Kết quả bóng đá trận Brondby U19 vs Sonderjyske U19, 20:30 ngày 28/08/2026

Trẻ U19 (Đan Mạch) · 20:30 ngày 28/08/2026
Brondby U19
2 Kết thúc HT 2-3 4
Sonderjyske U19
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Brondby U19 Phút Sonderjyske U19
8'
8'
13' 0 - 1
13' 0 - 2
21' 0 - 3
21' 0 - 4
28'
28'
1 - 4 29'
2 - 4 29'
3 - 4 36'
4 - 4 36'
38' 4 - 5
38' 4 - 6
HT 2-3
66'
66'
83' 4 - 7
86'
89'
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 23
Hòa 00 43
Bại 21 44
Ghi bàn 310 1621
Mất bàn 65 2018
Điểm 36 1012

Chủ = Brondby U19 · Khách = Sonderjyske U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby U19 (31)Hiệp 1 / Cả trậnSonderjyske U19 (29)
6 (19%)Thắng/Thắng3 (10%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng5 (17%)
4 (13%)Hòa/Hòa4 (14%)
4 (13%)Hòa/Bại4 (14%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (29%)Bại/Bại10 (34%)

Bảng xếp hạng

Brondby U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41216754
Sân nhà30215726
Sân khách11001039

Sonderjyske U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng320110562
Sân nhà21016333
Sân khách11004234

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
90
54
Tấn công nguy hiểm
52
30
Sút ngoài cầu môn
9
6
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby U19 (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Sonderjyske U19 (29 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.34 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Brondby U19 Thông tin Sonderjyske U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.804.103.100.904.000.870.890.500.84
Live81.00 ↑41.00 ↑1.04 ↓3.50 ↑6.500.10 ↓0.46 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.504.504.800.873.500.920.831.000.97
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.07 ↑5.500.75 ↓0.59 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm1.534.054.550.803.500.960.901.000.86
Live148.00 ↑7.50 ↑1.02 ↓3.12 ↑6.500.19 ↓0.58 ↓0.001.28 ↑
12betSớm1.534.054.550.803.500.960.901.000.86
Live131.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓3.12 ↑6.500.19 ↓0.58 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.753.903.100.803.500.900.750.500.95
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.12 ↑6.500.17 ↓0.47 ↓0.001.29 ↑
SbobetSớm1.524.054.050.813.500.950.911.000.85
Live11.00 ↑3.27 ↓1.32 ↓2.94 ↑6.500.20 ↓0.71 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm1.494.254.140.763.500.920.771.000.91
Live31.00 ↑6.40 ↑1.02 ↓2.17 ↑6.500.24 ↓0.58 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.913.803.000.252.502.60---
Live56.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.28 ↑2.502.30 ↓---
PinnacleSớm1.534.563.900.933.750.790.851.000.85
Live10.72 ↑3.48 ↓1.36 ↓1.63 ↑6.500.43 ↓0.45 ↓0.001.55 ↑
BwinSớm1.903.803.000.623.501.10---
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.80 ↑6.500.36 ↓---
1xBetSớm1.834.193.070.833.500.830.470.001.43
Live39.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓1.95 ↑6.500.40 ↓0.50 ↑0.001.60 ↑
Bet 365Sớm1.504.504.330.833.500.980.801.001.00
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑6.500.21 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.504.504.330.753.500.95---
Live151.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑6.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.