Kết quả bóng đá trận Brondby IF (W) vs Fortuna Hjorring (W), 18:00 ngày 19/09/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 19/09/2026
Brondby IF (W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Fortuna Hjorring (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 1 | 34 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 7 | 11 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 14 |
Chủ = Brondby IF (W) · Khách = Fortuna Hjorring (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 8 (20%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Brondby IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 6 | 2 | 21 | 11 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 4 | 0 | 11 | 3 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 8 | 11 | 3 |
Fortuna Hjorring (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 8 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 3 | 15 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 5 | 14 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Fortuna Hjorring (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brondby IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Brøndby Stadion | Sân nhà | |
| 31748 | Sức chứa | 0 |
| Bengt Saeternes | HLV | |
| Brondby | Khu vực | Denmark |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.80 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.60 ↑ | 3.20 ↑ | 0.76 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.30 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.55 ↓ | 3.30 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.90 | 0.82 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 267.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.76 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.40 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brondby IF (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Fortuna Hjorring (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).