Kết quả bóng đá trận Brooklyn City (W) vs DC Power (W), 06:30 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 06:30 ngày 22/08/2026
Brooklyn City (W) 1 Kết thúc HT 0-2 4
DC Power (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Brooklyn City (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Jaskaniec E. | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Abera L. (Assist:Boyan A.) | |
| King T. | 35' | |
| HT 0-2 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 3 Lussi T. | |
| Thompson J. (Assist:Catherine Zimmerman)(Assists:Catherine Zimmerman) 1 - 3 ⚽ | 75' | |
| 83' | ⚽ 1 - 4 Abera L. | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = Brooklyn City (W) · Khách = DC Power (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brooklyn City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (56%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Brooklyn City (W) 2 (29%)Hòa 2 (29%)DC Power (W) 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Brooklyn City (W) | 0-2 (0-1) | DC Power (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Brooklyn City (W) | 1-0 (0-0) | DC Power (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | DC Power (W) | 2-2 (2-0) | Brooklyn City (W) | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/25 | Brooklyn City (W) | 0-1 (0-1) | DC Power (W) | - | - | B |
| 24/03/25 | DC Power (W) | 1-1 (0-1) | Brooklyn City (W) | +0.25 | 2 | H |
| 14/11/24 | DC Power (W) | 0-3 (0-3) | Brooklyn City (W) | +0.5 | 2 | T |
| 12/10/24 | Brooklyn City (W) | 0-1 (0-0) | DC Power (W) | +1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Brooklyn City (W)
BTBTBBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lexington SC (W) | 3-0 (0-0) | Brooklyn City (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Brooklyn City (W) | 1-0 (0-0) | Force FC New York (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Brooklyn City (W) | 0-2 (0-1) | New York Athletic Club (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/06/26 | STA (W) | 0-2 (0-0) | Brooklyn City (W) | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Spokane Zephyr (W) | 4-0 (2-0) | Brooklyn City (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Lexington SC (W) | 3-1 (3-0) | Brooklyn City (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Sporting JAX (W) | 2-1 (1-0) | Brooklyn City (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Brooklyn City (W) | 1-1 (0-0) | Dallas Trinity (W) | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Brooklyn City (W) | 3-0 (1-0) | Dallas Trinity (W) | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Sporting JAX (W) | 2-0 (1-0) | Brooklyn City (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Brooklyn City (W) | 0-1 (0-1) | Lexington SC (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Brooklyn City (W) | 0-2 (0-1) | Carolina Ascent (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | Tampa Bay Sun (W) | 0-3 (0-2) | Brooklyn City (W) | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Spokane Zephyr (W) | 3-0 (2-0) | Brooklyn City (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Brooklyn City (W) | 0-2 (0-1) | DC Power (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Fort Lauderdale (W) | 3-3 (1-1) | Brooklyn City (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dallas Trinity (W) | 1-1 (0-0) | Brooklyn City (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/12/25 | Tampa Bay Sun (W) | 0-3 (0-0) | Brooklyn City (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/12/25 | Carolina Ascent (W) | 1-0 (1-0) | Brooklyn City (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Brooklyn City (W) | 1-0 (0-0) | Spokane Zephyr (W) | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — DC Power (W)
BBBHTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | DC Power (W) | 0-1 (0-1) | Carolina Ascent (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Spokane Zephyr (W) | 1-0 (0-0) | DC Power (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | DC Power (W) | 0-1 (0-1) | Sporting JAX (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | DC Power (W) | 1-1 (0-0) | Dallas Trinity (W) | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | DC Power (W) | 4-0 (1-0) | Fort Lauderdale (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Tampa Bay Sun (W) | 0-2 (0-2) | DC Power (W) | - | - | T |
| 07/04/26 | Fort Lauderdale (W) | 3-1 (1-1) | DC Power (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | DC Power (W) | 0-2 (0-0) | Lexington SC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/03/26 | DC Power (W) | 0-2 (0-1) | Tampa Bay Sun (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Spokane Zephyr (W) | 0-2 (0-0) | DC Power (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | DC Power (W) | 0-1 (0-0) | Carolina Ascent (W) | -0.25 | 2 | B |
| 13/03/26 | DC Power (W) | 1-1 (1-1) | Dallas Trinity (W) | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Brooklyn City (W) | 0-2 (0-1) | DC Power (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Tampa Bay Sun (W) | 1-1 (1-0) | DC Power (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Sporting JAX (W) | 0-1 (0-0) | DC Power (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Carolina Ascent (W) | 0-0 (0-0) | DC Power (W) | -1 | 2.5 | H |
| 14/12/25 | Lexington SC (W) | 2-2 (1-2) | DC Power (W) | -1 | 2.5 | H |
| 07/12/25 | Dallas Trinity (W) | 2-1 (2-1) | DC Power (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | DC Power (W) | 0-1 (0-0) | Carolina Ascent (W) | - | - | B |
| 13/11/25 | DC Power (W) | 3-1 (2-1) | Fort Lauderdale (W) | -0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
75
Tấn công
13096
Tấn công nguy hiểm
7261
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
396343
TL chuyền bóng thành công
75%68%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
43
Cứu thua
14
Tắc bóng
1614
Quả ném biên
4137
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
05
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.823.2
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brooklyn City (W) (18 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
DC Power (W) (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brooklyn City (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
DC Power (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 1 (13%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brooklyn City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.88 | 2.60 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.67 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.97 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.02 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.05 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 55.74 ↑ | 10.13 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.10 | 2.51 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.10 | 2.30 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.10 | 2.36 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.96 | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.12 | 2.74 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 12.20 ↑ | 6.35 ↑ | 1.17 ↓ | 0.95 ↓ | 4.00 | 0.85 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.86 | 2.50 | 0.71 | 0.93 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.00 ↓ | 2.45 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.03 | 2.25 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 29.19 ↑ | 10.40 ↑ | 1.06 ↓ | 2.79 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.94 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.98 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.