Kết quả bóng đá trận Brotherhood FC vs Sikkim Aakraman FC, 14:30 ngày 01/08/2026
Sikkim S-League (Ấn Độ) · 14:30 ngày 01/08/2026
Brotherhood FC Sắp đá --:--:--
Sikkim Aakraman FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 6 | 0 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 3 |
Chủ = Brotherhood FC · Khách = Sikkim Aakraman FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brotherhood FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Brotherhood FC
HBBTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Brotherhood FC | 1-1 (1-1) | Howlers SC | - | - | H |
| 01/05/26 | Brotherhood FC | 1-2 (0-1) | FC Raengdai | - | - | B |
| 16/11/25 | Brotherhood FC | 1-3 (1-1) | Sikkim Himalayan SC | - | - | B |
| 07/02/25 | Brotherhood FC | 1-0 (0-0) | Sikkim Police | - | - | T |
| 30/01/25 | Howlers SC | 0-9 (0-2) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 09/10/24 | Brotherhood FC | 6-1 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 07/10/24 | Sikkim Himalayan SC | 1-1 (1-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
| 21/09/24 | Brotherhood FC | 3-0 (1-0) | Boys Club | - | - | T |
| 18/09/24 | Kumar Sporting FC | 0-4 (0-1) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 16/09/24 | Boys Club | 0-5 (0-4) | Brotherhood FC | - | - | T |
| 15/09/24 | Brotherhood FC | 1-0 (1-0) | Howlers SC | - | - | T |
| 11/09/24 | Sikkim Police | 0-0 (0-0) | Brotherhood FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sikkim Aakraman FC
THTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/2 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Sikkim Aakraman FC | 3-0 (3-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 13/05/25 | Sikkim Dragons | 0-0 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | H |
| 07/05/25 | Siniolchu FC | 0-4 (0-1) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 26/04/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Red Panda FC | - | - | T |
| 11/02/25 | Sikkim Aakraman FC | 6-0 (1-0) | Sang Mustang FC | - | - | T |
| 09/02/25 | Sikkim Himalayan SC | 0-3 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 28/01/25 | Sikkim Aakraman FC | 2-2 (0-1) | Sikkim Police | - | - | H |
| 09/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 1-0 (0-0) | Boys Club | - | - | T |
| 06/10/24 | Kumar Sporting FC | 0-7 (0-3) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 04/10/24 | Sikkim Aakraman FC | 0-0 (0-0) | Howlers SC | - | - | H |
| 20/09/24 | Sikkim Police | 4-0 (2-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 14/09/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Sikkim Himalayan SC | - | - | T |
| 12/09/24 | Sang Mustang FC | 4-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 01/03/24 | Singling Sporting Club | 1-0 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 22/02/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (1-0) | Siniolchu FC | - | - | T |
| 18/02/24 | Thunderbolt North United | 0-2 (0-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
| 14/02/24 | Sikkim Aakraman FC | 2-1 (1-1) | Roaring Leopard FC | - | - | T |
| 20/07/23 | Sikkim Aakraman FC | 2-0 (0-0) | United Sikkim | - | - | T |
| 16/07/23 | Sikkim Himalayan SC | 1-0 (1-0) | Sikkim Aakraman FC | - | - | B |
| 10/07/23 | Kumar Sporting FC | 0-5 (0-2) | Sikkim Aakraman FC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brotherhood FC (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Sikkim Aakraman FC (1 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brotherhood FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.24 | 2.22 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.72 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.24 | 2.20 ↓ | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.15 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.70 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 ↑ | 2.25 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.20 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.50 | 2.20 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.30 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.48 ↓ | 2.25 ↓ | 0.69 ↑ | 2.50 | 1.02 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.63 | 3.60 | 2.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.