Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs Gimcheon Sangmu FC, 14:30 ngày 19/09/2026
K League 1 · 14:30 ngày 19/09/2026
Bucheon FC 1995 0 Kết thúc HT 0-0 2
Gimcheon Sangmu FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 9 |
Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = Gimcheon Sangmu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucheon FC 1995 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 12 (32%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 16 | 10 |
Gimcheon Sangmu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 15 | 7 | 24 | 32 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 10 | 16 | 11 | 10 |
| Sân khách | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 16 | 16 | 11 |
Đội hình
Bucheon FC 1995
Gimcheon Sangmu FC
1Kim Hyung-Keun3William P.6Jeong Ho-Jin20Hong Seong-Wook7Thiaguinho Santos8Yoon Bit-Garam16Kim Sang-Jun26An Tae-Hyun10Rodrigo Bassani11Galego71Kim Seung-Bin41Park Man Ho3Park Cheol Woo4Kim Hyun-Woo11Kim Tae-Hwan26Lee Jung Taek6Lee Soo-Bin7Go Jae-Hyeon48Hong Y.55Park Tae-Jun47Lee Sang Heon57Jae-Min Jeong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
55
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
30%70%
Phạm lỗi
52
Việt vị
01
Quả ném biên
48
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucheon FC 1995 (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gimcheon Sangmu FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bucheon FC 1995 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1984-1-11 |
| Fuchuan Stadium | Sân nhà | Jinquan comprehensive sports ground |
| 35545 | Sức chứa | 20000 |
| Young-min Lee | HLV | |
| Bucheon | Khu vực | Gimcheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.41 | 2.17 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.40 ↓ | 2.22 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.29 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.13 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 44.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.16 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.20 | 2.13 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 52.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.45 | 2.28 | 0.98 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.11 | 2.23 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.20 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 296.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.30 | 2.27 | 0.88 | 2.50 | 0.85 | 1.17 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 375.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.24 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gimcheon Sangmu FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).