Kết quả bóng đá trận Brotherhood FC vs Northerners FC, 12:45 ngày 21/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 12:45 ngày 21/08/2026
Brotherhood FC 10 Kết thúc HT 4-1 1
Northerners FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Brotherhood FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 26' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| 38' | ⚽ 3 - 1 | |
| 4 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 4-1 | ||
| 5 - 1 ⚽ | 49' | |
| 6 - 1 ⚽ | 51' | |
| 53' | ||
| 7 - 1 ⚽ | 57' | |
| 63' | ||
| 8 - 1 ⚽ | 67' | |
| 72' | ||
| 9 - 1 ⚽ | 83' | |
| 10 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 10-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 16 | 2 | 19 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 14 | 9 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 7 | 0 |
Chủ = Brotherhood FC · Khách = Northerners FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brotherhood FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (100%) |
Thành tích gần đây — Brotherhood FC
TBHBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Brotherhood FC | 6-1 (4-0) | Boys Club | - | - | T |
| 01/08/26 | Brotherhood FC | 0-1 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 28/07/26 | Brotherhood FC | 1-1 (1-1) | Howlers SC | - | - | H |
| 01/05/26 | Brotherhood FC | 1-2 (0-1) | FC Raengdai | - | - | B |
| 16/11/25 | Brotherhood FC | 1-3 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 07/02/25 | Brotherhood FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 09/10/24 | Brotherhood FC | 6-1 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 07/10/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 18/09/24 | Kumar Sporting FC | 0-4 (0-1) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 11/09/24 | Sikkim Police | 0-0 (0-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Northerners FC
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 3/7 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Sikkim Himalayan SC | 2-1 (2-1) | Northerners FC | - | - | B |
| 30/07/26 | Sang Mustang FC | 2-0 (2-0) | Northerners FC | - | - | B |
| 27/07/26 | Sikkim Police | 3-2 (2-0) | Northerners FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
244
Sút cầu môn
191
Tấn công
5342
Tấn công nguy hiểm
3519
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
86 14
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brotherhood FC (6 trận)
Ghi 3.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Northerners FC (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brotherhood FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.40 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.40 ↑ | 11.50 | 0.22 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.10 | 5.50 | 0.68 | 3.25 | 0.66 | 0.74 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.80 ↑ | 10.50 | 0.55 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.88 ↑ | 11.50 | 0.18 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.32 | 5.50 | 6.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 35.00 ↑ | 6.50 ↑ | 11.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.30 | 6.10 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.91 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.66 ↑ | 11.10 ↑ | 1.49 ↑ | 11.50 | 0.25 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 6.00 | 0.82 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 68.00 ↑ | 0.87 ↑ | 5.50 | 0.77 ↓ | 0.71 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 176.00 ↑ | 5.25 ↑ | 11.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.24 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.90 ↑ | 25.00 ↑ | 2.20 ↑ | 11.50 | 0.32 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.30 ↑ | 11.50 | 0.33 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 6.00 | 0.55 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 10.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.