Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs Gwangju Football Club, 18:00 ngày 08/08/2026
K League 1 · 18:00 ngày 08/08/2026
Bucheon FC 1995 0 Kết thúc HT 0-0 0
Gwangju Football Club
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Bucheon FC 1995 | Phút | |
| 24' | Gwon Seong-Yoon | |
| Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Adriel D Avila Ba Loua ▼ Shin Chang Moo | |
| 59' ⇄ | ▲ Min-seo Moon ▼ Kim Woo Jin | |
| 63' | ||
| ▲ Kim Seung-Bin ▼ Jefferson Fernando Isidio | 66' ⇄ | |
| ▲ Jong-Woo Kim ▼ Sang-jun Kim | 66' ⇄ | |
| ▲ Thiaguinho Santos ▼ Yeo Bonghun | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jong-Seok Kim ▼ Je ho Yu | |
| ▲ Park Jung-In ▼ Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira | 81' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ha Seung Un ▼ Holmbert Aron Fridjonsson | |
| 88' ⇄ | ▲ Suk-Hwan Jang ▼ Ahn Young Kyu | |
| ▲ Min-jun Kim ▼ Rodrigo Bassani da Cruz | 90+5' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 11 | 16 |
| Điểm | 1 | 2 | 15 | 9 |
Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = Gwangju Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucheon FC 1995 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 13 (38%) |
Bảng xếp hạng
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Gwangju Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 1 | 9 | 16 | 16 | 57 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | 7 | 12 |
| Sân khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 5 | 28 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bucheon FC 1995 6 (30%)Hòa 4 (20%)Gwangju Football Club 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 27/08/25 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-0) | Gwangju Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 20/08/25 | Gwangju Football Club | 2-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -1 | 2.5 | B |
| 19/06/24 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-3) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/08/22 | Bucheon FC 1995 | 2-1 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/22 | Gwangju Football Club | 2-1 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/22 | Bucheon FC 1995 | 2-1 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2 | T |
| 23/04/22 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/22 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/09/19 | Gwangju Football Club | 1-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -1 | 2.5 | B |
| 10/08/19 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (1-1) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/06/19 | Gwangju Football Club | 4-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -1 | 2.25 | B |
| 01/05/19 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/10/18 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/07/18 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/18 | Bucheon FC 1995 | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/18 | Gwangju Football Club | 1-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/14 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/14 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/05/14 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-1) | Gwangju Football Club | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995
TTHBBHHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gangwon FC | 0-3 (0-1) | Bucheon FC 1995 | -1 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Bucheon FC 1995 | 3-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2 | H |
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-2 (1-1) | Ulsan HD FC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gwangju Football Club
BTBHHBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Daejeon Citizen | 2-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Gwangju Football Club | 1-0 (1-0) | Cheonan City | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (1-1) | Jeju SK FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | -1 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Gwangju Football Club | 1-1 (0-0) | Ulsan HD FC | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Incheon United | 4-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -1 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Ulsan HD FC | 5-1 (2-1) | Gwangju Football Club | -1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gangwon FC | 3-0 (2-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2 | B |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Bucheon FC 1995
Gwangju Football Club
21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29Back Dong Gyu4Yoa koa S.4Sung Ye Geon4Sung Yoa koa16Sang-jun Kim25Yeo Bonghun26Tae-hyeon Ahn10CRodrigo Bassani da Cruz11Jefferson Fernando Isidio63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira1Kim Kyung Min4Teun van Grunsven6CAhn Young Kyu17Joan Pedro22Kwon Seong Yun22Gwon Seong-Yoon14Je ho Yu37Lee Yon Jick40Shin Chang Moo70Kim Woo-jin70Kim Woo Jin11Holmbert Aron Fridjonsson18John Iredale
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Patrick William Sá De Oliveira
- 4Yoa koa S.
- 4Sung Ye Geon
- 4Sung Yoa koa
- 10Rodrigo Bassani da Cruz C▼ Rời sân 90+5'
- 11Jefferson Fernando Isidio▼ Rời sân 66'
- 16Sang-jun Kim▼ Rời sân 66'
- 20Sung-wook Hong
- 21Hyeon-Yeob Kim
- 25Yeo Bonghun▼ Rời sân 66'
- 26Tae-hyeon Ahn
- 29Back Dong Gyu
- 63Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 81'
Khách · 442
- 1Kim Kyung Min
- 4Teun van Grunsven
- 6Ahn Young Kyu C▼ Rời sân 88'
- 11Holmbert Aron Fridjonsson▼ Rời sân 88'
- 14Je ho Yu▼ Rời sân 68'
- 17Joan Pedro
- 18John Iredale
- 22Kwon Seong Yun
- 22Gwon Seong-Yoon🟨 Thẻ vàng 24'
- 37Lee Yon Jick
- 40Shin Chang Moo▼ Rời sân 59'
- 70Kim Woo-jin
- 70Kim Woo Jin▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
52
Tấn công
6296
Tấn công nguy hiểm
4158
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
11
Quả ném biên
1017
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B5T5 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucheon FC 1995 (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gwangju Football Club (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bucheon FC 1995 (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (62%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUO
Gwangju Football Club (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bucheon FC 1995 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 2010-12-16 |
| Fuchuan Stadium | Sân nhà | Gwangju Soccer Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 40245 |
| Young-min Lee | HLV | |
| Bucheon | Khu vực | Gwangju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.13 | 3.46 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.13 | 3.82 ↑ | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.20 | 4.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 4.10 | 1.04 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.10 | 3.55 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.10 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.10 | 4.10 | 0.72 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 9.08 ↑ | 1.12 ↓ | 11.98 ↑ | 3.93 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.10 | 3.55 | 1.04 | 2.25 | 0.78 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.25 | 3.70 | 1.08 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.03 | 3.69 | 0.83 | 2.00 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 2.99 | 3.58 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | 0.78 | 2.00 | 0.95 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 12.42 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.18 | 4.08 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.71 ↑ | 1.13 ↓ | 12.46 ↑ | 4.32 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.81 | 2.97 | 4.10 | 1.13 | 2.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↓ | 3.10 ↑ | 3.95 ↓ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.22 | 4.09 | 1.12 | 2.25 | 0.70 | 0.65 | 0.25 | 1.17 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 4.48 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gwangju Football Club | -1/2 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).