Kết quả bóng đá trận Brondby U19 vs Midtjylland U19, 17:30 ngày 08/08/2026
Trẻ U19 (Đan Mạch) · 17:30 ngày 08/08/2026
Brondby U19 Sắp đá --:--:--
Midtjylland U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 18 | 22 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = Brondby U19 · Khách = Midtjylland U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 12 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Brondby U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 4 | 11 | 54 | 46 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 29 | 23 | 17 | 8 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 25 | 23 | 20 | 3 |
Midtjylland U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 6 | 9 | 59 | 53 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 19 | 23 | 5 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 34 | 34 | 16 | 7 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brondby U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.50 | 0.88 | 3.75 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.38 ↑ | 4.00 | 2.38 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.95 | 2.21 | 0.79 | 3.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↓ | 3.90 ↓ | 2.42 ↑ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.79 | 2.20 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.78 ↓ | 2.24 ↑ | 0.88 | 3.75 | 0.80 | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.40 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.70 | 2.40 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.40 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.70 | 2.40 | 0.71 | 3.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 4.33 | 2.66 | 0.58 | 3.50 | 1.17 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.84 ↓ | 2.36 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.20 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.38 ↓ | 4.00 ↓ | 2.38 ↑ | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.