Kết quả bóng đá trận Brondby U19 vs Lyngby Fodbold Club U19, 17:30 ngày 12/09/2026
Trẻ U19 (Đan Mạch) · 17:30 ngày 12/09/2026
Brondby U19 2 Kết thúc HT 1-1 1
Lyngby Fodbold Club U19
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Brondby U19 | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ||
| 28' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 22 |
| Điểm | 9 | 3 | 15 | 8 |
Chủ = Brondby U19 · Khách = Lyngby Fodbold Club U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Brondby U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 7 | 2 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
Lyngby Fodbold Club U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
65
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby U19 (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Lyngby Fodbold Club U19 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brondby U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.97 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.76 ↓ | 4.00 | 1.05 ↑ | 1.07 ↑ | -0.75 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.69 | 0.96 | 4.50 | 0.84 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 150.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 5.00 ↑ | 4.70 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.35 | 4.75 | 0.76 | 3.25 | 1.00 | 0.96 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 84.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.60 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 4.15 | 2.57 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 0.67 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 3.04 ↑ | 1.54 ↓ | 10.80 ↑ | 0.75 ↓ | 4.00 | 1.08 ↑ | 1.12 ↑ | -0.75 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brondby U19 | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Lyngby Fodbold Club U19 | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).