | 1-0 (0-0) | Odense BK | 0 | 3 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Randers FC | 1-1 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Aalborg | 1-2 (0-2) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Silkeborg IF | 6-0 (2-0) | Thisted FC | +2 | 3.75 | T |
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | +0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | -0.75 | 3 | T |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
Đội hình
Brondby IF
Silkeborg IF
1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz7Olti Hyseni21Marcus Younis29Mads Frokjaer51Oskar Fenger1Aske Leth Andresen3CRobin Dahl Ostrom24Alexander Madsen29William Møller7Villads Westh17Callum McCowatt19Jens Martin Gammelby20Mads Kaalund Larsen11Oliver Ross21Lucas Riisgaard22Rami Hajal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patrick Pentz7.2
- 2Oliver Rose-Villadsen6.8
- 4Luis Binks C⚽ Ghi bàn 87' · 🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17'8.2
- 7Olti Hyseni▼ Rời sân 46'6.6
- 18Max Ejdum6.6
- 21Marcus Younis🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 71'8
- 27Mats Kohlert🟨 Thẻ vàng 6' · 🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 72'7.2
- 29Mads Frokjaer🟨 Thẻ vàng 68'7.4
- 30Jordi Vanlerberghe⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 88'8.4
- 51Oskar Fenger⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 57'7.6
- 99Bartosz Slisz7.3
Khách · 3421
- 1Aske Leth Andresen6.2
- 3Robin Dahl Ostrom C6.5
- 7Villads Westh7.3
- 11Oliver Ross▼ Rời sân 71'6.7
- 17Callum McCowatt⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'6.9
- 19Jens Martin Gammelby▼ Rời sân 71'5.9
- 20Mads Kaalund Larsen6.7
- 21Lucas Riisgaard▼ Rời sân 79'6.6
- 22Rami Hajal▼ Rời sân 71'6.6
- 24Alexander Madsen🟨 Thẻ vàng 86'7.1
- 29William Møller🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 72'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
54
Tấn công
10871
Tấn công nguy hiểm
6225
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
105
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
499403
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1811
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.150.87
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby IF (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Silkeborg IF (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brondby IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Silkeborg IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brondby IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Jordi Vanlerberghe Hậu vệ | 8.4 | 1 | 2/1 | 62/69 | 2 | ||
| 4Luis Binks Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1 | 2/2 | 70/75 | 0 | 🟨 |
| 21Marcus Younis Tiền đạo | 8 | 1 | 1/0 | 15/17 | 0 | ||
| 51Oskar Fenger Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 3/5 | 0 | ||
| 29Mads Frokjaer Tiền vệ | 7.4 | 1/0 | 37/49 | 2 | 🟨 | ||
| 99Bartosz Slisz Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 55/60 | 6 | |||
| 1Patrick Pentz Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 27Mats Kohlert Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 57/62 | 0 | 🟨 | ||
| 2Oliver Rose-Villadsen Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 36/43 | 2 | |||
| 18Max Ejdum Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 38/42 | 0 | |||
| 7Olti Hyseni Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 9/12 | 2 | |||
| 24Marko Divkovic (dự bị) Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 7/7 | 0 | ||
| 11Filip Bundgaard Kristensen (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 9Patrick Mortensen (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 19Sho Fukuda (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 32Frederik Alves Ibsen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Silkeborg IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Villads Westh Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 38/45 | 2 | |||
| 24Alexander Madsen Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 48/56 | 5 | 🟨 | ||
| 17Callum McCowatt Tiền vệ | 6.9 | 1 | 3/1 | 44/57 | 0 | 🟨 | |
| 20Mads Kaalund Larsen Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 41/46 | 3 | |||
| 11Oliver Ross Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 12/15 | 0 | |||
| 22Rami Hajal Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 23/27 | 0 | |||
| 21Lucas Riisgaard Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 3Robin Dahl Ostrom Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 42/44 | 0 | |||
| 1Aske Leth Andresen Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 19Jens Martin Gammelby Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 29William Møller Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 28/31 | 0 | 🟨 | ||
| 27William Kirk (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 5/5 | 1 | |||
| 14Sofus Berger Brix (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 10Younes Bakiz (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 4Pedro Ganchas (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 9Alexander Illum Simmelhack (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brondby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-12-3 | Thành lập | 1917-4-26 |
| Brondby Stadion | Sân nhà | Gisk Park Stadium |
| 31748 | Sức chứa | 9800 |
| Thomas Nörgaard | HLV | Kjaergaard Morten Dahm |
| Brondby | Khu vực | Silkeborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.60 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.38 | 4.60 | 5.60 | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.89 | 1.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.10 | 0.78 | 3.00 | 1.04 | 0.90 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 1.03 | 3.25 | 0.81 | 0.91 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.10 | 1.07 | 3.25 | 0.79 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 194.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.61 ↑ | 100.00 ↑ | 6.32 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.10 | 1.07 | 3.25 | 0.79 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 194.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.75 | 5.80 | 0.82 | 3.00 | 1.05 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.46 | 6.20 | 1.11 | 3.25 | 0.76 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.37 | 5.75 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 63.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.00 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.91 | 6.29 | 1.01 | 3.25 | 0.80 | 0.89 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.60 ↑ | 30.86 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.26 | 5.00 | 7.00 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.75 ↓ | 6.40 ↓ | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.80 | 6.23 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 1.04 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.96 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.75 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.50 ↓ | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.25 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.20 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brondby IF | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Silkeborg IF | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).