Kết quả bóng đá trận Brondby IF (W) vs Sporting CP (W), 23:00 ngày 23/09/2026
UEFA Europa League Nữ · 23:00 ngày 23/09/2026
Brondby IF (W) 4 Kết thúc HT 2-0 1
Sporting CP (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Brondby IF (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 22' | Grant R. | |
| Bischoff M. | 37' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 61' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| 4 - 1 ⚽ | 69' | |
| 82' | ||
| 82' | Telma Encarnacao | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 34 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 7 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 16 |
Chủ = Brondby IF (W) · Khách = Sporting CP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (50%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
135
Việt vị
13
Quả ném biên
1926
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Sporting CP (W) (29 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brondby IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Brøndby Stadion | Sân nhà | |
| 31748 | Sức chứa | 0 |
| Bengt Saeternes | HLV | |
| Brondby | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.48 | 2.31 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.37 ↑ | 3.37 ↓ | 2.18 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.60 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.55 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.08 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 79.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.40 | 2.10 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 84.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.09 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.16 | 2.08 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.55 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 8.23 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.49 | 0.64 | 2.50 | 1.08 | 0.78 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.90 ↑ | 26.00 ↑ | 4.20 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.