Kết quả bóng đá trận Brumov vs MFK Karvina, 22:00 ngày 12/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 12/08/2026
Brumov 0 Kết thúc HT 0-1 4
MFK Karvina
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Diễn biến trận đấu
| Brumov | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Ondrej Sasinka | |
| HT 0-1 | ||
| 69' | ⚽ 0 - 2 Faycal Konate | |
| 76' | ⚽ 0 - 3 Roman Fukala | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 29 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 22 |
Chủ = Brumov · Khách = MFK Karvina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brumov | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Brumov 0 (0%)Hòa 0 (0%)MFK Karvina 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/13 | Brumov | 0-1 (0-0) | MFK Karvina | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brumov
BTTBTHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Brumov | 1-4 (0-3) | SK Prostejov B | - | - | B |
| 25/07/26 | Hluk | 2-3 (0-1) | Brumov | - | - | T |
| 26/04/26 | Brumov | 4-0 (2-0) | FC Strani | - | - | T |
| 17/04/26 | SK Batov | 2-1 (2-0) | Brumov | - | - | B |
| 04/04/26 | FK Nove Sady | 0-2 (0-0) | Brumov | - | - | T |
| 29/03/26 | Brumov | 1-1 (0-1) | TJ Skastice | - | - | H |
| 15/03/26 | Brumov | 0-1 (0-1) | Slavicin | - | - | B |
| 07/02/26 | Polanka | 1-1 (0-0) | Brumov | - | - | H |
| 28/10/25 | Brumov | 3-0 (1-0) | SK Batov | - | - | T |
| 10/10/25 | Hanacka Slavia Kromeriz B | 0-1 (0-0) | Brumov | - | - | T |
| 05/10/25 | Brumov | 1-2 (0-1) | Sternberk | - | - | B |
| 28/09/25 | Brumov | 2-1 (2-1) | Kozlovice | - | - | T |
| 21/09/25 | FC Strani | 1-0 (0-0) | Brumov | - | - | B |
| 24/08/25 | TJ Skastice | 0-1 (0-0) | Brumov | - | - | T |
| 17/08/25 | Brumov | 0-2 (0-2) | Uhersky Brod | - | - | B |
| 13/08/25 | Brumov | 1-6 (0-2) | SK Prostejov | - | - | B |
| 10/08/25 | Slavicin | 0-1 (0-0) | Brumov | - | - | T |
| 03/08/25 | Brumov | 4-3 (2-1) | SFK Holesov | - | - | T |
| 27/07/25 | Brumov | 0-0 (0-0) | Uhersky Brod | - | - | H |
| 08/06/25 | Brumov | 2-0 (1-0) | FS Napajedla | - | - | T |
Thành tích gần đây — MFK Karvina
TTBTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | SK Prostejov | 1-2 (0-2) | MFK Karvina | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | MFK Karvina | 1-0 (0-0) | FK Graffin Vlasim | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Opava | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | - | - | T |
| 10/07/26 | MFK Karvina | 2-0 (1-0) | Povazska Bystrica | +1.5 | 3.5 | T |
| 07/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Michalovce | 0 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Wisla Krakow | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Sigma Olomouc | 4-0 (2-0) | MFK Karvina | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | MFK Karvina | 1-3 (1-1) | Sigma Olomouc | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Pardubice | 1-2 (1-1) | MFK Karvina | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | MFK Karvina | 1-2 (1-1) | Pardubice | 0 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | MFK Karvina | 0-3 (0-1) | Mlada Boleslav | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Dukla Prague | 1-2 (0-2) | MFK Karvina | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | MFK Karvina | 3-1 (1-1) | Slovan Liberec | 0 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | AC Sparta Prague | 2-0 (1-0) | MFK Karvina | -1.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Sigma Olomouc | 2-2 (0-2) | MFK Karvina | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | MFK Karvina | 1-2 (0-2) | Pardubice | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | MFK Karvina | 3-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
218
Sút cầu môn
010
Tấn công
105101
Tấn công nguy hiểm
5178
Sút ngoài cầu môn
28
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Việt vị
117
Quả ném biên
2527
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brumov (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
MFK Karvina (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MFK Karvina (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brumov | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Mestsky stadion Karvina | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.00 | 4.80 | 1.27 | 0.77 | 3.50 | 0.92 | 0.78 | -1.75 | 0.98 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.00 | 5.50 | 1.29 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.10 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 19.00 | 7.88 ↓ | 1.03 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.30 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 90.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.05 ↑ | -2.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 5.20 | 1.31 | 0.90 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 69.90 ↑ | 12.38 ↑ | 1.03 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.05 | 5.15 | 1.31 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.98 | -1.50 | 0.84 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.30 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.35 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 4.90 | 1.33 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 1.19 | -1.25 | 0.62 |
| Live | 10.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.18 ↓ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 1.01 ↓ | -2.50 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.43 | 5.35 | 1.26 | 0.80 | 3.50 | 0.89 | 0.78 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 9.97 ↑ | 7.53 ↑ | 1.13 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | 0.95 ↑ | -2.75 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.25 | 1.29 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.60 | 4.80 | 1.33 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 287.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.14 ↓ | -0.50 | 4.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.29 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 5.00 | 1.25 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.91 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brumov | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MFK Karvina | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).