Kết quả bóng đá trận Brunos Magpie vs Lynx FC, 02:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Gibraltar · 02:00 ngày 30/08/2026
Brunos Magpie 2 Kết thúc HT 1-0 0
Lynx FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Brunos Magpie | Phút | |
| Keone Maho 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| Lee Chipolina 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 5 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 7 |
Chủ = Brunos Magpie · Khách = Lynx FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brunos Magpie | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Brunos Magpie 5 (36%)Hòa 3 (21%)Lynx FC 6 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Brunos Magpie | 0-0 (0-0) | Lynx FC | - | - | H |
| 26/10/25 | Brunos Magpie | 1-3 (1-2) | Lynx FC | - | - | B |
| 21/12/24 | Brunos Magpie | 3-0 (0-0) | Lynx FC | - | - | T |
| 21/09/24 | Lynx FC | 0-3 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | T |
| 02/03/24 | Brunos Magpie | 2-1 (1-0) | Lynx FC | - | - | T |
| 26/11/23 | Lynx FC | 1-0 (1-0) | Brunos Magpie | - | - | B |
| 08/04/23 | Lynx FC | 0-5 (0-3) | Brunos Magpie | - | - | T |
| 29/01/23 | Brunos Magpie | 1-1 (1-1) | Lynx FC | - | - | H |
| 06/11/22 | Brunos Magpie | 0-1 (0-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 28/10/21 | Brunos Magpie | 0-1 (0-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 29/11/20 | Lynx FC | 1-1 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | H |
| 17/02/20 | Lynx FC | 0-1 (0-0) | Brunos Magpie | - | - | T |
| 02/02/20 | Lynx FC | 3-1 (2-0) | Brunos Magpie | - | - | B |
| 29/09/19 | Lynx FC | 2-0 (0-0) | Brunos Magpie | - | - | B |
Thành tích gần đây — Brunos Magpie
HBTHHHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lions Gibraltar | 1-1 (0-0) | Brunos Magpie | - | - | H |
| 06/03/26 | Brunos Magpie | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | B |
| 21/02/26 | Europa Point | 0-3 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | T |
| 07/02/26 | Brunos Magpie | 0-0 (0-0) | Lynx FC | - | - | H |
| 02/02/26 | Hound Dogs | 0-0 (0-0) | Brunos Magpie | - | - | H |
| 25/01/26 | Brunos Magpie | 1-1 (0-1) | Lions Gibraltar | - | - | H |
| 18/01/26 | Hound Dogs | 0-3 (0-3) | Brunos Magpie | - | - | T |
| 11/01/26 | Brunos Magpie | 3-1 (0-1) | Glacis United | - | - | T |
| 20/12/25 | St Joseph's FC | 4-0 (3-0) | Brunos Magpie | - | - | B |
| 14/12/25 | Europa FC | 2-1 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | B |
| 06/12/25 | Brunos Magpie | 2-1 (2-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 29/11/25 | Brunos Magpie | 1-0 (1-0) | Manchester 62 FC | - | - | T |
| 25/11/25 | Brunos Magpie | 0-1 (0-0) | College 1975 FC | - | - | B |
| 08/11/25 | College 1975 FC | 0-2 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | T |
| 03/11/25 | Brunos Magpie | 0-1 (0-0) | Europa Point | - | - | B |
| 26/10/25 | Brunos Magpie | 1-3 (1-2) | Lynx FC | - | - | B |
| 21/10/25 | Lions Gibraltar | 3-2 (2-0) | Brunos Magpie | - | - | B |
| 04/10/25 | Brunos Magpie | 1-0 (1-0) | Hound Dogs | - | - | T |
| 28/09/25 | Glacis United | 0-1 (0-1) | Brunos Magpie | - | - | T |
| 25/09/25 | Lincoln Red Imps FC | 7-0 (3-0) | Brunos Magpie | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lynx FC
HBBBBBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lynx FC | 2-2 (1-0) | Europa Point | - | - | H |
| 26/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Lynx FC | 0-1 (0-1) | Lions Gibraltar | - | - | B |
| 12/04/26 | Lynx FC | 2-3 (0-1) | Mons Calpe SC | - | - | B |
| 05/04/26 | St Joseph's FC | 1-0 (0-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Europa FC | 3-1 (2-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 08/03/26 | Lynx FC | 2-0 (0-0) | Glacis United | - | - | T |
| 21/02/26 | St Joseph's FC | 0-1 (0-0) | Lynx FC | - | - | T |
| 15/02/26 | Mons Calpe SC | 1-0 (0-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Brunos Magpie | 0-0 (0-0) | Lynx FC | - | - | H |
| 31/01/26 | Lynx FC | 1-0 (0-0) | Europa FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Lynx FC | 1-2 (1-2) | Mons Calpe SC | - | - | B |
| 19/01/26 | Manchester 62 FC | 0-5 (0-3) | Lynx FC | - | - | T |
| 11/01/26 | Lynx FC | 0-0 (0-0) | College 1975 FC | - | - | H |
| 21/12/25 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (2-0) | Lynx FC | - | - | B |
| 13/12/25 | Lynx FC | 3-1 (1-1) | Europa Point | - | - | T |
| 07/12/25 | Lynx FC | 0-2 (0-0) | Europa FC | - | - | B |
| 02/12/25 | Lions Gibraltar | 0-1 (0-0) | Lynx FC | - | - | T |
| 24/11/25 | Lynx FC | 2-0 (1-0) | Hound Dogs | - | - | T |
| 09/11/25 | Hound Dogs | 0-4 (0-3) | Lynx FC | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B6T6 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brunos Magpie (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Lynx FC (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brunos Magpie | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Youri Loen | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.61 | 3.76 | 2.17 | 0.51 | 2.50 | 1.33 | 1.00 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.61 | 3.76 | 2.17 | 0.51 | 2.50 | 1.33 | 1.00 | 0.00 | 0.69 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.