Kết quả bóng đá trận Brotherhood FC vs Howlers SC, 16:00 ngày 28/07/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 16:00 ngày 28/07/2026
Brotherhood FC Sắp đá --:--:--
Howlers SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 5 | 0 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chủ = Brotherhood FC · Khách = Howlers SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brotherhood FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Brotherhood FC 2 (100%)Hòa 0 (0%)Howlers SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brotherhood FC
BBTTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Brotherhood FC | 1-2 (0-1) | FC Raengdai | - | - | B |
| 16/11/25 | Brotherhood FC | 1-3 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 07/02/25 | Brotherhood FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 09/10/24 | Brotherhood FC | 6-1 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 07/10/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 18/09/24 | Kumar Sporting FC | 0-4 (0-1) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 11/09/24 | Sikkim Police | 0-0 (0-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Howlers SC
BTBTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/34 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/25 | Sang Mustang FC | 7-1 (4-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 03/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 3-5 (0-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | B |
| 10/10/24 | Kumar Sporting FC | 1-7 (1-3) | Howlers SC | - | - | T |
| 07/10/24 | Howlers SC | 0-5 (0-3) | Sikkim Police | - | - | B |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Howlers SC | 1-4 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 17/09/24 | Howlers SC | 4-1 (2-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | B |
| 12/09/24 | Howlers SC | 2-3 (0-2) | Kumar Sporting FC | - | - | B |
| 05/09/24 | Sikkim Police | 4-1 (3-1) | Howlers SC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
69 31
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brotherhood FC (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Howlers SC (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brotherhood FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.90 | 10.30 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.21 | 5.90 | 9.20 ↓ | 0.91 ↑ | 4.00 | 0.86 ↑ | 0.98 | 2.00 | 0.78 | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.31 | 4.85 | 0.87 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.92 ↑ | 7.90 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.50 ↓ | 8.50 ↑ | 0.33 | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.50 | 4.50 | 0.72 | 3.25 | 0.85 | 0.74 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.75 ↑ | 7.25 ↑ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.74 | 1.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.25 | 8.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↑ | 5.75 ↓ | 8.75 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.16 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 1.01 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.90 ↑ | 10.40 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.29 ↓ | 6.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.