Kết quả bóng đá trận Brondby IF (W) vs Fortuna Hjorring (W), 18:00 ngày 19/09/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 19/09/2026
Brondby IF (W)
4 Kết thúc HT 3-0 0
Fortuna Hjorring (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 17°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 84
Hòa 01 02
Bại 02 24
Ghi bàn 111 3422
Mất bàn 16 711
Điểm 91 2414

Chủ = Brondby IF (W) · Khách = Fortuna Hjorring (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby IF (W) (17)Hiệp 1 / Cả trậnFortuna Hjorring (W) (41)
6 (35%)Thắng/Thắng13 (32%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng8 (20%)
3 (18%)Hòa/Hòa5 (12%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (2%)
4 (24%)Bại/Bại8 (20%)

Bảng xếp hạng

Brondby IF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146622111243
Sân nhà7340113134
Sân khách7322108113

Fortuna Hjorring (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng14851288292
Sân nhà7430123153
Sân khách7421165142

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
73%
27%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Brondby IF (W) Thông tin Fortuna Hjorring (W)
1964 Thành lập
Brøndby Stadion Sân nhà
31748 Sức chứa 0
Bengt Saeternes HLV
Brondby Khu vực Denmark
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.402.800.862.750.910.830.250.94
Live1.97 ↓3.60 ↑3.20 ↑0.76 ↓2.751.03 ↑0.98 ↑0.500.80 ↓
VcbetSớm1.953.603.300.842.750.960.870.500.92
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑4.10 ↑4.500.15 ↓0.36 ↓0.001.95 ↑
InterwettenSớm1.773.603.750.602.501.10---
Live1.90 ↑3.55 ↓3.30 ↓0.602.501.10---
LadbrokesSớm2.103.402.870.672.501.05---
Live1.01 ↓26.00 ↑46.00 ↑0.13 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.793.703.900.822.750.910.920.750.81
Live1.01 ↓32.00 ↑267.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.773.603.760.832.750.830.960.750.68
Live1.04 ↓13.00 ↑23.00 ↑4.52 ↑4.500.11 ↓0.29 ↓0.002.42 ↑
Bet 365Sớm1.803.753.400.832.750.980.830.250.98
Live1.01 ↓29.00 ↑34.00 ↑5.80 ↑4.500.11 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brondby IF (W)+1/4100
Fortuna Hjorring (W)-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).