Kết quả bóng đá trận Bucheon FC 1995 vs Jeonbuk Hyundai Motors, 17:30 ngày 16/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 16/08/2026
Bucheon FC 1995 3 Kết thúc HT 2-0 2
Jeonbuk Hyundai Motors
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Bucheon FC 1995 | Phút | |
| 1' | Young-Bin Kim | |
| Sung Ye Geon(Assists:Jefferson Fernando Isidio) (Kiến tạo: Jefferson Fernando Isidio) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Jong-Woo Kim(Assists:Thiaguinho Santos) (Kiến tạo: Thiaguinho Santos) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Hyeon-Yeob Kim | 44' | |
| Hyeon-Yeob Kim | 44' | |
| 45' | 📺 (Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Park Ji Soo ▼ Cho Wi-Je | |
| Jefferson Fernando Isidio(Assists:Gustavo Nescau) 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| Jefferson Fernando Isidio | 58' | |
| 59' | ⚽ 3 - 1 Woo-jin Choi | |
| 60' ⇄ | ▲ Andrea Compagno ▼ Lee Dong Jun | |
| 60' ⇄ | ▲ Italo ▼ Ye-geon Kim | |
| ▲ Park Jung-In ▼ Gustavo Nescau | 69' ⇄ | |
| ▲ Min-jun Kim ▼ Rodrigo Bassani da Cruz | 76' ⇄ | |
| ▲ Sang-jun Kim ▼ Jong-Woo Kim | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Lee Yeong-Jae ▼ Kim Jin-gyu | |
| 79' | ⚽ 3 - 2 Park Ji Soo(Assists:Lee Yeong-Jae) (Kiến tạo: Lee Yeong-Jae) | |
| Patrick William Sá De Oliveira | 82' | |
| ▲ Jong-min Kim ▼ Jefferson Fernando Isidio | 88' ⇄ | |
| ▲ Jeong Ho Jin ▼ Thiaguinho Santos | 88' ⇄ | |
| 90+4' | Lee Yeong-Jae | |
| 90+6' ⇄ | ▲ Kim Seung Seop ▼ Kim Tae Hwan | |
| Sung-wook Hong | 90+9' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 11 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 15 | 14 |
Chủ = Bucheon FC 1995 · Khách = Jeonbuk Hyundai Motors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bucheon FC 1995 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Bucheon FC 1995
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 10 | 9 | 28 | 29 | 31 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 17 | 15 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 12 | 12 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 9 | 7 | 32 | 23 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 18 | 13 | 20 | 3 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 14 | 10 | 19 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Bucheon FC 1995 2 (50%)Hòa 2 (50%)Jeonbuk Hyundai Motors 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -1.5 | 2.5 | T |
| 19/04/17 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -1.75 | 2.75 | H |
| 13/07/16 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-3 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Bucheon FC 1995
HTTHBBHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gwangju Football Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Gangwon FC | 0-3 (0-1) | Bucheon FC 1995 | -1 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | Bucheon FC 1995 | 3-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Incheon United | 1-1 (0-1) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2 | H |
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (1-1) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Ulsan HD FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-1 (0-0) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Bucheon FC 1995 | 0-2 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bucheon FC 1995 | 2-2 (0-2) | Incheon United | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Jeju SK FC | 1-0 (1-0) | Bucheon FC 1995 | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Pohang Steelers | 0-0 (0-0) | Bucheon FC 1995 | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Jeonbuk Hyundai Motors
BHTHBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-3 (0-1) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Incheon United | 1-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Ulsan HD FC | 1-3 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-0 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 4-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Jeju SK FC | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (1-1) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-0 (1-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Bucheon FC 1995
Jeonbuk Hyundai Motors
21Hyeon-Yeob Kim3Patrick William Sá De Oliveira20Sung-wook Hong29Back Dong Gyu4Ye-Geon S.4Sung Ye Geon4Sung Yoa koa7Thiaguinho Santos14Jong-Woo Kim26Tae-hyeon Ahn10CRodrigo Bassani da Cruz11Jefferson Fernando Isidio99Gustavo Nescau31Song Bum-Keun2Young-Bin Kim4Cho Wi-Je23CKim Tae Hwan66Woo-jin Choi6Maeng Seong Woong97Kim Jin-gyu7Lee Dong Jun10Seung-Woo Lee73Ye-geon Kim99Bruno Rodrigues Mota
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Patrick William Sá De Oliveira🟨 Thẻ vàng 82'
- 4Ye-Geon S.
- 4Sung Ye Geon⚽ Ghi bàn 9'
- 4Sung Yoa koa
- 7Thiaguinho Santos🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 88'
- 10Rodrigo Bassani da Cruz C▼ Rời sân 76'
- 11Jefferson Fernando Isidio⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 9' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 88'
- 14Jong-Woo Kim⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 76'
- 20Sung-wook Hong🟨 Thẻ vàng 90+9'
- 21Hyeon-Yeob Kim🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 26Tae-hyeon Ahn
- 29Back Dong Gyu
- 99Gustavo Nescau🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 69'
Khách · 4231
- 2Young-Bin Kim🟨 Thẻ vàng 1'
- 4Cho Wi-Je▼ Rời sân 46'
- 6Maeng Seong Woong
- 7Lee Dong Jun▼ Rời sân 60'
- 10Seung-Woo Lee
- 23Kim Tae Hwan C▼ Rời sân 90+6'
- 31Song Bum-Keun
- 66Woo-jin Choi⚽ Ghi bàn 59'
- 73Ye-geon Kim▼ Rời sân 60'
- 97Kim Jin-gyu▼ Rời sân 77'
- 99Bruno Rodrigues Mota
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1522
Sút cầu môn
65
Tấn công
4592
Tấn công nguy hiểm
4696
Sút ngoài cầu môn
510
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Phạm lỗi
713
Việt vị
01
Quả ném biên
1116
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bucheon FC 1995 (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Jeonbuk Hyundai Motors (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bucheon FC 1995 (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVOOU
Jeonbuk Hyundai Motors (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 2 (9%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bucheon FC 1995
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Jong-Woo Kim Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 3Patrick William Sá De Oliveira Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Jefferson Fernando Isidio Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
| 20Sung-wook Hong Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 99Gustavo Nescau Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Thiaguinho Santos Tiền vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 21Hyeon-Yeob Kim Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Sung Ye Geon Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Jeonbuk Hyundai Motors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Young-Bin Kim Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 66Woo-jin Choi Hậu vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 5Park Ji Soo (dự bị) Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 28Lee Yeong-Jae (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bucheon FC 1995 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2007 | Thành lập | 1994 |
| Fuchuan Stadium | Sân nhà | Jeonju World Cup Stadium |
| 35545 | Sức chứa | 42477 |
| Young-min Lee | HLV | Jeong-yong Jung |
| Bucheon | Khu vực | Jeonju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.95 | 3.42 | 1.73 | 0.98 | 2.50 | 0.74 | 0.79 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 3.62 ↓ | 3.50 ↑ | 1.78 ↑ | 0.90 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | 0.68 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.77 | 0.99 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.90 ↑ | 289.00 ↑ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 1.93 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.45 | 1.78 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.10 ↑ | 114.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.05 | -0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.55 | 1.70 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.16 ↑ | 100.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.45 | 1.78 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.80 | 0.84 | 2.25 | 1.03 | 0.84 | -0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.10 | 3.38 | 1.78 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 1.11 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.30 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.03 | 3.34 | 1.76 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.84 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.52 ↑ | 27.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.71 | 1.01 | 2.50 | 0.73 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.81 | 3.67 | 1.71 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.89 ↑ | 28.97 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.59 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.55 | 3.35 | 1.62 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.82 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.30 ↑ | 45.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.75 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.75 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.78 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.87 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.84 | 3.65 | 1.72 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.35 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 468.00 ↑ | 3.69 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.01 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 3.60 | 1.72 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.73 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.40 | 1.75 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bucheon FC 1995 | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
| Jeonbuk Hyundai Motors | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).